moodiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being moody; a tendency to experience unpredictable and sometimes negative changes in mood.
Vietnamese Meaning
Tính khí thất thường; xu hướng trải qua những thay đổi khó lường và đôi khi tiêu cực trong tâm trạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her moodiness made it difficult to predict how she would react to any given situation."
"Tính khí thất thường của cô ấy khiến người khác khó đoán được cô ấy sẽ phản ứng thế nào trong bất kỳ tình huống nào."
-
"Teenage moodiness is often attributed to hormonal changes."
"Tính khí thất thường ở tuổi thiếu niên thường được cho là do thay đổi nội tiết tố."
-
"The artist's moodiness was reflected in his dark and turbulent paintings."
"Tính khí thất thường của người nghệ sĩ được phản ánh trong những bức tranh tối tăm và hỗn loạn của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Moodiness chỉ sự thay đổi tâm trạng đột ngột và khó đoán, thường mang sắc thái tiêu cực như buồn bã, cáu kỉnh hoặc bực bội. Khác với 'sadness' (sự buồn bã) chỉ một trạng thái cảm xúc cụ thể, moodiness ám chỉ sự biến đổi liên tục và khó kiểm soát của cảm xúc.
Prepositions
In: được sử dụng để mô tả một trạng thái nhất định, ví dụ: 'He was in a state of moodiness.' With: thường được sử dụng để mô tả hành động bị ảnh hưởng bởi sự thất thường, ví dụ: 'He dealt with her moodiness patiently.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
intense intense moodiness (tính khí thất thường dữ dội)
-
sudden sudden moodiness (sự ủ rũ bất chợt)
-
constant constant moodiness (tính khí thất thường liên tục)
-
adolescent adolescent moodiness (tính khí thất thường của tuổi vị thành niên)
-
unpredictable unpredictable moodiness (tính khí thất thường khó đoán)
-
display display moodiness (thể hiện sự ủ rũ, biểu lộ tính khí thất thường)
-
experience experience moodiness (trải qua sự ủ rũ, có tính khí thất thường)
-
cope with cope with moodiness (đối phó với tính khí thất thường)
-
manage manage moodiness (quản lý, kiểm soát tính khí thất thường)
-
prone to prone to moodiness (dễ bị ủ rũ, có xu hướng tính khí thất thường)
-
subject to subject to moodiness (dễ mắc chứng ủ rũ, thường bị tính khí thất thường chi phối)
Idioms
-
fits of moodiness
Những cơn ủ rũ, những đợt tính khí thất thường (thường là đột ngột và ngắn)
"He often has fits of moodiness, making it hard to predict his reactions."
(Anh ấy thường có những cơn ủ rũ, khiến khó mà đoán được phản ứng của anh ấy.)
-
a bout of moodiness
Một đợt ủ rũ, một khoảng thời gian tâm trạng thất thường
"After the argument, she experienced a bout of moodiness that lasted for hours."
(Sau cuộc cãi vã, cô ấy đã trải qua một đợt ủ rũ kéo dài hàng giờ.)
-
prone to moodiness
Có xu hướng dễ bị ủ rũ, dễ có tính khí thất thường
"Some people are naturally more prone to moodiness than others, especially during stressful periods."
(Một số người vốn dĩ dễ bị ủ rũ hơn những người khác, đặc biệt trong những giai đoạn căng thẳng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moodiness
nounTính khí thất thường; xu hướng trải qua những thay đổi khó lường và đôi khi tiêu cực trong tâm trạng.
"Her moodiness made it difficult to predict how she would react to any given situation."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Dealing with her moodiness is challenging, but I appreciate her honesty. |
Đối phó với tính khí thất thường của cô ấy là một thử thách, nhưng tôi trân trọng sự trung thực của cô ấy. |
| Phủ định | I don't understand tolerating his moodiness every day. |
Tôi không hiểu việc phải chịu đựng tính khí thất thường của anh ta mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Is overcoming moodiness a goal you're working towards? |
Vượt qua tính khí thất thường có phải là mục tiêu bạn đang hướng tới không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she weren't so moody, she would have more friends. |
Nếu cô ấy không quá thất thường, cô ấy sẽ có nhiều bạn bè hơn. |
| Phủ định | If he didn't experience such moodiness, he wouldn't react so strongly to small setbacks. |
Nếu anh ấy không trải qua sự thất thường như vậy, anh ấy sẽ không phản ứng mạnh mẽ như vậy với những thất bại nhỏ. |
| Nghi vấn | Would you be more productive if you didn't have to deal with her moodiness? |
Bạn có làm việc hiệu quả hơn không nếu bạn không phải đối phó với tính khí thất thường của cô ấy? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had controlled her moodiness, she would have maintained better relationships with her colleagues. |
Nếu cô ấy kiểm soát được tính khí thất thường của mình, cô ấy đã duy trì mối quan hệ tốt hơn với đồng nghiệp. |
| Phủ định | If he hadn't been so moody yesterday, he would not have ruined the team's morale. |
Nếu hôm qua anh ấy không quá u sầu, anh ấy đã không làm hỏng tinh thần của cả đội. |
| Nghi vấn | Would the project have been more successful if he had not shown such moodiness during the crucial meetings? |
Dự án có thành công hơn không nếu anh ấy không thể hiện sự u sầu như vậy trong các cuộc họp quan trọng? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | When he's moody, he doesn't eat much. |
Khi anh ấy khó ở, anh ấy không ăn nhiều. |
| Phủ định | If she experiences moodiness, she doesn't socialize. |
Nếu cô ấy trải qua sự thất thường trong tâm trạng, cô ấy không giao tiếp xã hội. |
| Nghi vấn | If he wakes up moody, does he skip breakfast? |
Nếu anh ấy thức dậy với tâm trạng khó chịu, anh ấy có bỏ bữa sáng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is being moody today. |
Hôm nay cô ấy đang trở nên khó chịu. |
| Phủ định | He isn't showing any moodiness right now. |
Anh ấy không thể hiện bất kỳ sự thất thường nào ngay lúc này. |
| Nghi vấn | Are they being moody because of the weather? |
Có phải họ đang khó chịu vì thời tiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moodiness".
