previous tendencies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing or happening before in time or order + A likelihood of behaving in a certain way.
Vietnamese Meaning
Những xu hướng, khuynh hướng, thói quen đã xảy ra hoặc tồn tại trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His previous tendencies towards aggression worried his therapist."
"Những khuynh hướng bạo lực trước đây của anh ấy khiến nhà trị liệu của anh ấy lo lắng."
-
"The algorithm analyzes previous tendencies to predict future consumer behavior."
"Thuật toán phân tích các xu hướng trước đây để dự đoán hành vi của người tiêu dùng trong tương lai."
-
"Her previous tendencies to overspend were now under control."
"Xu hướng tiêu xài quá mức trước đây của cô ấy giờ đã được kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | previous | Trước đây, trước đó |
| Adverb | previously | Trước đó, hồi trước |
| Noun | tendency | Khuynh hướng, xu hướng |
| Verb | tend | Có xu hướng, có khuynh hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những hành vi, lựa chọn hoặc khuynh hướng đã thể hiện trong quá khứ và có thể ảnh hưởng đến hành vi trong tương lai. 'Previous' nhấn mạnh tính chất xảy ra trước, trong khi 'tendencies' chỉ sự thiên về, khuynh hướng tự nhiên hoặc đã được hình thành. So sánh với 'past habits', 'previous tendencies' có thể ám chỉ cả những khuynh hướng tiềm ẩn chưa biểu hiện thành hành động rõ ràng.
Prepositions
'towards' (hướng tới): 'Previous tendencies towards risk-taking'.
'in' (trong): 'Previous tendencies in decision-making'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong previous tendencies (những xu hướng trước đây mạnh mẽ)
-
underlying underlying previous tendencies (những xu hướng tiềm ẩn trước đây)
-
ingrained ingrained previous tendencies (những xu hướng trước đây đã ăn sâu)
-
overcome overcome previous tendencies (vượt qua những xu hướng trước đây)
-
reveal reveal previous tendencies (bộc lộ những xu hướng trước đây)
-
curb curb previous tendencies (kiềm chế những xu hướng trước đây)
-
Previous tendencies suggest... Previous tendencies suggest... (Những xu hướng trước đây cho thấy...)
-
Previous tendencies lead to... Previous tendencies lead to... (Những xu hướng trước đây dẫn đến...)
Idioms
-
a break from previous tendencies
một sự phá vỡ khỏi những xu hướng trước đây
"His new policy marked a significant break from previous tendencies."
(Chính sách mới của anh ấy đánh dấu một sự phá vỡ đáng kể khỏi những xu hướng trước đây.)
-
reflect previous tendencies
phản ánh những xu hướng trước đây
"Her voting record reflects her previous tendencies on economic issues."
(Hồ sơ bỏ phiếu của cô ấy phản ánh những khuynh hướng trước đây của cô ấy về các vấn đề kinh tế.)
-
run counter to previous tendencies
đi ngược lại với những xu hướng trước đây
"His decision to resign runs counter to his previous tendencies to stay in power."
(Quyết định từ chức của anh ấy đi ngược lại với những khuynh hướng trước đây của anh ấy là muốn giữ quyền lực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
previous tendencies
Tính từ + Danh từNhững xu hướng, khuynh hướng, thói quen đã xảy ra hoặc tồn tại trước đó.
"His previous tendencies towards aggression worried his therapist."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previous tendencies".
