primal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to an early stage in evolutionary development; fundamental.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến giai đoạn đầu trong quá trình phát triển tiến hóa; cơ bản, nguyên thủy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The primal instincts of survival drove him forward."
"Những bản năng sinh tồn nguyên thủy thúc đẩy anh ta tiến về phía trước."
-
"The painting depicted a primal scene of creation."
"Bức tranh mô tả một cảnh tượng nguyên thủy về sự sáng tạo."
-
"His primal fear was of being alone."
"Nỗi sợ hãi nguyên thủy của anh ta là bị cô đơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'primal' thường được dùng để miêu tả những điều kiện, nhu cầu, hoặc cảm xúc tồn tại từ rất sớm trong lịch sử tiến hóa hoặc phát triển của một cá nhân. Nó nhấn mạnh tính chất cơ bản, thiết yếu và thường là bản năng của những điều được miêu tả. So với 'primary', 'primal' mang sắc thái mạnh mẽ và cổ xưa hơn, trong khi 'primary' chỉ đơn giản là 'chính', 'quan trọng nhất'. Ví dụ, 'primal instincts' (bản năng nguyên thủy) khác với 'primary needs' (nhu cầu chính).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fear primal fear (nỗi sợ hãi nguyên thủy/bản năng)
-
instinct primal instinct (bản năng nguyên thủy)
-
urge primal urge (thúc đẩy/ham muốn bản năng)
-
scream primal scream (tiếng hét nguyên thủy (tiếng hét thể hiện sự đau khổ sâu sắc))
-
needs primal needs (nhu cầu cơ bản/nguyên thủy)
-
emotions primal emotions (những cảm xúc nguyên thủy/sâu xa)
Idioms
-
primal scream therapy
liệu pháp tiếng hét nguyên thủy (một phương pháp trị liệu tâm lý khuyến khích người bệnh thể hiện cảm xúc bị kìm nén)
"She underwent primal scream therapy to release her repressed emotions."
(Cô ấy đã trải qua liệu pháp tiếng hét nguyên thủy để giải tỏa những cảm xúc bị kìm nén.)
-
primal urge/instinct
ham muốn/bản năng nguyên thủy (những khao khát cơ bản và mạnh mẽ nhất của con người, liên quan đến sự sinh tồn và duy trì nòi giống)
"The need for survival is a primal urge shared by all living beings."
(Nhu cầu sinh tồn là một ham muốn bản năng được chia sẻ bởi tất cả các sinh vật sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
primal
adjectiveLiên quan đến giai đoạn đầu trong quá trình phát triển tiến hóa; cơ bản, nguyên thủy.
"The primal instincts of survival drove him forward."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient forest, which evoked primal instincts in those who entered, was protected by the local community. |
Khu rừng cổ thụ, gợi lên những bản năng nguyên thủy ở những người bước vào, được bảo vệ bởi cộng đồng địa phương. |
| Phủ định | The modern city, which prioritizes technology, does not satisfy the primal needs that humans have. |
Thành phố hiện đại, nơi ưu tiên công nghệ, không đáp ứng được những nhu cầu nguyên thủy mà con người có. |
| Nghi vấn | Is there any evidence, which indicates the primal fear that ancient humans experienced, in modern society? |
Có bằng chứng nào, cho thấy nỗi sợ hãi nguyên thủy mà người cổ đại đã trải qua, trong xã hội hiện đại không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To feel that primal connection to nature is essential for some people. |
Việc cảm nhận được mối liên hệ nguyên thủy với thiên nhiên là điều cần thiết đối với một số người. |
| Phủ định | It's important not to suppress the primal instincts completely. |
Điều quan trọng là không nên kìm nén hoàn toàn những bản năng nguyên thủy. |
| Nghi vấn | Why do we tend to associate primal fears with the dark? |
Tại sao chúng ta có xu hướng liên kết những nỗi sợ nguyên thủy với bóng tối? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The primal instincts of survival kicked in during the crisis. |
Bản năng sinh tồn nguyên thủy trỗi dậy trong cuộc khủng hoảng. |
| Phủ định | Modern society does not completely suppress our primal urges. |
Xã hội hiện đại không hoàn toàn đàn áp những thôi thúc nguyên thủy của chúng ta. |
| Nghi vấn | Does art tap into our primal emotions and experiences? |
Liệu nghệ thuật có khai thác những cảm xúc và trải nghiệm nguyên thủy của chúng ta? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cave paintings showed a primal connection to nature. |
Những bức tranh hang động cho thấy một mối liên hệ nguyên thủy với thiên nhiên. |
| Phủ định | His reaction wasn't primal; it was carefully calculated. |
Phản ứng của anh ấy không mang tính nguyên thủy; nó đã được tính toán cẩn thận. |
| Nghi vấn | Did their music evoke a primal sense of rhythm? |
Âm nhạc của họ có gợi lên một cảm giác nhịp điệu nguyên thủy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primal".
