prime rib
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một phần thịt bò được cắt từ phần sườn, thường được nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We ordered the prime rib for our anniversary dinner."
"Chúng tôi đã gọi món sườn bò nướng cho bữa tối kỷ niệm ngày cưới."
-
"The restaurant is famous for its delicious prime rib."
"Nhà hàng nổi tiếng với món sườn bò nướng ngon tuyệt."
-
"He carved a thick slice of prime rib."
"Anh ấy cắt một lát sườn bò nướng dày."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Prime rib” chỉ phần thịt sườn bò hảo hạng, thường là từ phần sườn thứ 6 đến thứ 12. Nó nổi tiếng với vân mỡ xen kẽ, tạo độ mềm và hương vị đậm đà khi chế biến. Thuật ngữ 'prime' ở đây không nhất thiết liên quan đến xếp hạng 'prime' của USDA (Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ), mặc dù thịt prime rib thường có chất lượng cao. Nó khác với 'ribeye steak', là một lát cắt riêng lẻ từ cùng khu vực này.
Prepositions
“Prime rib of beef”: sườn bò.
Collocations (Từ đi kèm)
-
succulent succulent prime rib (sườn bò nướng mềm mọng nước)
-
tender tender prime rib (sườn bò nướng mềm)
-
perfectly cooked perfectly cooked prime rib (sườn bò nướng được chế biến hoàn hảo)
-
rare rare prime rib (sườn bò nướng tái (bên trong))
-
order order prime rib (gọi món sườn bò nướng)
-
carve carve prime rib (cắt lát sườn bò nướng (nguyên tảng))
-
enjoy enjoy prime rib (thưởng thức sườn bò nướng)
-
dinner prime rib dinner (bữa tối với sườn bò nướng)
-
sandwich prime rib sandwich (bánh mì kẹp sườn bò nướng)
-
roast prime rib roast (khối sườn bò nướng (nguyên tảng))
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prime rib
danh từMột phần thịt bò được cắt từ phần sườn, thường được nướng.
"We ordered the prime rib for our anniversary dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prime rib".
