(Top Banner Ad)
prime alternative
C1
Tính từ + Danh từ C1 Tổng quát

prime alternative

UK: /praɪm ɒlˈtɜːnətɪv/ • US: /praɪm ɔlˈtɜːrnətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn thay thế hàng đầu phương án thay thế chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best or most suitable alternative available.

Vietnamese Meaning

Sự lựa chọn thay thế tốt nhất hoặc phù hợp nhất hiện có; sự lựa chọn thay thế hàng đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Solar energy is often considered the prime alternative to fossil fuels."

    "Năng lượng mặt trời thường được coi là sự lựa chọn thay thế hàng đầu cho nhiên liệu hóa thạch."

  • "For investors, real estate is often viewed as a prime alternative investment."

    "Đối với các nhà đầu tư, bất động sản thường được xem là một kênh đầu tư thay thế hàng đầu."

  • "In many countries, nuclear power is seen as the prime alternative to coal-fired power plants."

    "Ở nhiều quốc gia, năng lượng hạt nhân được xem là sự lựa chọn thay thế hàng đầu cho các nhà máy điện than."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prime tối ưu, tốt nhất, quan trọng nhất
Noun prime thời kỳ đỉnh cao, số nguyên tố
Verb prime chuẩn bị, mồi (bơm)
Adverb primarily chủ yếu, trước hết
Noun alternative phương án thay thế, lựa chọn khác
Adjective alternative thay thế, khác
Verb alternate xen kẽ, thay phiên
Adverb alternatively một cách khác, hoặc là

Synonyms

leading alternative (lựa chọn thay thế hàng đầu)best alternative (lựa chọn thay thế tốt nhất)preferred alternative (lựa chọn thay thế ưu tiên)

Related Words

viable option (lựa chọn khả thi)second choice (lựa chọn thứ hai)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus (first, chief)
Old French
prime (first, original)
Latin
alternare (to take turns)
Late Latin
alternativus (relating to choice)
French
alternatif (alternative)
English
prime alternative (a primary/best choice among options)

Nguồn gốc của 'Prime'

Từ 'prime' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus', mang nghĩa 'đầu tiên' hoặc 'quan trọng nhất'. Trong tiếng Anh, nó phát triển để chỉ những gì xuất sắc, hàng đầu về chất lượng hoặc tầm quan trọng.

Nguồn gốc của 'Alternative'

Từ 'alternative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alternare', có nghĩa là 'thay phiên' hoặc 'lựa chọn giữa các khả năng'. Nó chỉ một sự lựa chọn khác, một phương án thay thế. Khi kết hợp với 'prime', nó tạo thành 'phương án thay thế tối ưu'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi có nhiều lựa chọn thay thế, nhưng một lựa chọn được coi là vượt trội hơn tất cả về mặt hiệu quả, giá trị hoặc tính khả thi. Nó nhấn mạnh rằng lựa chọn này không chỉ là một lựa chọn thay thế, mà còn là lựa chọn tốt nhất trong số các lựa chọn thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prime alternative
  • offer offer a prime alternative
    (cung cấp một phương án thay thế tối ưu)
  • provide provide a prime alternative
    (cung cấp một giải pháp thay thế hàng đầu)
  • become become the prime alternative
    (trở thành lựa chọn thay thế tốt nhất)
  • seek seek a prime alternative
    (tìm kiếm một phương án thay thế tối ưu)
Prepositional Phrase
  • to a prime alternative to fossil fuels
    (một phương án thay thế hàng đầu cho nhiên liệu hóa thạch)
  • as used as a prime alternative
    (được sử dụng như một phương án thay thế tối ưu)

Idioms

  • A prime alternative to X

    Một phương án thay thế hàng đầu/tối ưu cho X

    "Telecommuting has become a prime alternative to daily office commutes for many professionals."

    (Làm việc từ xa đã trở thành một phương án thay thế hàng đầu cho việc đi lại văn phòng hàng ngày đối với nhiều chuyên gia.)

  • Serve as a prime alternative

    Đóng vai trò/phục vụ như một phương án thay thế tối ưu

    "Renewable energy sources serve as a prime alternative to traditional power generation."

    (Các nguồn năng lượng tái tạo đóng vai trò là phương án thay thế tối ưu cho việc sản xuất điện truyền thống.)

  • Offer a prime alternative

    Cung cấp một phương án thay thế hàng đầu/tối ưu

    "The new public transportation system offers a prime alternative to private car ownership in the city."

    (Hệ thống giao thông công cộng mới cung cấp một phương án thay thế hàng đầu cho việc sở hữu ô tô riêng trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime alternative

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự lựa chọn thay thế tốt nhất hoặc phù hợp nhất hiện có; sự lựa chọn thay thế hàng đầu.

"Solar energy is often considered the prime alternative to fossil fuels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime alternative".

Tư duy tìm kiếm giải pháp tối ưu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và công nghệ, việc luôn tìm kiếm 'prime alternative' (phương án thay thế tối ưu) được coi trọng. Điều này phản ánh giá trị cốt lõi là sự đổi mới, hiệu quả và khả năng giải quyết vấn đề bằng cách không ngừng cải tiến hoặc có những lựa chọn tốt nhất khi kế hoạch ban đầu gặp trở ngại.

Văn hóa 'Kế hoạch B' (Plan B)

Khái niệm 'prime alternative' gắn liền mật thiết với tư duy chuẩn bị 'Kế hoạch B' (Plan B) phổ biến ở nhiều xã hội phương Tây. Việc có một phương án thay thế tốt nhất sẵn sàng là dấu hiệu của sự chủ động, giảm thiểu rủi ro và khả năng thích ứng cao. Nó thể hiện tầm nhìn xa và sự sẵn sàng đối phó với những tình huống không mong muốn.