prevail
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Prove more powerful than opposing forces; be victorious.
Vietnamese Meaning
Chứng tỏ mạnh mẽ hơn các lực lượng đối lập; chiến thắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Good sense prevailed."
"Lẽ phải đã thắng."
-
"Justice will prevail."
"Công lý sẽ thắng thế."
-
"The common cold often prevails during the winter months."
"Cảm lạnh thông thường thường phổ biến trong những tháng mùa đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prevalence | Sự phổ biến, sự thịnh hành |
| Adjective | prevalent | Phổ biến, thịnh hành |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prevail' thường mang nghĩa chiến thắng sau một cuộc đấu tranh, xung đột, hoặc khi vượt qua một khó khăn. Nó nhấn mạnh sự thành công, sự chiếm ưu thế, hoặc sự hiện diện phổ biến. Khác với 'win' (chiến thắng) mang nghĩa rộng hơn, 'prevail' thường ám chỉ một chiến thắng khó khăn, đòi hỏi nỗ lực và kiên trì. So với 'overcome' (vượt qua), 'prevail' có thể liên quan đến một hệ thống, luật lệ, hoặc tư tưởng thay vì chỉ một trở ngại cá nhân.
Prepositions
- prevail over: chiến thắng ai đó, vượt qua cái gì đó.
- prevail against: chiến thắng ai đó, chống lại ai đó.
- prevail in: thịnh hành, phổ biến trong (một lĩnh vực, thời kỳ nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
will Truth will prevail. (Sự thật sẽ chiến thắng.)
-
must Justice must prevail. (Công lý phải thắng thế.)
-
eventually Good will eventually prevail. (Cái thiện cuối cùng sẽ thắng thế.)
-
finally Peace finally prevailed. (Hòa bình cuối cùng đã được thiết lập.)
-
against prevail against all odds (chiến thắng mọi khó khăn/trở ngại)
-
over prevail over the enemy (chiến thắng kẻ thù)
-
on/upon prevail on/upon someone to do something (thuyết phục ai đó làm gì (thường sau một hồi nài nỉ))
Idioms
-
Truth will prevail.
Sự thật sẽ thắng thế/chiến thắng.
"Despite all the lies, we believe that truth will prevail."
(Bất kể mọi lời nói dối, chúng tôi tin rằng sự thật sẽ chiến thắng.)
-
To prevail upon/on someone to do something.
Thuyết phục ai đó làm gì (thường sau một hồi nài nỉ/khó khăn).
"She prevailed upon her father to let her go to the party."
(Cô ấy đã thuyết phục được cha mình cho phép cô ấy đi dự tiệc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prevail
Động từChứng tỏ mạnh mẽ hơn các lực lượng đối lập; chiến thắng.
"Good sense prevailed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prevail".
