(Top Banner Ad)
unit elastic
C1
Tính từ C1 Kinh tế học

unit elastic

UK: /ˈjuːnɪt ɪˈlæstɪk/ • US: /ˈjuːnɪt ɪˈlæstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

co giãn đơn vị co giãn bằng đơn vị độ co giãn bằng 1
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Describing demand or supply when the percentage change in quantity demanded or supplied is equal to the percentage change in price.

Vietnamese Meaning

Mô tả tình huống khi sự thay đổi phần trăm trong lượng cầu hoặc lượng cung bằng với sự thay đổi phần trăm trong giá cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the region of unit elastic demand, a price increase will not affect total revenue."

    "Trong vùng cầu co giãn đơn vị, việc tăng giá sẽ không ảnh hưởng đến tổng doanh thu."

  • "If the demand for a product is unit elastic, a 10% increase in price will cause a 10% decrease in quantity demanded."

    "Nếu cầu cho một sản phẩm là co giãn đơn vị, việc tăng giá 10% sẽ gây ra sự giảm 10% trong lượng cầu."

  • "When demand is unit elastic, total revenue remains constant regardless of price changes."

    "Khi cầu co giãn đơn vị, tổng doanh thu vẫn không đổi bất kể sự thay đổi giá cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unit đơn vị, bộ phận
Verb unite hợp nhất, đoàn kết
Noun unity sự thống nhất, đoàn kết
Adjective elastic có tính đàn hồi, co giãn
Noun elasticity độ co giãn, tính đàn hồi
Adverb elastically một cách đàn hồi, co giãn

Synonyms

unitary elastic (co giãn đơn vị)

Antonyms

inelastic (không co giãn)elastic (co giãn)

Related Words

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unit
English
elastic
English (Economics)
unit elastic

Nguồn gốc của 'Unit Elastic'

Thuật ngữ "unit elastic" (co giãn đơn vị) là một khái niệm quan trọng trong kinh tế học, đặc biệt trong phân tích cung và cầu. Nó được tạo thành từ hai từ tiếng Anh: 'unit' (đơn vị) và 'elastic' (co giãn). Trong kinh tế, 'unit elastic' mô tả một tình huống mà tỷ lệ thay đổi của lượng cầu hoặc lượng cung bằng chính xác tỷ lệ thay đổi của giá cả. Khái niệm này giúp các nhà kinh tế và doanh nghiệp hiểu rõ mức độ phản ứng của thị trường đối với biến động giá.

Usage Note

Thuật ngữ 'unit elastic' thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích độ co giãn của cầu và cung. Khi độ co giãn bằng 1 (hoặc -1, bỏ qua dấu), cầu hoặc cung được coi là 'unit elastic'. Điều này có nghĩa là sự thay đổi giá sẽ dẫn đến một sự thay đổi tương ứng trong lượng, do đó tổng doanh thu (total revenue) không thay đổi.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'unit elastic demand *of* a product', 'unit elastic demand *for* a service'. Cả hai giới từ 'of' và 'for' đều có thể được sử dụng để chỉ đối tượng mà độ co giãn đơn vị áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + unit elastic
  • demand demand is unit elastic
    (cầu co giãn đơn vị)
  • supply supply is unit elastic
    (cung co giãn đơn vị)
  • curve the curve is unit elastic
    (đường cong có độ co giãn đơn vị)
Verb + unit elastic
  • exhibit exhibit unit elastic behavior
    (thể hiện hành vi co giãn đơn vị)
Adjective + Noun (fixed phrases)
  • unit elastic unit elastic demand
    (cầu co giãn đơn vị)
  • unit elastic unit elastic supply
    (cung co giãn đơn vị)

Idioms

  • unit elastic demand

    cầu co giãn đơn vị

    "When the price of a product increases by 10% and the quantity demanded decreases by exactly 10%, we say it has unit elastic demand."

    (Khi giá một sản phẩm tăng 10% và lượng cầu giảm chính xác 10%, chúng ta nói rằng sản phẩm đó có cầu co giãn đơn vị.)

  • unit elastic supply

    cung co giãn đơn vị

    "A business facing unit elastic supply will find that a 5% increase in price leads to a 5% increase in the quantity supplied."

    (Một doanh nghiệp đối mặt với cung co giãn đơn vị sẽ thấy rằng việc tăng giá 5% dẫn đến tăng 5% lượng cung.)

  • unit elastic point

    điểm co giãn đơn vị

    "Revenue is maximized at the unit elastic point on a linear demand curve."

    (Doanh thu được tối đa hóa tại điểm co giãn đơn vị trên đường cầu tuyến tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unit elastic

Tính từ
Lật mặt

Mô tả tình huống khi sự thay đổi phần trăm trong lượng cầu hoặc lượng cung bằng với sự thay đổi phần trăm trong giá cả.

"In the region of unit elastic demand, a price increase will not affect total revenue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unit elastic".

Tầm quan trọng trong Kinh tế học

Khái niệm 'unit elastic' (co giãn đơn vị) là nền tảng trong kinh tế học vi mô, giúp doanh nghiệp và chính phủ đưa ra quyết định sáng suốt. Đối với doanh nghiệp, hiểu được độ co giãn của cầu giúp họ đặt giá tối ưu để tối đa hóa doanh thu. Đối với chính phủ, nó có thể dự đoán tác động của thuế hoặc trợ cấp lên thị trường, cũng như hiệu quả của các chính sách giá cả. Đây là một công cụ phân tích không thể thiếu trong mọi nền kinh tế thị trường.

Ứng dụng trong Đời sống và Kinh doanh

Trong thực tế, sản phẩm có cầu co giãn đơn vị cho thấy người tiêu dùng khá nhạy cảm với sự thay đổi giá cả. Ví dụ, nếu một hãng cà phê tăng giá 10% và doanh số giảm 10%, họ đang hoạt động ở mức co giãn đơn vị. Điều này có nghĩa là tổng doanh thu của họ không thay đổi dù giá có tăng hay giảm ở mức đó. Các nhà quản lý thường cố gắng xác định điểm co giãn đơn vị để tối ưu hóa chiến lược giá, đặc biệt là trong các thị trường cạnh tranh.