(Top Banner Ad)
previous morning
B1
Cụm danh từ B1 Thời gian

previous morning

UK: /ˈpriː.vi.əs ˈmɔː.nɪŋ/ • US: /ˈpriː.vi.əs ˈmɔːr.nɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sáng hôm trước buổi sáng hôm trước sáng ngày hôm qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The morning of the day before the current day.

Vietnamese Meaning

Buổi sáng của ngày trước ngày hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw him at the library the previous morning."

    "Tôi đã gặp anh ấy ở thư viện vào sáng hôm trước."

  • "The previous morning, I woke up feeling refreshed."

    "Sáng hôm trước, tôi thức dậy cảm thấy sảng khoái."

  • "The news report covered the events of the previous morning."

    "Bản tin đã đưa tin về các sự kiện của sáng hôm trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective previous trước, đã xảy ra trước đó
Adverb previously trước đây, trước đó
Verb precede đi trước, đến trước, xảy ra trước
Noun precedence quyền ưu tiên, sự đứng trước, sự xảy ra trước

Synonyms

yesterday morning (sáng hôm qua)

Antonyms

Related Words

last morning (sáng vừa qua)earlier that morning (sáng sớm hôm đó)

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevius (going before, preceding)
Latin
prae (before) + via (way)

Nguồn gốc của 'Previous'

'Previous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praevius', nghĩa là 'đi trước' hoặc 'xảy ra trước đó'. Từ này được tạo thành từ hai thành phần: 'prae' (nghĩa là 'trước') và 'via' (nghĩa là 'con đường'). Vì vậy, 'previous' mang ý nghĩa là 'đi trên con đường trước' hoặc 'đã xảy ra trên con đường trước đó', mô tả chính xác một sự kiện hay thời điểm đã diễn ra.

Nguồn gốc của 'Morning' và sự kết hợp

'Morning' (buổi sáng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'morgen', liên quan đến Proto-Germanic '*murgana-'. Khi 'previous' kết hợp với 'morning', nó tạo thành cụm từ 'previous morning', chỉ một buổi sáng đã trôi qua, thường là buổi sáng của ngày hôm trước hoặc buổi sáng ngay trước một sự kiện được nhắc đến. Đây là một sự kết hợp trực tiếp của hai từ để tạo ra một khái niệm thời gian cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một buổi sáng cụ thể đã xảy ra trước đó. Nó nhấn mạnh một khoảng thời gian xác định trong quá khứ gần. So với 'yesterday morning', 'previous morning' có thể được sử dụng để chỉ một buổi sáng xa hơn một chút nếu bối cảnh đã rõ ràng (ví dụ: 'I had a meeting on Monday, and the previous morning I finalized the presentation'). 'Previous' mang tính trang trọng và chính xác hơn 'last'.

Prepositions

Không có giới từ cụ thể nào thường đi kèm với cụm từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + previous morning
  • on on the previous morning
    (vào buổi sáng hôm trước)
  • since since the previous morning
    (kể từ buổi sáng hôm trước)
  • by by the previous morning
    (trước buổi sáng hôm trước (không muộn hơn))
  • after after the previous morning
    (sau buổi sáng hôm trước)
Động từ + the previous morning
  • recall recall the previous morning
    (nhớ lại buổi sáng hôm trước)
  • spend spend the previous morning
    (dành buổi sáng hôm trước)
  • remember remember the previous morning
    (ghi nhớ buổi sáng hôm trước)
Danh từ + of the previous morning
  • events the events of the previous morning
    (các sự kiện của buổi sáng hôm trước)
  • incident the incident of the previous morning
    (vụ việc của buổi sáng hôm trước)
  • meeting the meeting of the previous morning
    (cuộc họp của buổi sáng hôm trước)

Idioms

  • On the previous morning

    Vào buổi sáng hôm trước (chỉ thời điểm cụ thể trong quá khứ)

    "The team met on the previous morning to discuss the plan."

    (Đội đã họp vào buổi sáng hôm trước để thảo luận kế hoạch.)

  • The events of the previous morning

    Những sự kiện/diễn biến của buổi sáng hôm trước (cách nói thông dụng để nhắc đến các việc đã xảy ra)

    "She couldn't stop thinking about the events of the previous morning."

    (Cô ấy không ngừng suy nghĩ về những diễn biến của buổi sáng hôm trước.)

  • Since the previous morning

    Kể từ buổi sáng hôm trước (chỉ một mốc thời gian bắt đầu của một trạng thái hoặc hành động kéo dài)

    "He hadn't eaten anything since the previous morning."

    (Anh ấy đã không ăn gì kể từ buổi sáng hôm trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

previous morning

Cụm danh từ
Lật mặt

Buổi sáng của ngày trước ngày hiện tại.

"I saw him at the library the previous morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she wakes up, she will have already forgotten what happened the previous morning.
Đến lúc cô ấy thức dậy, cô ấy sẽ đã quên những gì đã xảy ra vào sáng hôm trước.
Phủ định
By next week, I won't have remembered the details of our conversation from the previous morning.
Đến tuần tới, tôi sẽ không còn nhớ chi tiết cuộc trò chuyện của chúng ta từ sáng hôm trước nữa.
Nghi vấn
Will he have finished reading the newspaper from the previous morning before the meeting starts?
Liệu anh ấy đã đọc xong tờ báo từ sáng hôm trước trước khi cuộc họp bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous morning".

Sự suy ngẫm về quá khứ

Việc nhắc đến 'previous morning' thường gắn liền với hành động suy ngẫm hoặc nhớ lại các sự kiện đã xảy ra. Trong văn hóa phương Tây, việc nhìn lại quá khứ là một phần quan trọng để rút ra bài học, đánh giá kết quả, hoặc đơn giản là kể lại câu chuyện. Nó thể hiện tầm quan trọng của việc ghi nhận và học hỏi từ những gì đã qua.

Buổi sáng: Khởi đầu mới và quá khứ đã qua

Trong nhiều nền văn hóa, buổi sáng tượng trưng cho sự khởi đầu mới, hy vọng và cơ hội. Ngược lại, 'previous morning' lại nhấn mạnh một khoảng thời gian đã trôi qua, đã thành quá khứ. Sự đối lập này giúp người nói và người nghe nhận thức rõ hơn về dòng chảy của thời gian, giữa những gì đã kết thúc và những gì mới bắt đầu, khuyến khích suy nghĩ về sự thay đổi và tiến lên.