(Top Banner Ad)
earlier stated
B2
Adjective phrase B2 Chung (General)

earlier stated

UK: /ˈɜːliə steɪtɪd/ • US: /ˈɜːrliər steɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã nói trước đó đã đề cập trước đó như đã nêu trước đó
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Previously mentioned or expressed.

Vietnamese Meaning

Đã được đề cập hoặc diễn đạt trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As earlier stated, the budget needs to be approved by the end of the week."

    "Như đã nói trước đó, ngân sách cần phải được phê duyệt vào cuối tuần."

  • "The earlier stated goals were not achieved."

    "Các mục tiêu đã đề ra trước đó đã không đạt được."

  • "Following the earlier stated policy, we will proceed with the changes."

    "Theo chính sách đã được nêu trước đó, chúng tôi sẽ tiến hành các thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Adjective early sớm, ban đầu
Noun earliness sự sớm sủa, tính kịp thời
Verb state tuyên bố, phát biểu, nêu rõ
Noun state trạng thái, tiểu bang, quốc gia; lời tuyên bố
Noun statement bản tuyên bố, lời phát biểu
Adjective stated đã được tuyên bố, đã được nêu

Synonyms

Antonyms

newly stated (vừa mới được nói)hereafter stated (sẽ được nói sau đây)

Related Words

recapped (tóm tắt)summarized (tổng kết)

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂er- (to fit, join)
Proto-Germanic
*airi (early)
Old English
ǣrlīċ (early, timely)
Middle English
early
Modern English
earlier
Latin
status (standing, condition)
Old French
estat
Middle English
stat
Modern English
state (stated)

Nguồn gốc của sự rõ ràng

Cụm từ 'earlier stated' (đã nêu/phát biểu trước đó) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'earlier' và 'stated'. 'Earlier' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ǣrlīċ', có nghĩa là 'sớm' hoặc 'đúng lúc', sau đó phát triển thành dạng so sánh 'earlier' (sớm hơn). Từ 'stated' là quá khứ phân từ của 'state', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' qua tiếng Pháp cổ 'estat', ban đầu có nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'vị trí', sau đó phát triển nghĩa 'tuyên bố' hoặc 'phát biểu'. Khi được ghép lại, 'earlier stated' trở thành một công cụ mạnh mẽ trong giao tiếp, cho phép người nói hoặc viết tham chiếu đến thông tin đã được đề cập trước đó một cách chính xác và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'earlier stated' thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc tài liệu pháp lý để tham chiếu đến thông tin đã được cung cấp trước đó. Nó nhấn mạnh rằng thông tin này không phải là mới, mà đã được trình bày ở một thời điểm trước đó. Cụm từ này thể hiện tính chính xác và cẩn trọng trong việc trình bày thông tin. Cần phân biệt với 'previously stated', 'aforementioned', 'above-mentioned' (đều mang nghĩa tương tự) bằng sắc thái trang trọng và vị trí sử dụng trong câu. 'Earlier stated' thường đứng trước danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trước danh từ (Pre-modifying a Noun)
  • the the earlier stated reasons
    (những lý do đã nêu trước đó)
  • the the earlier stated policy
    (chính sách đã nêu trước đó)
  • the the earlier stated objective
    (mục tiêu đã nêu trước đó)
  • our our earlier stated position
    (lập trường của chúng tôi đã nêu trước đó)
Cụm trạng ngữ (Adverbial Phrases)
  • as as earlier stated
    (như đã nêu trước đó, như đã đề cập trước đó)
  • referring to referring to the earlier stated points
    (tham chiếu đến các điểm đã nêu trước đó)
  • based on based on the earlier stated facts
    (dựa trên các sự thật đã nêu trước đó)

Idioms

  • as earlier stated

    như đã nêu/đề cập trước đó (dùng để tham chiếu lại thông tin đã cung cấp)

    "As earlier stated, the project deadline is next Friday."

    (Như đã nêu trước đó, thời hạn chót của dự án là thứ Sáu tới.)

  • in line with the earlier stated objectives

    phù hợp với các mục tiêu đã nêu trước đó (dùng để khẳng định sự tuân thủ hoặc nhất quán)

    "Our new strategy is entirely in line with the earlier stated objectives of the company."

    (Chiến lược mới của chúng tôi hoàn toàn phù hợp với các mục tiêu đã nêu trước đó của công ty.)

  • the earlier stated position/stance

    lập trường/quan điểm đã nêu trước đó (dùng để chỉ rõ một quan điểm đã được trình bày)

    "Despite new challenges, the committee maintains the earlier stated position on environmental protection."

    (Bất chấp những thách thức mới, ủy ban vẫn giữ lập trường đã nêu trước đó về bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earlier stated

Adjective phrase
Lật mặt

Đã được đề cập hoặc diễn đạt trước đó.

"As earlier stated, the budget needs to be approved by the end of the week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earlier stated".

Sự rõ ràng trong Giao tiếp Chuyên nghiệp

'Earlier stated' là một cụm từ rất phổ biến trong các văn bản chuyên nghiệp và học thuật, từ báo cáo kinh doanh, hợp đồng pháp lý đến các bài luận khoa học. Nó giúp người đọc dễ dàng theo dõi dòng lập luận và xác định thông tin đã được đề cập trước đó mà không cần lặp lại toàn bộ nội dung. Việc sử dụng cụm từ này thể hiện sự tôn trọng người đọc và mong muốn trình bày thông tin một cách mạch lạc, chính xác.

Đảm bảo tính Tham chiếu và Trách nhiệm

Trong các môi trường đòi hỏi sự chính xác cao như pháp luật hoặc kế toán, việc sử dụng 'earlier stated' không chỉ là một phong cách mà còn là một yêu cầu để đảm bảo tính tham chiếu và trách nhiệm. Nó cho phép các bên liên quan dễ dàng kiểm tra nguồn gốc của thông tin hoặc các điều khoản đã được đồng ý, tránh hiểu lầm và tạo cơ sở vững chắc cho các quyết định hoặc hành động tiếp theo. Đây là một phần quan trọng của việc xây dựng sự tin cậy và minh bạch.