viable option
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A viable option is a choice or plan that is capable of working successfully.
Vietnamese Meaning
Một lựa chọn khả thi là một sự lựa chọn hoặc kế hoạch có khả năng thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Reducing staff may be a viable option for cutting costs."
"Cắt giảm nhân sự có thể là một lựa chọn khả thi để giảm chi phí."
-
"The company is exploring all viable options for expansion."
"Công ty đang khám phá tất cả các lựa chọn khả thi cho việc mở rộng."
-
"Is nuclear fusion a viable option for clean energy?"
"Liệu phản ứng tổng hợp hạt nhân có phải là một lựa chọn khả thi cho năng lượng sạch không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các giải pháp, kế hoạch, hoặc khả năng thành công của một điều gì đó. Nó nhấn mạnh tính thực tế và khả năng thực hiện được của một lựa chọn. Khác với 'possible option' (lựa chọn có thể), 'viable option' (lựa chọn khả thi) mang ý nghĩa mạnh hơn về khả năng thành công và tính hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
realistic realistic viable option (lựa chọn khả thi thực tế)
-
economic economic viable option (lựa chọn khả thi về mặt kinh tế)
-
good good viable option (lựa chọn khả thi tốt)
-
consider consider a viable option (cân nhắc một lựa chọn khả thi)
-
explore explore a viable option (khám phá một lựa chọn khả thi)
-
present present a viable option (trình bày một lựa chọn khả thi)
Idioms
-
explore all viable options
xem xét kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn khả thi
"Before making a decision, we need to explore all viable options."
(Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn khả thi.)
-
a non-viable option
một lựa chọn không khả thi
"Due to the high costs, that plan is a non-viable option."
(Do chi phí cao, kế hoạch đó là một lựa chọn không khả thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viable option
Tính từ + Danh từMột lựa chọn khả thi là một sự lựa chọn hoặc kế hoạch có khả năng thành công.
"Reducing staff may be a viable option for cutting costs."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been considering a viable option for expansion, focusing on sustainable practices. |
Công ty đã và đang xem xét một lựa chọn khả thi để mở rộng, tập trung vào các hoạt động bền vững. |
| Phủ định | The team hasn't been viewing that proposal as a viable option since the budget cuts. |
Nhóm đã không xem đề xuất đó là một lựa chọn khả thi kể từ khi cắt giảm ngân sách. |
| Nghi vấn | Has the government been exploring a viable solution to the climate crisis? |
Chính phủ đã và đang khám phá một giải pháp khả thi cho cuộc khủng hoảng khí hậu phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viable option".
