(Top Banner Ad)
humble oneself
B2
Verb phrase B2 Giao tiếp xã hội/Đạo đức

humble oneself

UK: /ˈhʌmbəl wʌnˈsɛlf/ • US: /ˈhʌmbəl wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

hạ mình khiêm nhường nhún nhường xuống nước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consciously lower oneself in dignity or importance; to behave modestly and respectfully, especially when one could assert superiority.

Vietnamese Meaning

Khiêm nhường hạ mình; cư xử một cách khiêm tốn và tôn trọng, đặc biệt là khi có thể khẳng định sự vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to humble himself before the king to ask for forgiveness."

    "Anh ta phải hạ mình trước nhà vua để xin tha thứ."

  • "To succeed in this business, you must sometimes humble yourself to your clients."

    "Để thành công trong công việc kinh doanh này, đôi khi bạn phải hạ mình trước khách hàng."

  • "She had to humble herself and apologize for her mistake."

    "Cô ấy đã phải hạ mình và xin lỗi vì lỗi lầm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective humble khiêm tốn, nhún nhường
Noun humility sự khiêm tốn, sự nhún nhường
Adverb humbly một cách khiêm tốn, một cách nhún nhường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dhghem-
Latin
humus
Latin
humilis
Old French
humble
Middle English
humble
English
humble

Nguồn gốc từ 'đất'

Từ 'humble' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'humilis', nghĩa là 'thấp kém', 'tầm thường'. Từ này lại bắt nguồn từ 'humus', có nghĩa là 'đất' hoặc 'mặt đất'. Điều này ám chỉ ý tưởng về sự thấp bé, gần với đất, trái ngược với sự cao ngạo, kiêu hãnh. Khi bạn 'humble oneself', bạn hạ mình xuống, thể hiện sự khiêm tốn như thể bạn trở về với mặt đất, nhận ra vị trí của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh hành động tự nguyện hạ thấp bản thân, không phải do bị ép buộc. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tôn trọng, biết điều và đôi khi là hối lỗi. Khác với 'demean oneself' mang nghĩa tiêu cực, làm mất phẩm giá do hành động sai trái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + humble oneself
  • willingly willingly humble oneself
    (tự nguyện hạ mình)
  • truly truly humble oneself
    (thực sự khiêm nhường)
  • deeply deeply humble oneself
    (hạ mình một cách sâu sắc)
  • publicly publicly humble oneself
    (công khai hạ mình)
Verb + humble oneself
  • learn to learn to humble oneself
    (học cách hạ mình)
  • be forced to be forced to humble oneself
    (bị buộc phải hạ mình)
  • have to have to humble oneself
    (phải hạ mình)
Prepositional Phrases
  • before humble oneself before someone/something
    (hạ mình trước ai đó/điều gì đó (thể hiện sự tôn trọng, hối lỗi))
  • to humble oneself to apologize
    (hạ mình để xin lỗi)

Idioms

  • humble oneself (before someone/something)

    tự hạ mình, tỏ ra khiêm nhường (trước ai đó/điều gì đó), thường để xin lỗi, thể hiện sự tôn trọng hoặc chấp nhận vị thế thấp hơn

    "After the defeat, the proud general had to humble himself before the king and accept his punishment."

    (Sau thất bại, vị tướng kiêu ngạo đã phải hạ mình trước nhà vua và chấp nhận hình phạt.)

  • humble oneself (to do something)

    hạ mình để làm điều gì đó, thường là thừa nhận sai lầm, xin lỗi hoặc chấp nhận một tình huống khó khăn

    "He had to humble himself to admit his mistakes and ask for forgiveness."

    (Anh ấy đã phải hạ mình để thừa nhận những sai lầm của mình và cầu xin sự tha thứ.)

  • humble oneself in defeat/submission

    hạ mình chấp nhận thất bại hoặc sự quy phục mà không chống đối hay kiêu hãnh

    "The losing team had to humble themselves in defeat, shaking hands with their opponents."

    (Đội thua cuộc đã phải hạ mình trong thất bại, bắt tay với đối thủ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

humble oneself

Verb phrase
Lật mặt

Khiêm nhường hạ mình; cư xử một cách khiêm tốn và tôn trọng, đặc biệt là khi có thể khẳng định sự vượt trội.

"He had to humble himself before the king to ask for forgiveness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone makes a mistake, they often humble themselves and apologize.
Nếu ai đó mắc lỗi, họ thường hạ mình và xin lỗi.
Phủ định
If someone is arrogant, they usually don't humble themselves, even when they are wrong.
Nếu ai đó kiêu ngạo, họ thường không hạ mình, ngay cả khi họ sai.
Nghi vấn
If a leader makes a controversial decision, does he ever humbly explain his reasoning?
Nếu một nhà lãnh đạo đưa ra một quyết định gây tranh cãi, liệu anh ta có bao giờ khiêm tốn giải thích lý do của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "humble oneself".

Khiêm tốn - một đức tính trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong Thiên Chúa giáo, sự khiêm tốn (humility) được coi là một đức tính cao quý. 'Humble oneself' thường được hiểu là việc nhận thức giới hạn của bản thân, không kiêu ngạo, và sẵn sàng học hỏi hoặc thừa nhận lỗi lầm. Điều này được xem là một sức mạnh nội tâm, giúp con người phát triển và duy trì mối quan hệ tốt đẹp, chứ không phải là sự yếu đuối.

Hạ mình không có nghĩa là yếu đuối

Việc 'hạ mình' hay 'khiêm tốn' không có nghĩa là bạn yếu đuối hay không có giá trị. Ngược lại, trong nhiều bối cảnh, nó thường được coi là dấu hiệu của sự tự tin, trí tuệ và sự trưởng thành. Một người có khả năng 'humble oneself' cho thấy họ đủ mạnh mẽ để đối diện với sự thật, học hỏi từ người khác và vượt qua cái tôi cá nhân. Trong môi trường lãnh đạo, các nhà lãnh đạo khiêm tốn thường được kính trọng và tạo ảnh hưởng tích cực hơn.