(Top Banner Ad)
viable option
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (Kinh tế, Chính trị, Khoa học)

viable option

UK: /ˈvaɪ.ə.bəl ˈɒp.ʃən/ • US: /ˈvaɪ.ə.bəl ˈɑːp.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn khả thi phương án khả thi giải pháp khả thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A viable option is a choice or plan that is capable of working successfully.

Vietnamese Meaning

Một lựa chọn khả thi là một sự lựa chọn hoặc kế hoạch có khả năng thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reducing staff may be a viable option for cutting costs."

    "Cắt giảm nhân sự có thể là một lựa chọn khả thi để giảm chi phí."

  • "The company is exploring all viable options for expansion."

    "Công ty đang khám phá tất cả các lựa chọn khả thi cho việc mở rộng."

  • "Is nuclear fusion a viable option for clean energy?"

    "Liệu phản ứng tổng hợp hạt nhân có phải là một lựa chọn khả thi cho năng lượng sạch không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun viability Khả năng tồn tại, khả năng thực hiện được (trong tiếng Việt)
Adjective viable Có khả năng tồn tại, có khả năng thực hiện được (trong tiếng Việt)
Noun option Sự lựa chọn, quyền lựa chọn (trong tiếng Việt)
Verb opt Lựa chọn (trong tiếng Việt)

Synonyms

feasible option (lựa chọn khả thi)workable option (lựa chọn có thể thực hiện được)practical option (lựa chọn thực tế)

Antonyms

unfeasible option (lựa chọn không khả thi)impractical option (lựa chọn không thực tế)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Kinh tế, Chính trị, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vita
Old French
vie
English
viable
Latin
optio
English
option

Nguồn gốc của 'Viable'

Từ 'viable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'vita', có nghĩa là 'sự sống'. Nó ám chỉ khả năng tồn tại và phát triển. Ban đầu, nó được sử dụng trong bối cảnh sinh học, nhưng sau đó mở rộng sang các lĩnh vực khác để chỉ những thứ có khả năng thành công.

Nguồn gốc của 'Option'

Từ 'option' xuất phát từ tiếng Latin 'optio', có nghĩa là 'sự lựa chọn' hoặc 'quyền chọn'. Nó đề cập đến khả năng lựa chọn giữa các khả năng khác nhau. Vì vậy, 'viable option' có nghĩa là một lựa chọn có khả năng thành công và thực hiện được.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về các giải pháp, kế hoạch, hoặc khả năng thành công của một điều gì đó. Nó nhấn mạnh tính thực tế và khả năng thực hiện được của một lựa chọn. Khác với 'possible option' (lựa chọn có thể), 'viable option' (lựa chọn khả thi) mang ý nghĩa mạnh hơn về khả năng thành công và tính hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viable option
  • realistic realistic viable option
    (lựa chọn khả thi thực tế)
  • economic economic viable option
    (lựa chọn khả thi về mặt kinh tế)
  • good good viable option
    (lựa chọn khả thi tốt)
Verb + viable option
  • consider consider a viable option
    (cân nhắc một lựa chọn khả thi)
  • explore explore a viable option
    (khám phá một lựa chọn khả thi)
  • present present a viable option
    (trình bày một lựa chọn khả thi)

Idioms

  • explore all viable options

    xem xét kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn khả thi

    "Before making a decision, we need to explore all viable options."

    (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần xem xét kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn khả thi.)

  • a non-viable option

    một lựa chọn không khả thi

    "Due to the high costs, that plan is a non-viable option."

    (Do chi phí cao, kế hoạch đó là một lựa chọn không khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viable option

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lựa chọn khả thi là một sự lựa chọn hoặc kế hoạch có khả năng thành công.

"Reducing staff may be a viable option for cutting costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been considering a viable option for expansion, focusing on sustainable practices.
Công ty đã và đang xem xét một lựa chọn khả thi để mở rộng, tập trung vào các hoạt động bền vững.
Phủ định
The team hasn't been viewing that proposal as a viable option since the budget cuts.
Nhóm đã không xem đề xuất đó là một lựa chọn khả thi kể từ khi cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Has the government been exploring a viable solution to the climate crisis?
Chính phủ đã và đang khám phá một giải pháp khả thi cho cuộc khủng hoảng khí hậu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viable option".

Ra quyết định trong kinh doanh phương Tây

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc xem xét các 'viable option' rất quan trọng trước khi đưa ra quyết định. Quá trình này thường bao gồm phân tích chi phí-lợi ích, đánh giá rủi ro và lập kế hoạch dự phòng. Điều này nhấn mạnh tính thực tế và hiệu quả.

Sự cần thiết của 'viable option' trong các dự án cộng đồng

Trong các dự án cộng đồng, việc đưa ra các 'viable option' có thể giúp nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ cộng đồng. Các lựa chọn này cần phải đáp ứng nhu cầu của cộng đồng, đồng thời phải khả thi về mặt tài chính và kỹ thuật.