alternate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
occurring in turn; one after the other.
Vietnamese Meaning
xảy ra luân phiên; cái này sau cái kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We go to the gym on alternate days."
"Chúng tôi đi tập gym cách ngày."
-
"The doctor suggested alternate hot and cold compresses."
"Bác sĩ gợi ý đắp luân phiên nóng và lạnh."
-
"There is an alternate route to avoid the traffic jam."
"Có một con đường thay thế để tránh tắc đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | alternate | luân phiên, thay phiên |
| Noun | alternation | sự luân phiên, sự xoay vòng |
| Adjective | alternative | mang tính thay thế |
| Adverb | alternately | một cách luân phiên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự xen kẽ đều đặn giữa hai hoặc nhiều thứ. Thường dùng để mô tả lịch trình, vị trí, hoặc đặc điểm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
route an alternate route (một lộ trình thay thế)
-
days on alternate days (vào các ngày cách nhật (ngày có ngày không))
-
between alternate between A and B (luân phiên giữa A và B (ví dụ: vui và buồn))
-
with alternate with something (xen kẽ với cái gì đó)
Idioms
-
alternate reality
một thực tại song song hoặc thế giới khác biệt hoàn toàn với thực tại hiện tại
"In an alternate reality, we might have never met."
(Trong một thực tại song song, có lẽ chúng ta đã không bao giờ gặp nhau.)
-
alternate endings
các kết cục khác nhau (thường dùng cho phim ảnh hoặc tiểu thuyết)
"The director decided to film two alternate endings for the thriller."
(Đạo diễn đã quyết định quay hai cái kết khác nhau cho bộ phim giật gân này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
alternate
tính từxảy ra luân phiên; cái này sau cái kia.
"We go to the gym on alternate days."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alternate".
