(Top Banner Ad)
previous tendencies
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Thống kê

previous tendencies

UK: /ˈpriː.vi.əs ˈten.dən.siːz/ • US: /ˈpriː.vi.əs ˈten.dən.siːz/

Nghĩa tiếng Việt

các khuynh hướng trước đây những xu hướng trước đây thói quen trước đây
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or happening before in time or order + A likelihood of behaving in a certain way.

Vietnamese Meaning

Những xu hướng, khuynh hướng, thói quen đã xảy ra hoặc tồn tại trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His previous tendencies towards aggression worried his therapist."

    "Những khuynh hướng bạo lực trước đây của anh ấy khiến nhà trị liệu của anh ấy lo lắng."

  • "The algorithm analyzes previous tendencies to predict future consumer behavior."

    "Thuật toán phân tích các xu hướng trước đây để dự đoán hành vi của người tiêu dùng trong tương lai."

  • "Her previous tendencies to overspend were now under control."

    "Xu hướng tiêu xài quá mức trước đây của cô ấy giờ đã được kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective previous Trước đây, trước đó
Adverb previously Trước đó, hồi trước
Noun tendency Khuynh hướng, xu hướng
Verb tend Có xu hướng, có khuynh hướng

Synonyms

past inclinations (khuynh hướng trước đây)prior dispositions (tính khí trước đó)former leanings (sự nghiêng về trước đây)

Antonyms

new tendencies (xu hướng mới)novel inclinations (khuynh hướng mới lạ)

Related Words

behavioral patterns (các kiểu hành vi)historical data (dữ liệu lịch sử)

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae (before) + via (way)
Latin
tendere (to stretch, incline)
Old French
previus
Old French
tendance
English
previous
English
tendency

Nguồn gốc của 'previous'

Từ 'previous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praevius', có nghĩa là 'đi trước' hoặc 'dẫn đường'. Nó được hình thành từ 'prae-' (trước) và 'via' (con đường). Điều này gợi hình ảnh một cái gì đó đã 'đi trên con đường đó trước' bạn, thể hiện tính chất xảy ra trước về thời gian hoặc thứ tự.

Nguồn gốc của 'tendency'

Từ 'tendency' xuất phát từ động từ Latin 'tendere', có nghĩa là 'kéo dài, hướng tới, nghiêng về'. Ban đầu, nó có thể mang ý nghĩa vật lý, nhưng dần dần phát triển thành nghĩa trừu tượng hơn là 'khuynh hướng' hoặc 'xu hướng' tâm lý, thể hiện sự nghiêng về một hướng hành động hoặc suy nghĩ cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những hành vi, lựa chọn hoặc khuynh hướng đã thể hiện trong quá khứ và có thể ảnh hưởng đến hành vi trong tương lai. 'Previous' nhấn mạnh tính chất xảy ra trước, trong khi 'tendencies' chỉ sự thiên về, khuynh hướng tự nhiên hoặc đã được hình thành. So sánh với 'past habits', 'previous tendencies' có thể ám chỉ cả những khuynh hướng tiềm ẩn chưa biểu hiện thành hành động rõ ràng.

Prepositions

towards in

'towards' (hướng tới): 'Previous tendencies towards risk-taking'.
'in' (trong): 'Previous tendencies in decision-making'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + previous tendencies
  • strong strong previous tendencies
    (những xu hướng trước đây mạnh mẽ)
  • underlying underlying previous tendencies
    (những xu hướng tiềm ẩn trước đây)
  • ingrained ingrained previous tendencies
    (những xu hướng trước đây đã ăn sâu)
Verb + previous tendencies
  • overcome overcome previous tendencies
    (vượt qua những xu hướng trước đây)
  • reveal reveal previous tendencies
    (bộc lộ những xu hướng trước đây)
  • curb curb previous tendencies
    (kiềm chế những xu hướng trước đây)
Previous tendencies + Verb
  • Previous tendencies suggest... Previous tendencies suggest...
    (Những xu hướng trước đây cho thấy...)
  • Previous tendencies lead to... Previous tendencies lead to...
    (Những xu hướng trước đây dẫn đến...)

Idioms

  • a break from previous tendencies

    một sự phá vỡ khỏi những xu hướng trước đây

    "His new policy marked a significant break from previous tendencies."

    (Chính sách mới của anh ấy đánh dấu một sự phá vỡ đáng kể khỏi những xu hướng trước đây.)

  • reflect previous tendencies

    phản ánh những xu hướng trước đây

    "Her voting record reflects her previous tendencies on economic issues."

    (Hồ sơ bỏ phiếu của cô ấy phản ánh những khuynh hướng trước đây của cô ấy về các vấn đề kinh tế.)

  • run counter to previous tendencies

    đi ngược lại với những xu hướng trước đây

    "His decision to resign runs counter to his previous tendencies to stay in power."

    (Quyết định từ chức của anh ấy đi ngược lại với những khuynh hướng trước đây của anh ấy là muốn giữ quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

previous tendencies

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Những xu hướng, khuynh hướng, thói quen đã xảy ra hoặc tồn tại trước đó.

"His previous tendencies towards aggression worried his therapist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous tendencies".

Sức mạnh của thói quen

Trong tâm lý học phương Tây, người ta thường nói rằng hành vi của con người bị ảnh hưởng rất nhiều bởi 'những xu hướng trước đây' hay còn gọi là thói quen. Việc phá vỡ một thói quen cũ và hình thành một thói quen mới đòi hỏi ý chí và sự kiên trì đáng kể. Đây là một chủ đề phổ biến trong các sách tự lực (self-help) và liệu pháp tâm lý, nhấn mạnh vai trò của quá khứ trong việc định hình hiện tại.

Lịch sử lặp lại chính nó

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một niềm tin rằng 'những xu hướng trước đây' trong lịch sử (ví dụ: mô hình kinh tế, chính trị, xã hội) thường có thể cung cấp manh mối để dự đoán hoặc hiểu các sự kiện hiện tại và tương lai. Câu nói nổi tiếng 'History repeats itself' (Lịch sử lặp lại chính nó) thể hiện rõ nét ý tưởng này, cho thấy tầm quan trọng của việc nghiên cứu quá khứ để tránh lặp lại sai lầm hoặc học hỏi từ thành công.