(Top Banner Ad)
primal
C1
adjective C1 Lịch sử, Tâm lý học, Sinh học

primal

UK: /ˈpraɪməl/ • US: /ˈpraɪməl/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên thủy cơ bản bản năng sơ khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to an early stage in evolutionary development; fundamental.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến giai đoạn đầu trong quá trình phát triển tiến hóa; cơ bản, nguyên thủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The primal instincts of survival drove him forward."

    "Những bản năng sinh tồn nguyên thủy thúc đẩy anh ta tiến về phía trước."

  • "The painting depicted a primal scene of creation."

    "Bức tranh mô tả một cảnh tượng nguyên thủy về sự sáng tạo."

  • "His primal fear was of being alone."

    "Nỗi sợ hãi nguyên thủy của anh ta là bị cô đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prime quan trọng nhất, cốt yếu nhất; nguyên thủy (số nguyên tố)
Adjective primary chính, chủ yếu; sơ cấp, ban đầu
Adjective primitive nguyên thủy, thô sơ
Adverb primarily trước hết, chủ yếu là
Noun primacy địa vị đứng đầu, sự ưu tiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₃-
Latin
primus
Late Latin
primālis
English
primal

Nguồn gốc 'Đầu tiên' và 'Nguyên thủy'

Từ 'primal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'primus', mang ý nghĩa 'đầu tiên' hoặc 'nguyên thủy'. Qua tiếng Late Latin 'primālis', từ này được dùng để mô tả những gì thuộc về khởi nguyên, bản chất cơ bản nhất, hay những yếu tố đã tồn tại từ rất lâu đời.

Usage Note

Từ 'primal' thường được dùng để miêu tả những điều kiện, nhu cầu, hoặc cảm xúc tồn tại từ rất sớm trong lịch sử tiến hóa hoặc phát triển của một cá nhân. Nó nhấn mạnh tính chất cơ bản, thiết yếu và thường là bản năng của những điều được miêu tả. So với 'primary', 'primal' mang sắc thái mạnh mẽ và cổ xưa hơn, trong khi 'primary' chỉ đơn giản là 'chính', 'quan trọng nhất'. Ví dụ, 'primal instincts' (bản năng nguyên thủy) khác với 'primary needs' (nhu cầu chính).

Collocations (Từ đi kèm)

Primal + Noun
  • fear primal fear
    (nỗi sợ hãi nguyên thủy/bản năng)
  • instinct primal instinct
    (bản năng nguyên thủy)
  • urge primal urge
    (thúc đẩy/ham muốn bản năng)
  • scream primal scream
    (tiếng hét nguyên thủy (tiếng hét thể hiện sự đau khổ sâu sắc))
  • needs primal needs
    (nhu cầu cơ bản/nguyên thủy)
  • emotions primal emotions
    (những cảm xúc nguyên thủy/sâu xa)

Idioms

  • primal scream therapy

    liệu pháp tiếng hét nguyên thủy (một phương pháp trị liệu tâm lý khuyến khích người bệnh thể hiện cảm xúc bị kìm nén)

    "She underwent primal scream therapy to release her repressed emotions."

    (Cô ấy đã trải qua liệu pháp tiếng hét nguyên thủy để giải tỏa những cảm xúc bị kìm nén.)

  • primal urge/instinct

    ham muốn/bản năng nguyên thủy (những khao khát cơ bản và mạnh mẽ nhất của con người, liên quan đến sự sinh tồn và duy trì nòi giống)

    "The need for survival is a primal urge shared by all living beings."

    (Nhu cầu sinh tồn là một ham muốn bản năng được chia sẻ bởi tất cả các sinh vật sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

primal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến giai đoạn đầu trong quá trình phát triển tiến hóa; cơ bản, nguyên thủy.

"The primal instincts of survival drove him forward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient forest, which evoked primal instincts in those who entered, was protected by the local community.
Khu rừng cổ thụ, gợi lên những bản năng nguyên thủy ở những người bước vào, được bảo vệ bởi cộng đồng địa phương.
Phủ định
The modern city, which prioritizes technology, does not satisfy the primal needs that humans have.
Thành phố hiện đại, nơi ưu tiên công nghệ, không đáp ứng được những nhu cầu nguyên thủy mà con người có.
Nghi vấn
Is there any evidence, which indicates the primal fear that ancient humans experienced, in modern society?
Có bằng chứng nào, cho thấy nỗi sợ hãi nguyên thủy mà người cổ đại đã trải qua, trong xã hội hiện đại không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To feel that primal connection to nature is essential for some people.
Việc cảm nhận được mối liên hệ nguyên thủy với thiên nhiên là điều cần thiết đối với một số người.
Phủ định
It's important not to suppress the primal instincts completely.
Điều quan trọng là không nên kìm nén hoàn toàn những bản năng nguyên thủy.
Nghi vấn
Why do we tend to associate primal fears with the dark?
Tại sao chúng ta có xu hướng liên kết những nỗi sợ nguyên thủy với bóng tối?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The primal instincts of survival kicked in during the crisis.
Bản năng sinh tồn nguyên thủy trỗi dậy trong cuộc khủng hoảng.
Phủ định
Modern society does not completely suppress our primal urges.
Xã hội hiện đại không hoàn toàn đàn áp những thôi thúc nguyên thủy của chúng ta.
Nghi vấn
Does art tap into our primal emotions and experiences?
Liệu nghệ thuật có khai thác những cảm xúc và trải nghiệm nguyên thủy của chúng ta?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cave paintings showed a primal connection to nature.
Những bức tranh hang động cho thấy một mối liên hệ nguyên thủy với thiên nhiên.
Phủ định
His reaction wasn't primal; it was carefully calculated.
Phản ứng của anh ấy không mang tính nguyên thủy; nó đã được tính toán cẩn thận.
Nghi vấn
Did their music evoke a primal sense of rhythm?
Âm nhạc của họ có gợi lên một cảm giác nhịp điệu nguyên thủy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "primal".

Bản năng và Nhu cầu Cơ bản của Con người

Trong văn hóa phương Tây, 'primal' thường được dùng để chỉ những bản năng, cảm xúc hoặc nhu cầu cơ bản và sâu sắc nhất của con người, những thứ đã tồn tại từ thuở ban sơ và định hình hành vi con người. Ví dụ, 'primal fear' (nỗi sợ nguyên thủy) là nỗi sợ hãi bẩm sinh trước nguy hiểm, còn 'primal instincts' (bản năng nguyên thủy) là những phản ứng không cần học hỏi.

Liệu pháp Tiếng hét Nguyên thủy

Liệu pháp tiếng hét nguyên thủy (primal scream therapy) là một khái niệm tâm lý học được phát triển bởi John Janov vào những năm 1970. Phương pháp này khuyến khích bệnh nhân thể hiện sự đau khổ, giận dữ hoặc nỗi đau bị kìm nén thông qua tiếng hét hoặc các biểu hiện cảm xúc mạnh mẽ khác để giải tỏa tâm lý.