(Top Banner Ad)
prevail
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Quân sự

prevail

UK: /prɪˈveɪl/ • US: /prɪˈveɪl/

Nghĩa tiếng Việt

chiếm ưu thế thắng thế thịnh hành lan rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prove more powerful than opposing forces; be victorious.

Vietnamese Meaning

Chứng tỏ mạnh mẽ hơn các lực lượng đối lập; chiến thắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good sense prevailed."

    "Lẽ phải đã thắng."

  • "Justice will prevail."

    "Công lý sẽ thắng thế."

  • "The common cold often prevails during the winter months."

    "Cảm lạnh thông thường thường phổ biến trong những tháng mùa đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prevalence Sự phổ biến, sự thịnh hành
Adjective prevalent Phổ biến, thịnh hành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevalēre
Old French
prévaloir
English
prevail

Sức mạnh từ cội nguồn La-tinh

Từ 'prevail' có nguồn gốc từ từ 'praevalēre' trong tiếng La-tinh cổ, được ghép từ 'prae-' (nghĩa là 'trước, rất') và 'valēre' (nghĩa là 'mạnh mẽ, khỏe mạnh'). Vì vậy, 'praevalēre' ban đầu mang ý nghĩa 'mạnh hơn, vượt trội hơn' so với cái gì đó. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'prévaloir' và cuối cùng đến tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự chiến thắng hoặc chiếm ưu thế.

Usage Note

Từ 'prevail' thường mang nghĩa chiến thắng sau một cuộc đấu tranh, xung đột, hoặc khi vượt qua một khó khăn. Nó nhấn mạnh sự thành công, sự chiếm ưu thế, hoặc sự hiện diện phổ biến. Khác với 'win' (chiến thắng) mang nghĩa rộng hơn, 'prevail' thường ám chỉ một chiến thắng khó khăn, đòi hỏi nỗ lực và kiên trì. So với 'overcome' (vượt qua), 'prevail' có thể liên quan đến một hệ thống, luật lệ, hoặc tư tưởng thay vì chỉ một trở ngại cá nhân.

Prepositions

over against in

- prevail over: chiến thắng ai đó, vượt qua cái gì đó.
- prevail against: chiến thắng ai đó, chống lại ai đó.
- prevail in: thịnh hành, phổ biến trong (một lĩnh vực, thời kỳ nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ
  • will Truth will prevail.
    (Sự thật sẽ chiến thắng.)
  • must Justice must prevail.
    (Công lý phải thắng thế.)
  • eventually Good will eventually prevail.
    (Cái thiện cuối cùng sẽ thắng thế.)
  • finally Peace finally prevailed.
    (Hòa bình cuối cùng đã được thiết lập.)
Giới từ
  • against prevail against all odds
    (chiến thắng mọi khó khăn/trở ngại)
  • over prevail over the enemy
    (chiến thắng kẻ thù)
  • on/upon prevail on/upon someone to do something
    (thuyết phục ai đó làm gì (thường sau một hồi nài nỉ))

Idioms

  • Truth will prevail.

    Sự thật sẽ thắng thế/chiến thắng.

    "Despite all the lies, we believe that truth will prevail."

    (Bất kể mọi lời nói dối, chúng tôi tin rằng sự thật sẽ chiến thắng.)

  • To prevail upon/on someone to do something.

    Thuyết phục ai đó làm gì (thường sau một hồi nài nỉ/khó khăn).

    "She prevailed upon her father to let her go to the party."

    (Cô ấy đã thuyết phục được cha mình cho phép cô ấy đi dự tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prevail

Động từ
Lật mặt

Chứng tỏ mạnh mẽ hơn các lực lượng đối lập; chiến thắng.

"Good sense prevailed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevail".

Niềm tin vào công lý và chiến thắng

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'The truth will prevail' (Sự thật sẽ thắng thế) là một niềm tin sâu sắc và phổ biến, thường được dùng để nhấn mạnh rằng cuối cùng công lý và điều đúng đắn sẽ được thực thi, bất kể những khó khăn hay sự lừa dối ban đầu. Nó phản ánh tinh thần lạc quan và sự kiên trì trong việc tìm kiếm sự thật và lẽ phải.

Tinh thần vượt khó

Trong thể thao và cuộc sống, 'prevail' còn mang ý nghĩa về sự kiên cường, nỗ lực không ngừng để vượt qua thử thách và đạt được chiến thắng. Nó thể hiện tinh thần không bỏ cuộc và quyết tâm chiến thắng dù đối mặt với bất kỳ trở ngại nào.