(Top Banner Ad)
previously mentioned
B2
Adjective phrase B2 Ngôn ngữ học, Văn bản học, Giao tiếp

previously mentioned

Nghĩa tiếng Việt

đã đề cập trước đó như đã nói trước như đã đề cập ở trên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to something that has been spoken or written about at an earlier time.

Vietnamese Meaning

Đề cập đến điều gì đó đã được nói hoặc viết về trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As previously mentioned, the deadline is next Friday."

    "Như đã đề cập trước đó, hạn chót là thứ Sáu tuần tới."

  • "The previously mentioned study showed a significant correlation."

    "Nghiên cứu đã đề cập trước đó cho thấy một mối tương quan đáng kể."

  • "Let's revisit the previously mentioned points."

    "Hãy xem lại những điểm đã đề cập trước đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mention sự đề cập, điều được nhắc đến
Verb mention đề cập, nhắc đến
Adverb previously trước đó, trước đây
Adjective/Participle mentioned được nhắc đến, đã đề cập
Adjective/Participle unmentioned không được nhắc đến, chưa đề cập

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn bản học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praevius
English
previous
Latin
mentio
Old French
mencion
English
mention

Nguồn Gốc Của 'Previous' và 'Mentioned'

Cụm từ 'previously mentioned' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Previous' (trước đó) đến từ tiếng Latin 'praevius' có nghĩa là 'đi trước' ('prae' = trước, 'via' = đường). Trong khi đó, 'mention' (đề cập) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mentio' qua tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'gọi ra trong tâm trí' hay 'nhắc đến'. Khi kết hợp lại, 'previously mentioned' dùng để chỉ điều gì đó 'đã được nhắc đến/nói đến trước đó' một cách rõ ràng và trang trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để tham chiếu đến thông tin đã được cung cấp trước đó trong cùng một văn bản hoặc cuộc trò chuyện. Nó giúp tránh lặp lại thông tin và làm cho văn bản mạch lạc hơn. Thường được dùng trong văn viết trang trọng và các bài thuyết trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Phrase
  • as as previously mentioned
    (như đã đề cập trước đó / như đã nói trước đây)
Determiner + previously mentioned + Noun
  • the the previously mentioned issue
    (vấn đề đã được đề cập trước đó)
  • our our previously mentioned concerns
    (những lo ngại của chúng tôi đã được nhắc đến trước đây)
Verb + the previously mentioned + Noun
  • refer to refer to the previously mentioned report
    (tham khảo báo cáo đã được đề cập trước đó)

Idioms

  • as previously mentioned

    như đã được đề cập/nói trước đây

    "As previously mentioned, the meeting will start promptly at 10 AM."

    (Như đã đề cập trước đây, cuộc họp sẽ bắt đầu đúng 10 giờ sáng.)

  • the previously mentioned [noun]

    cái [danh từ] đã được nhắc đến/đề cập trước đó

    "We need to address the previously mentioned budget deficit."

    (Chúng ta cần giải quyết thâm hụt ngân sách đã được đề cập trước đó.)

  • referring to the previously mentioned [topic]

    ám chỉ/tham chiếu đến [chủ đề] đã được đề cập trước đó

    "Referring to the previously mentioned statistics, we can see a significant improvement."

    (Ám chỉ đến các số liệu thống kê đã được đề cập trước đó, chúng ta có thể thấy một sự cải thiện đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

previously mentioned

Adjective phrase
Lật mặt

Đề cập đến điều gì đó đã được nói hoặc viết về trước đó.

"As previously mentioned, the deadline is next Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previously mentioned".

Sự Rõ Ràng Trong Giao Tiếp Chính Thức

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật, kinh doanh hoặc pháp lý, việc sử dụng các cụm từ như 'previously mentioned' giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng theo dõi thông tin và đảm bảo tính mạch lạc, rõ ràng. Nó giúp tránh sự mơ hồ và xác nhận rằng thông tin đang được nhắc lại hoặc tham chiếu đã được giới thiệu trước đó, thể hiện sự tôn trọng đối với sự hiểu biết của người tiếp nhận thông tin.

Quy Ước Trong Viết Lách Học Thuật và Chuyên Nghiệp

Cụm từ này là một công cụ tiêu chuẩn trong văn viết học thuật, báo cáo, và các tài liệu chuyên nghiệp để duy trì tính liên kết và dòng chảy hợp lý của lập luận. Nó giúp người viết kết nối các ý tưởng và phần của văn bản một cách rõ ràng, cho thấy mối quan hệ giữa thông tin mới và thông tin cũ đã được trình bày, đồng thời tuân thủ các quy tắc về trình bày thông tin có cấu trúc.