(Top Banner Ad)
prime rib
B1
danh từ B1 Ẩm thực

prime rib

UK: /ˈpraɪm rɪb/ • US: /ˈpraɪm rɪb/

Nghĩa tiếng Việt

sườn bò nướng sườn bò hảo hạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cut of beef from the rib primal cut, usually roasted.

Vietnamese Meaning

Một phần thịt bò được cắt từ phần sườn, thường được nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We ordered the prime rib for our anniversary dinner."

    "Chúng tôi đã gọi món sườn bò nướng cho bữa tối kỷ niệm ngày cưới."

  • "The restaurant is famous for its delicious prime rib."

    "Nhà hàng nổi tiếng với món sườn bò nướng ngon tuyệt."

  • "He carved a thick slice of prime rib."

    "Anh ấy cắt một lát sườn bò nướng dày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj prime Chất lượng cao nhất, loại nhất (thường dùng để chỉ chất lượng thịt bò hoặc sản phẩm nói chung)
Noun rib Xương sườn; phần thịt từ xương sườn (trong bối cảnh ẩm thực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
primus
Old French
prime
English
prime

Nguồn gốc của 'prime'

Từ 'prime' trong 'prime rib' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus', nghĩa là 'đầu tiên', 'chính yếu' hoặc 'tốt nhất'. Thông qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa chỉ chất lượng hàng đầu, tuyệt hảo.

Sự kết hợp của 'prime rib'

'Rib' trong tiếng Anh có nghĩa là 'xương sườn' hoặc 'phần thịt sườn'. Khi kết hợp với 'prime', 'prime rib' trở thành một thuật ngữ ẩm thực chỉ một miếng sườn bò nguyên tảng, chất lượng cao nhất, thường được chế biến bằng cách nướng chậm để giữ được độ mềm và hương vị đặc trưng.

Usage Note

“Prime rib” chỉ phần thịt sườn bò hảo hạng, thường là từ phần sườn thứ 6 đến thứ 12. Nó nổi tiếng với vân mỡ xen kẽ, tạo độ mềm và hương vị đậm đà khi chế biến. Thuật ngữ 'prime' ở đây không nhất thiết liên quan đến xếp hạng 'prime' của USDA (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ), mặc dù thịt prime rib thường có chất lượng cao. Nó khác với 'ribeye steak', là một lát cắt riêng lẻ từ cùng khu vực này.

Prepositions

of

“Prime rib of beef”: sườn bò.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prime rib
  • succulent succulent prime rib
    (sườn bò nướng mềm mọng nước)
  • tender tender prime rib
    (sườn bò nướng mềm)
  • perfectly cooked perfectly cooked prime rib
    (sườn bò nướng được chế biến hoàn hảo)
  • rare rare prime rib
    (sườn bò nướng tái (bên trong))
Verb + prime rib
  • order order prime rib
    (gọi món sườn bò nướng)
  • carve carve prime rib
    (cắt lát sườn bò nướng (nguyên tảng))
  • enjoy enjoy prime rib
    (thưởng thức sườn bò nướng)
prime rib + Noun
  • dinner prime rib dinner
    (bữa tối với sườn bò nướng)
  • sandwich prime rib sandwich
    (bánh mì kẹp sườn bò nướng)
  • roast prime rib roast
    (khối sườn bò nướng (nguyên tảng))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prime rib

danh từ
Lật mặt

Một phần thịt bò được cắt từ phần sườn, thường được nướng.

"We ordered the prime rib for our anniversary dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime rib".

Món ăn cho dịp đặc biệt

Sườn bò nướng (prime rib) thường được coi là một món ăn sang trọng, cao cấp, dành cho các dịp lễ tết, kỷ niệm hoặc bữa ăn quan trọng ở các nước phương Tây. Nó thể hiện sự đãi ngộ và niềm vui trong ẩm thực.

Nghệ thuật cắt thịt

Trong nhiều gia đình hoặc nhà hàng sang trọng, một khối sườn bò nướng nguyên tảng lớn thường được mang ra và cắt lát trực tiếp tại bàn ăn trước sự chứng kiến của thực khách. Đây là một phần của trải nghiệm ẩm thực truyền thống, tạo sự trang trọng và hấp dẫn cho món ăn.