prime alternative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best or most suitable alternative available.
Vietnamese Meaning
Sự lựa chọn thay thế tốt nhất hoặc phù hợp nhất hiện có; sự lựa chọn thay thế hàng đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Solar energy is often considered the prime alternative to fossil fuels."
"Năng lượng mặt trời thường được coi là sự lựa chọn thay thế hàng đầu cho nhiên liệu hóa thạch."
-
"For investors, real estate is often viewed as a prime alternative investment."
"Đối với các nhà đầu tư, bất động sản thường được xem là một kênh đầu tư thay thế hàng đầu."
-
"In many countries, nuclear power is seen as the prime alternative to coal-fired power plants."
"Ở nhiều quốc gia, năng lượng hạt nhân được xem là sự lựa chọn thay thế hàng đầu cho các nhà máy điện than."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | prime | tối ưu, tốt nhất, quan trọng nhất |
| Noun | prime | thời kỳ đỉnh cao, số nguyên tố |
| Verb | prime | chuẩn bị, mồi (bơm) |
| Adverb | primarily | chủ yếu, trước hết |
| Noun | alternative | phương án thay thế, lựa chọn khác |
| Adjective | alternative | thay thế, khác |
| Verb | alternate | xen kẽ, thay phiên |
| Adverb | alternatively | một cách khác, hoặc là |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi có nhiều lựa chọn thay thế, nhưng một lựa chọn được coi là vượt trội hơn tất cả về mặt hiệu quả, giá trị hoặc tính khả thi. Nó nhấn mạnh rằng lựa chọn này không chỉ là một lựa chọn thay thế, mà còn là lựa chọn tốt nhất trong số các lựa chọn thay thế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
offer offer a prime alternative (cung cấp một phương án thay thế tối ưu)
-
provide provide a prime alternative (cung cấp một giải pháp thay thế hàng đầu)
-
become become the prime alternative (trở thành lựa chọn thay thế tốt nhất)
-
seek seek a prime alternative (tìm kiếm một phương án thay thế tối ưu)
-
to a prime alternative to fossil fuels (một phương án thay thế hàng đầu cho nhiên liệu hóa thạch)
-
as used as a prime alternative (được sử dụng như một phương án thay thế tối ưu)
Idioms
-
A prime alternative to X
Một phương án thay thế hàng đầu/tối ưu cho X
"Telecommuting has become a prime alternative to daily office commutes for many professionals."
(Làm việc từ xa đã trở thành một phương án thay thế hàng đầu cho việc đi lại văn phòng hàng ngày đối với nhiều chuyên gia.)
-
Serve as a prime alternative
Đóng vai trò/phục vụ như một phương án thay thế tối ưu
"Renewable energy sources serve as a prime alternative to traditional power generation."
(Các nguồn năng lượng tái tạo đóng vai trò là phương án thay thế tối ưu cho việc sản xuất điện truyền thống.)
-
Offer a prime alternative
Cung cấp một phương án thay thế hàng đầu/tối ưu
"The new public transportation system offers a prime alternative to private car ownership in the city."
(Hệ thống giao thông công cộng mới cung cấp một phương án thay thế hàng đầu cho việc sở hữu ô tô riêng trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prime alternative
Tính từ + Danh từSự lựa chọn thay thế tốt nhất hoặc phù hợp nhất hiện có; sự lựa chọn thay thế hàng đầu.
"Solar energy is often considered the prime alternative to fossil fuels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime alternative".
