previously mentioned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Referring to something that has been spoken or written about at an earlier time.
Vietnamese Meaning
Đề cập đến điều gì đó đã được nói hoặc viết về trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As previously mentioned, the deadline is next Friday."
"Như đã đề cập trước đó, hạn chót là thứ Sáu tuần tới."
-
"The previously mentioned study showed a significant correlation."
"Nghiên cứu đã đề cập trước đó cho thấy một mối tương quan đáng kể."
-
"Let's revisit the previously mentioned points."
"Hãy xem lại những điểm đã đề cập trước đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mention | sự đề cập, điều được nhắc đến |
| Verb | mention | đề cập, nhắc đến |
| Adverb | previously | trước đó, trước đây |
| Adjective/Participle | mentioned | được nhắc đến, đã đề cập |
| Adjective/Participle | unmentioned | không được nhắc đến, chưa đề cập |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để tham chiếu đến thông tin đã được cung cấp trước đó trong cùng một văn bản hoặc cuộc trò chuyện. Nó giúp tránh lặp lại thông tin và làm cho văn bản mạch lạc hơn. Thường được dùng trong văn viết trang trọng và các bài thuyết trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
as as previously mentioned (như đã đề cập trước đó / như đã nói trước đây)
-
the the previously mentioned issue (vấn đề đã được đề cập trước đó)
-
our our previously mentioned concerns (những lo ngại của chúng tôi đã được nhắc đến trước đây)
-
refer to refer to the previously mentioned report (tham khảo báo cáo đã được đề cập trước đó)
Idioms
-
as previously mentioned
như đã được đề cập/nói trước đây
"As previously mentioned, the meeting will start promptly at 10 AM."
(Như đã đề cập trước đây, cuộc họp sẽ bắt đầu đúng 10 giờ sáng.)
-
the previously mentioned [noun]
cái [danh từ] đã được nhắc đến/đề cập trước đó
"We need to address the previously mentioned budget deficit."
(Chúng ta cần giải quyết thâm hụt ngân sách đã được đề cập trước đó.)
-
referring to the previously mentioned [topic]
ám chỉ/tham chiếu đến [chủ đề] đã được đề cập trước đó
"Referring to the previously mentioned statistics, we can see a significant improvement."
(Ám chỉ đến các số liệu thống kê đã được đề cập trước đó, chúng ta có thể thấy một sự cải thiện đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
previously mentioned
Adjective phraseĐề cập đến điều gì đó đã được nói hoặc viết về trước đó.
"As previously mentioned, the deadline is next Friday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "previously mentioned".
