earlier stated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Previously mentioned or expressed.
Vietnamese Meaning
Đã được đề cập hoặc diễn đạt trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"As earlier stated, the budget needs to be approved by the end of the week."
"Như đã nói trước đó, ngân sách cần phải được phê duyệt vào cuối tuần."
-
"The earlier stated goals were not achieved."
"Các mục tiêu đã đề ra trước đó đã không đạt được."
-
"Following the earlier stated policy, we will proceed with the changes."
"Theo chính sách đã được nêu trước đó, chúng tôi sẽ tiến hành các thay đổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'earlier stated' thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc tài liệu pháp lý để tham chiếu đến thông tin đã được cung cấp trước đó. Nó nhấn mạnh rằng thông tin này không phải là mới, mà đã được trình bày ở một thời điểm trước đó. Cụm từ này thể hiện tính chính xác và cẩn trọng trong việc trình bày thông tin. Cần phân biệt với 'previously stated', 'aforementioned', 'above-mentioned' (đều mang nghĩa tương tự) bằng sắc thái trang trọng và vị trí sử dụng trong câu. 'Earlier stated' thường đứng trước danh từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the earlier stated reasons (những lý do đã nêu trước đó)
-
the the earlier stated policy (chính sách đã nêu trước đó)
-
the the earlier stated objective (mục tiêu đã nêu trước đó)
-
our our earlier stated position (lập trường của chúng tôi đã nêu trước đó)
-
as as earlier stated (như đã nêu trước đó, như đã đề cập trước đó)
-
referring to referring to the earlier stated points (tham chiếu đến các điểm đã nêu trước đó)
-
based on based on the earlier stated facts (dựa trên các sự thật đã nêu trước đó)
Idioms
-
as earlier stated
như đã nêu/đề cập trước đó (dùng để tham chiếu lại thông tin đã cung cấp)
"As earlier stated, the project deadline is next Friday."
(Như đã nêu trước đó, thời hạn chót của dự án là thứ Sáu tới.)
-
in line with the earlier stated objectives
phù hợp với các mục tiêu đã nêu trước đó (dùng để khẳng định sự tuân thủ hoặc nhất quán)
"Our new strategy is entirely in line with the earlier stated objectives of the company."
(Chiến lược mới của chúng tôi hoàn toàn phù hợp với các mục tiêu đã nêu trước đó của công ty.)
-
the earlier stated position/stance
lập trường/quan điểm đã nêu trước đó (dùng để chỉ rõ một quan điểm đã được trình bày)
"Despite new challenges, the committee maintains the earlier stated position on environmental protection."
(Bất chấp những thách thức mới, ủy ban vẫn giữ lập trường đã nêu trước đó về bảo vệ môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
earlier stated
Adjective phraseĐã được đề cập hoặc diễn đạt trước đó.
"As earlier stated, the budget needs to be approved by the end of the week."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earlier stated".
