(Top Banner Ad)
price elasticity of supply
C1
Danh từ C1 Kinh tế học

price elasticity of supply

Nghĩa tiếng Việt

độ co giãn của cung theo giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of the responsiveness of the quantity supplied of a good or service to a change in its price.

Vietnamese Meaning

Một thước đo mức độ phản ứng của lượng cung một hàng hóa hoặc dịch vụ đối với sự thay đổi trong giá của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The price elasticity of supply for agricultural goods is often low because of the time required to grow crops."

    "Độ co giãn của cung theo giá đối với hàng nông sản thường thấp vì thời gian cần thiết để trồng trọt."

  • "If the price elasticity of supply is greater than one, supply is considered elastic."

    "Nếu độ co giãn của cung theo giá lớn hơn một, cung được coi là co giãn."

  • "The government considered the price elasticity of supply when implementing the new tax policy."

    "Chính phủ đã xem xét độ co giãn của cung theo giá khi thực hiện chính sách thuế mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price Giá cả, tiền công, chi phí
Verb price Định giá, đặt giá
Adjective elastic Co giãn, đàn hồi
Adjective inelastic Không co giãn, kém đàn hồi
Noun elasticity Độ co giãn, tính đàn hồi
Noun supply Nguồn cung, sự cung cấp
Verb supply Cung cấp, tiếp tế
Noun supplier Nhà cung cấp
Noun demand Nhu cầu, cầu (trong kinh tế)

Related Words

price elasticity of demand (độ co giãn của cầu theo giá)elastic supply (cung co giãn)inelastic supply (cung không co giãn)supply curve (đường cung)

Subject Area

Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

English
price
Old French
pris
Latin
pretium
English
elasticity
English
elastic
French
élastique
Late Latin
elasticus
Greek
elastikos
English
supply
Old French
suppleir
Latin
supplere
Modern Economics
price elasticity of supply

Sự co giãn của cung cầu

Cụm từ 'price elasticity of supply' là một khái niệm cốt lõi trong kinh tế học, được ghép từ ba từ: 'price' (giá), 'elasticity' (độ co giãn), và 'supply' (cung). 'Elasticity' mang ý nghĩa về khả năng thay đổi, giống như một sợi dây cao su có thể co giãn. Khi nói đến 'price elasticity of supply', các nhà kinh tế muốn đo lường mức độ phản ứng của người sản xuất (cung ứng) trước sự thay đổi của giá cả. Nó giúp chúng ta hiểu liệu nhà sản xuất có thể tăng hoặc giảm sản lượng nhanh chóng để đáp ứng với giá thị trường hay không.

Usage Note

Độ co giãn của cung theo giá đo lường phần trăm thay đổi trong lượng cung khi giá thay đổi 1%. Nó thường dương vì khi giá tăng, các nhà cung cấp có xu hướng cung cấp nhiều hơn. Giá trị cao hơn cho thấy cung phản ứng mạnh hơn với thay đổi giá; giá trị thấp hơn cho thấy phản ứng yếu hơn. Độ co giãn này rất quan trọng để hiểu phản ứng của thị trường đối với các cú sốc về giá hoặc thay đổi chính sách.

Prepositions

of to

* of: 'price elasticity *of* supply' cho biết đây là độ co giãn của cung, không phải cầu hay yếu tố nào khác. * to: 'responsiveness *to* a change in its price' chỉ rõ yếu tố gây ra sự thay đổi trong lượng cung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + price elasticity of supply
  • high high price elasticity of supply
    (độ co giãn cung theo giá cao)
  • low low price elasticity of supply
    (độ co giãn cung theo giá thấp)
  • perfectly elastic perfectly elastic price elasticity of supply
    (độ co giãn cung theo giá hoàn toàn co giãn)
  • perfectly inelastic perfectly inelastic price elasticity of supply
    (độ co giãn cung theo giá hoàn toàn không co giãn)
  • short-run short-run price elasticity of supply
    (độ co giãn cung theo giá ngắn hạn)
  • long-run long-run price elasticity of supply
    (độ co giãn cung theo giá dài hạn)
Verb + price elasticity of supply
  • calculate calculate price elasticity of supply
    (tính toán độ co giãn cung theo giá)
  • measure measure price elasticity of supply
    (đo lường độ co giãn cung theo giá)
  • determine determine price elasticity of supply
    (xác định độ co giãn cung theo giá)
Noun + price elasticity of supply
  • determinants of determinants of price elasticity of supply
    (các yếu tố quyết định độ co giãn cung theo giá)
  • factors influencing factors influencing price elasticity of supply
    (các yếu tố ảnh hưởng đến độ co giãn cung theo giá)

Idioms

  • A product with a high price elasticity of supply

    Một sản phẩm có độ co giãn cung theo giá cao (nghĩa là nhà sản xuất dễ dàng tăng hoặc giảm sản lượng khi giá thay đổi)

    "Many manufactured goods have a high price elasticity of supply because production can be scaled up or down relatively easily."

    (Nhiều mặt hàng sản xuất có độ co giãn cung theo giá cao vì việc sản xuất có thể dễ dàng tăng hoặc giảm quy mô tương đối.)

  • The concept of price elasticity of supply

    Khái niệm về độ co giãn cung theo giá

    "Understanding the concept of price elasticity of supply is fundamental for economic analysis."

    (Việc hiểu khái niệm độ co giãn cung theo giá là nền tảng cho phân tích kinh tế.)

  • Factors affecting price elasticity of supply

    Các yếu tố ảnh hưởng đến độ co giãn cung theo giá

    "The availability of inputs and the time horizon are major factors affecting price elasticity of supply."

    (Sự sẵn có của các yếu tố đầu vào và thời gian là những yếu tố chính ảnh hưởng đến độ co giãn cung theo giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

price elasticity of supply

Danh từ
Lật mặt

Một thước đo mức độ phản ứng của lượng cung một hàng hóa hoặc dịch vụ đối với sự thay đổi trong giá của nó.

"The price elasticity of supply for agricultural goods is often low because of the time required to grow crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The price elasticity of supply is generally greater in the long run, isn't it?
Độ co giãn của cung theo giá thường lớn hơn trong dài hạn, phải không?
Phủ định
The price elasticity of supply isn't zero for most goods, is it?
Độ co giãn của cung theo giá không bằng không đối với hầu hết các hàng hóa, phải không?
Nghi vấn
The price elasticity of supply won't affect this product market, will it?
Độ co giãn của cung theo giá sẽ không ảnh hưởng đến thị trường sản phẩm này, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "price elasticity of supply".

Nông sản và Độ co giãn cung

Trong nhiều nền kinh tế, đặc biệt là ở Việt Nam, các sản phẩm nông nghiệp thường có độ co giãn cung theo giá thấp (inelastic) trong ngắn hạn. Điều này là do quá trình sản xuất phụ thuộc vào mùa vụ, thời tiết và chu kỳ sinh học. Dù giá thị trường có tăng vọt, người nông dân cũng không thể ngay lập tức tăng sản lượng lúa gạo hay cà phê trong vài tuần. Điều này giải thích tại sao giá nông sản có thể biến động mạnh.

Hàng hóa xa xỉ và công nghệ

Độ co giãn cung cũng giúp giải thích sự khác biệt giữa các loại hàng hóa. Ví dụ, một tác phẩm nghệ thuật độc đáo của một danh họa nổi tiếng có độ co giãn cung gần như bằng 0 (hoàn toàn không co giãn) vì không thể tạo ra thêm bản sao tương tự. Ngược lại, nhiều sản phẩm công nghệ như điện thoại thông minh, nhờ quy trình sản xuất linh hoạt và tiến bộ kỹ thuật, có thể đạt độ co giãn cung cao trong dài hạn, nghĩa là nhà sản xuất có thể nhanh chóng điều chỉnh sản lượng để đáp ứng nhu cầu thị trường.