(Top Banner Ad)
pride oneself
B2
Verb (reflexive) B2 General

pride oneself

UK: /praɪd wʌnˈsɛlf/ • US: /praɪd wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tự hào về lấy làm hãnh diện về
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be especially proud of a particular quality or skill that you have.

Vietnamese Meaning

Tự hào về một phẩm chất hoặc kỹ năng cụ thể mà bạn có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prides herself on her ability to solve complex problems."

    "Cô ấy tự hào về khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp của mình."

  • "He prides himself on his punctuality."

    "Anh ấy tự hào về tính đúng giờ của mình."

  • "They pride themselves on providing excellent customer service."

    "Họ tự hào về việc cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pride niềm tự hào, lòng tự trọng, sự kiêu hãnh
Adjective proud tự hào, hãnh diện, kiêu hãnh
Adverb proudly một cách tự hào, hãnh diện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
prȳde
Old French
prud
English
pride

Nguồn gốc của 'Pride'

Từ 'pride' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị. Ban đầu, nó xuất phát từ tiếng Anh cổ 'prȳde' mang nghĩa tiêu cực như 'kiêu ngạo, kiêu căng'. Tuy nhiên, nó cũng chịu ảnh hưởng từ tiếng Pháp cổ 'prud', có nghĩa tích cực hơn là 'dũng cảm, cao quý'. Qua thời gian, nghĩa của 'pride' đã phát triển, không chỉ còn là sự kiêu ngạo mà còn bao gồm cả 'niềm tự hào, sự hài lòng về bản thân hoặc điều gì đó mình đã làm'. Cụm từ 'pride oneself on' thể hiện rõ khía cạnh tích cực này, khi một người cảm thấy tự hào về phẩm chất hoặc thành tựu của mình.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tự tin và hài lòng về bản thân. Nó thường được sử dụng khi ai đó có một kỹ năng hoặc phẩm chất đặc biệt mà họ rất giỏi hoặc coi trọng. Khác với 'be proud of' (tự hào về), 'pride oneself' nhấn mạnh vào một đặc điểm cụ thể và thường là lý do chính khiến người đó tự hào về bản thân. Ví dụ, 'He is proud of his family' chỉ đơn giản là anh ấy tự hào về gia đình mình, trong khi 'He prides himself on his cooking skills' nhấn mạnh rằng anh ấy đặc biệt tự hào về kỹ năng nấu nướng của mình.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ rõ điều mà người đó tự hào về. Ví dụ: pride oneself on something.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pride oneself
  • justly justly pride oneself on
    (tự hào một cách chính đáng về)
  • rightly rightly pride oneself on
    (tự hào một cách đúng đắn về)
  • greatly greatly pride oneself on
    (rất tự hào về)
pride oneself on + Noun/Gerund
  • on one's honesty pride oneself on one's honesty
    (tự hào về sự trung thực của mình)
  • on one's achievements pride oneself on one's achievements
    (tự hào về những thành tựu của mình)
  • on one's reputation pride oneself on one's reputation
    (tự hào về danh tiếng của mình)
  • on being pride oneself on being a good listener
    (tự hào vì là một người biết lắng nghe)

Idioms

  • pride oneself on something

    tự hào về điều gì, lấy làm hãnh diện về điều gì

    "She prides herself on her punctuality and rarely arrives late."

    (Cô ấy tự hào về sự đúng giờ của mình và hiếm khi đến muộn.)

  • pride oneself on being + Adjective/Noun

    tự hào vì mình là người như thế nào / có phẩm chất gì

    "He prides himself on being an excellent cook and always hosts dinner parties."

    (Anh ấy tự hào mình là một đầu bếp giỏi và luôn tổ chức các bữa tiệc tối.)

  • pride oneself on one's craftsmanship

    tự hào về tay nghề, kỹ năng của mình

    "The artisan prides himself on his meticulous attention to detail in every piece he creates."

    (Người thợ thủ công tự hào về sự tỉ mỉ đến từng chi tiết trong mỗi tác phẩm mà anh ấy tạo ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pride oneself

Verb (reflexive)
Lật mặt

Tự hào về một phẩm chất hoặc kỹ năng cụ thể mà bạn có.

"She prides herself on her ability to solve complex problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She prides herself on her punctuality, doesn't she?
Cô ấy tự hào về sự đúng giờ của mình, phải không?
Phủ định
They don't pride themselves on being lazy, do they?
Họ không tự hào về việc lười biếng, phải không?
Nghi vấn
He takes great pride in his work, doesn't he?
Anh ấy rất tự hào về công việc của mình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pride oneself".

Sự khác biệt giữa niềm tự hào tích cực và tiêu cực

'Pride oneself' thường mang nghĩa tích cực, ám chỉ sự hài lòng chính đáng và giữ vững các tiêu chuẩn cao cho bản thân. Điều này khác với 'pride' theo nghĩa tiêu cực của 'hubris' hay 'arrogance' (kiêu ngạo, ngạo mạn), là sự tự cao tự đại quá mức, thường dẫn đến sự sụp đổ. Trong văn hóa phương Tây, niềm tự hào về thành tựu và sự tự trọng được khuyến khích, trong khi sự kiêu ngạo được coi là một khuyết điểm.

Niềm tự hào trong công việc và tay nghề

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngành nghề thủ công, nghệ thuật hoặc các ngành đòi hỏi kỹ năng cao, việc 'pride oneself on one's work' (tự hào về công việc của mình) là một giá trị được đánh giá cao. Nó thể hiện sự tận tâm, chuyên nghiệp và mong muốn tạo ra sản phẩm chất lượng tốt nhất, không chỉ vì lợi nhuận mà còn vì danh dự cá nhân và niềm vui từ việc hoàn thành công việc xuất sắc.