international date line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An imaginary line on the surface of the Earth, generally following the 180° meridian of longitude, marking the boundary between one day and the next. When the International Date Line is crossed, the date is either advanced or set back one day.
Vietnamese Meaning
Một đường tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất, thường đi theo kinh tuyến 180°, đánh dấu ranh giới giữa ngày này và ngày tiếp theo. Khi Đường đổi ngày quốc tế bị cắt ngang, ngày sẽ được cộng thêm hoặc lùi lại một ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"When you cross the international date line from east to west, you gain a day."
"Khi bạn băng qua Đường đổi ngày quốc tế từ đông sang tây, bạn được thêm một ngày."
-
"Flights crossing the international date line can arrive before they depart in local time."
"Các chuyến bay băng qua Đường đổi ngày quốc tế có thể đến nơi trước khi chúng khởi hành theo giờ địa phương."
-
"The location of the international date line is crucial for global navigation and timekeeping."
"Vị trí của Đường đổi ngày quốc tế là rất quan trọng đối với việc định vị và tính giờ toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | internationally | một cách quốc tế |
| Verb | internationalize | quốc tế hóa |
| Noun | internationalism | chủ nghĩa quốc tế |
| Noun | dateline | dòng ghi ngày tháng và địa điểm (trong tin tức) |
| Adjective | dated | lỗi thời, được ghi ngày tháng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đường đổi ngày quốc tế không phải là một đường thẳng hoàn hảo, mà được điều chỉnh để tránh cắt qua các quốc gia hoặc quần đảo, nhằm tránh gây rắc rối về múi giờ và ngày tháng cho các khu vực này. Nó quan trọng trong việc đồng bộ hóa lịch trên toàn thế giới và có ảnh hưởng đáng kể đến du lịch và thương mại quốc tế.
Prepositions
'Across' dùng để chỉ việc di chuyển cắt ngang đường đổi ngày (ví dụ: 'crossing across the international date line'). 'Over' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để chỉ sự ảnh hưởng hoặc phạm vi của đường đổi ngày (ví dụ: 'the effect over the international date line').
Collocations (Từ đi kèm)
-
cross cross the international date line (vượt qua đường đổi ngày quốc tế)
-
pass pass the international date line (đi qua đường đổi ngày quốc tế)
-
observe observe the international date line (tuân thủ đường đổi ngày quốc tế)
-
imaginary imaginary international date line (đường đổi ngày quốc tế tưởng tượng)
-
geographical geographical international date line (đường đổi ngày quốc tế về mặt địa lý)
-
crossing crossing of the international date line (sự vượt qua đường đổi ngày quốc tế)
-
effects effects of the international date line (ảnh hưởng của đường đổi ngày quốc tế)
Idioms
-
crossing the International Date Line
Một cụm từ mô tả hành động vượt qua đường đổi ngày quốc tế, dẫn đến việc điều chỉnh lịch.
"When flying from Tokyo to Los Angeles, you will be crossing the International Date Line."
(Khi bay từ Tokyo đến Los Angeles, bạn sẽ vượt qua Đường Đổi Ngày Quốc Tế.)
-
losing/gaining a day (due to the International Date Line)
Mất một ngày (khi đi về phía đông) hoặc có thêm một ngày (khi đi về phía tây) khi vượt qua Đường Đổi Ngày Quốc Tế.
"If you fly west across the International Date Line, you effectively gain a day, arriving 'before' you departed relative to local time."
(Nếu bạn bay về phía tây qua Đường Đổi Ngày Quốc Tế, bạn thực sự sẽ có thêm một ngày, đến nơi 'trước' khi bạn khởi hành so với giờ địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
international date line
danh từMột đường tưởng tượng trên bề mặt Trái Đất, thường đi theo kinh tuyến 180°, đánh dấu ranh giới giữa ngày này và ngày tiếp theo. Khi Đường đổi ngày quốc tế bị cắt ngang, ngày sẽ được cộng thêm hoặc lùi lại một ngày.
"When you cross the international date line from east to west, you gain a day."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "international date line".
