(Top Banner Ad)
moodiness
B2
noun B2 Tâm lý học, Cảm xúc

moodiness

UK: /ˈmuːdɪnəs/ • US: /ˈmuːdinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính khí thất thường sự ủ dột tính hay buồn rầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being moody; a tendency to experience unpredictable and sometimes negative changes in mood.

Vietnamese Meaning

Tính khí thất thường; xu hướng trải qua những thay đổi khó lường và đôi khi tiêu cực trong tâm trạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her moodiness made it difficult to predict how she would react to any given situation."

    "Tính khí thất thường của cô ấy khiến người khác khó đoán được cô ấy sẽ phản ứng thế nào trong bất kỳ tình huống nào."

  • "Teenage moodiness is often attributed to hormonal changes."

    "Tính khí thất thường ở tuổi thiếu niên thường được cho là do thay đổi nội tiết tố."

  • "The artist's moodiness was reflected in his dark and turbulent paintings."

    "Tính khí thất thường của người nghệ sĩ được phản ánh trong những bức tranh tối tăm và hỗn loạn của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mood Tâm trạng, khí sắc (trạng thái cảm xúc nhất thời của một người)
Adjective moody Tính khí thất thường, ủ rũ, dễ thay đổi tâm trạng một cách đột ngột
Adverb moodily Một cách ủ rũ, một cách thất thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mōd
Middle English
moode
Modern English
mood
Old English (suffix)
-nes
Modern English (suffix)
-ness

Nguồn gốc của 'mood' và '-iness'

Từ 'moodiness' xuất phát từ 'mood' (tâm trạng) và hậu tố '-iness' (chỉ trạng thái hoặc chất lượng). Từ 'mood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōd', ban đầu mang nghĩa rộng hơn như 'tâm trí', 'tinh thần', 'dũng khí' hoặc 'cảm xúc'. Qua thời gian, nghĩa của 'mood' dần thu hẹp lại thành 'trạng thái cảm xúc tạm thời'. Hậu tố '-iness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ '-nes' và được dùng để tạo danh từ từ tính từ, chỉ 'trạng thái' hay 'phẩm chất' (ví dụ như 'happiness' - hạnh phúc). Khi kết hợp, 'moodiness' mô tả một xu hướng hoặc chất lượng của việc thường xuyên thay đổi tâm trạng, đặc biệt là theo hướng tiêu cực hoặc khó chịu.

Usage Note

Moodiness chỉ sự thay đổi tâm trạng đột ngột và khó đoán, thường mang sắc thái tiêu cực như buồn bã, cáu kỉnh hoặc bực bội. Khác với 'sadness' (sự buồn bã) chỉ một trạng thái cảm xúc cụ thể, moodiness ám chỉ sự biến đổi liên tục và khó kiểm soát của cảm xúc.

Prepositions

in with

In: được sử dụng để mô tả một trạng thái nhất định, ví dụ: 'He was in a state of moodiness.' With: thường được sử dụng để mô tả hành động bị ảnh hưởng bởi sự thất thường, ví dụ: 'He dealt with her moodiness patiently.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moodiness
  • intense intense moodiness
    (tính khí thất thường dữ dội)
  • sudden sudden moodiness
    (sự ủ rũ bất chợt)
  • constant constant moodiness
    (tính khí thất thường liên tục)
  • adolescent adolescent moodiness
    (tính khí thất thường của tuổi vị thành niên)
  • unpredictable unpredictable moodiness
    (tính khí thất thường khó đoán)
Verb + moodiness
  • display display moodiness
    (thể hiện sự ủ rũ, biểu lộ tính khí thất thường)
  • experience experience moodiness
    (trải qua sự ủ rũ, có tính khí thất thường)
  • cope with cope with moodiness
    (đối phó với tính khí thất thường)
  • manage manage moodiness
    (quản lý, kiểm soát tính khí thất thường)
Prepositional Phrase + moodiness
  • prone to prone to moodiness
    (dễ bị ủ rũ, có xu hướng tính khí thất thường)
  • subject to subject to moodiness
    (dễ mắc chứng ủ rũ, thường bị tính khí thất thường chi phối)

Idioms

  • fits of moodiness

    Những cơn ủ rũ, những đợt tính khí thất thường (thường là đột ngột và ngắn)

    "He often has fits of moodiness, making it hard to predict his reactions."

    (Anh ấy thường có những cơn ủ rũ, khiến khó mà đoán được phản ứng của anh ấy.)

  • a bout of moodiness

    Một đợt ủ rũ, một khoảng thời gian tâm trạng thất thường

    "After the argument, she experienced a bout of moodiness that lasted for hours."

    (Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã trải qua một đợt ủ rũ kéo dài hàng giờ.)

  • prone to moodiness

    Có xu hướng dễ bị ủ rũ, dễ có tính khí thất thường

    "Some people are naturally more prone to moodiness than others, especially during stressful periods."

    (Một số người vốn dĩ dễ bị ủ rũ hơn những người khác, đặc biệt trong những giai đoạn căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moodiness

noun
Lật mặt

Tính khí thất thường; xu hướng trải qua những thay đổi khó lường và đôi khi tiêu cực trong tâm trạng.

"Her moodiness made it difficult to predict how she would react to any given situation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Dealing with her moodiness is challenging, but I appreciate her honesty.
Đối phó với tính khí thất thường của cô ấy là một thử thách, nhưng tôi trân trọng sự trung thực của cô ấy.
Phủ định
I don't understand tolerating his moodiness every day.
Tôi không hiểu việc phải chịu đựng tính khí thất thường của anh ta mỗi ngày.
Nghi vấn
Is overcoming moodiness a goal you're working towards?
Vượt qua tính khí thất thường có phải là mục tiêu bạn đang hướng tới không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she weren't so moody, she would have more friends.
Nếu cô ấy không quá thất thường, cô ấy sẽ có nhiều bạn bè hơn.
Phủ định
If he didn't experience such moodiness, he wouldn't react so strongly to small setbacks.
Nếu anh ấy không trải qua sự thất thường như vậy, anh ấy sẽ không phản ứng mạnh mẽ như vậy với những thất bại nhỏ.
Nghi vấn
Would you be more productive if you didn't have to deal with her moodiness?
Bạn có làm việc hiệu quả hơn không nếu bạn không phải đối phó với tính khí thất thường của cô ấy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had controlled her moodiness, she would have maintained better relationships with her colleagues.
Nếu cô ấy kiểm soát được tính khí thất thường của mình, cô ấy đã duy trì mối quan hệ tốt hơn với đồng nghiệp.
Phủ định
If he hadn't been so moody yesterday, he would not have ruined the team's morale.
Nếu hôm qua anh ấy không quá u sầu, anh ấy đã không làm hỏng tinh thần của cả đội.
Nghi vấn
Would the project have been more successful if he had not shown such moodiness during the crucial meetings?
Dự án có thành công hơn không nếu anh ấy không thể hiện sự u sầu như vậy trong các cuộc họp quan trọng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When he's moody, he doesn't eat much.
Khi anh ấy khó ở, anh ấy không ăn nhiều.
Phủ định
If she experiences moodiness, she doesn't socialize.
Nếu cô ấy trải qua sự thất thường trong tâm trạng, cô ấy không giao tiếp xã hội.
Nghi vấn
If he wakes up moody, does he skip breakfast?
Nếu anh ấy thức dậy với tâm trạng khó chịu, anh ấy có bỏ bữa sáng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is being moody today.
Hôm nay cô ấy đang trở nên khó chịu.
Phủ định
He isn't showing any moodiness right now.
Anh ấy không thể hiện bất kỳ sự thất thường nào ngay lúc này.
Nghi vấn
Are they being moody because of the weather?
Có phải họ đang khó chịu vì thời tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moodiness".

Tính khí thất thường ở tuổi vị thành niên

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, tính khí thất thường (moodiness) thường được xem là một đặc điểm phổ biến của tuổi vị thành niên. Điều này thường được lý giải là do sự biến động hormone, những thay đổi trong quá trình phát triển não bộ và việc các em đang tìm kiếm bản sắc cá nhân, dẫn đến những cảm xúc không ổn định và hành vi khó đoán.

Nghệ sĩ và tâm trạng thất thường

Có một khuôn mẫu văn hóa, đặc biệt trong lĩnh vực nghệ thuật, cho rằng những người nghệ sĩ hoặc người có óc sáng tạo thường có 'tâm hồn nhạy cảm' và dễ mắc chứng ủ rũ hoặc tính khí thất thường. Đôi khi, những trạng thái cảm xúc này được xem là nguồn cảm hứng cho sự sáng tạo, mặc dù chúng cũng có thể là biểu hiện của các vấn đề tâm lý cần được quan tâm.