(Top Banner Ad)
alternate
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

alternate

UK: /ˈɔːltənət/ • US: /ˈɔːltərnət/

Nghĩa tiếng Việt

luân phiên thay thế dự phòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

occurring in turn; one after the other.

Vietnamese Meaning

xảy ra luân phiên; cái này sau cái kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We go to the gym on alternate days."

    "Chúng tôi đi tập gym cách ngày."

  • "The doctor suggested alternate hot and cold compresses."

    "Bác sĩ gợi ý đắp luân phiên nóng và lạnh."

  • "There is an alternate route to avoid the traffic jam."

    "Có một con đường thay thế để tránh tắc đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb alternate luân phiên, thay phiên
Noun alternation sự luân phiên, sự xoay vòng
Adjective alternative mang tính thay thế
Adverb alternately một cách luân phiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al-
Latin
alternus
Latin
alternare
Middle English
alternaten

Gốc rễ từ sự thay đổi

Từ 'alternate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'alternare', có nghĩa là 'làm việc này rồi đến việc kia'. Gốc từ 'alter' có nghĩa là 'người khác' hoặc 'thứ khác', phản ánh sự luân chuyển liên tục giữa hai trạng thái hoặc hai lựa chọn.

Usage Note

Chỉ sự xen kẽ đều đặn giữa hai hoặc nhiều thứ. Thường dùng để mô tả lịch trình, vị trí, hoặc đặc điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alternate
  • route an alternate route
    (một lộ trình thay thế)
  • days on alternate days
    (vào các ngày cách nhật (ngày có ngày không))
Verb + alternate
  • between alternate between A and B
    (luân phiên giữa A và B (ví dụ: vui và buồn))
  • with alternate with something
    (xen kẽ với cái gì đó)

Idioms

  • alternate reality

    một thực tại song song hoặc thế giới khác biệt hoàn toàn với thực tại hiện tại

    "In an alternate reality, we might have never met."

    (Trong một thực tại song song, có lẽ chúng ta đã không bao giờ gặp nhau.)

  • alternate endings

    các kết cục khác nhau (thường dùng cho phim ảnh hoặc tiểu thuyết)

    "The director decided to film two alternate endings for the thriller."

    (Đạo diễn đã quyết định quay hai cái kết khác nhau cho bộ phim giật gân này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alternate

tính từ
Lật mặt

xảy ra luân phiên; cái này sau cái kia.

"We go to the gym on alternate days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternate".

Quy tắc đỗ xe ngày chẵn lẻ

Tại các thành phố lớn ở Mỹ như New York, 'alternate-side parking' là một khái niệm văn hóa phổ biến. Cư dân phải di chuyển xe sang phía đối diện của con phố vào những khung giờ nhất định để xe quét đường có thể làm việc, nếu không sẽ bị phạt nặng.

Đại biểu dự khuyết trong chính trị

Trong các đại hội chính trị phương Tây, 'alternate delegates' (đại biểu dự khuyết) đóng vai trò quan trọng. Họ là những người sẵn sàng thay thế các đại biểu chính thức nếu những người này không thể tham gia bỏ phiếu hoặc dự họp.