principate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first period of the Roman Empire, from the beginning of the reign of Augustus in 27 BC to the end of the reign of Diocletian in 284 AD, characterized by the rule of emperors who presented themselves as 'first among equals' (princeps) rather than as absolute monarchs.
Vietnamese Meaning
Thời kỳ đầu của Đế chế La Mã, từ đầu triều đại của Augustus năm 27 trước Công nguyên đến cuối triều đại của Diocletian năm 284 sau Công nguyên, đặc trưng bởi sự cai trị của các hoàng đế tự xưng là 'người đứng đầu trong số những người ngang hàng' (princeps) hơn là những nhà độc tài chuyên chế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The principate allowed for a gradual transition from the Roman Republic to the Empire."
"Chế độ principate cho phép một sự chuyển đổi dần dần từ Cộng hòa La Mã sang Đế chế."
-
"Historians often debate the true nature of power during the principate."
"Các nhà sử học thường tranh luận về bản chất thực sự của quyền lực trong thời kỳ principate."
-
"The reforms instituted during the principate had a lasting impact on Roman society."
"Những cải cách được đưa ra trong thời kỳ principate đã có tác động lâu dài đến xã hội La Mã."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prince | Hoàng tử; thân vương |
| Noun | principality | Công quốc; thân vương quốc |
| Adjective | principal | Chính, chủ yếu; quan trọng nhất |
| Noun | principal | Hiệu trưởng (trường học); số tiền gốc |
| Noun | principle | Nguyên tắc, nguyên lý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'principate' nhấn mạnh vào việc hoàng đế (princeps) không phải là một vị vua theo nghĩa thông thường mà là công dân đầu tiên của nhà nước, có quyền lực lớn nhưng vẫn phải tuân theo luật pháp và tôn trọng các thể chế Cộng hòa La Mã. Đây là một sự khác biệt quan trọng so với 'dominate' (thời kỳ thống trị tuyệt đối) sau này.
Prepositions
'during the principate of Augustus' (trong thời kỳ principate của Augustus). 'Under the principate, Rome experienced a period of relative peace.' (Dưới thời principate, Rome trải qua một giai đoạn tương đối hòa bình)
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish the principate (thiết lập chế độ Nguyên thủ)
-
usher in usher in the principate (mở ra chế độ Nguyên thủ)
-
mark the beginning of mark the beginning of the principate (đánh dấu sự khởi đầu của chế độ Nguyên thủ)
-
era the era of the principate (kỷ nguyên của chế độ Nguyên thủ)
-
period the period of the principate (thời kỳ của chế độ Nguyên thủ)
Idioms
-
the Roman Principate
Chế độ Nguyên thủ La Mã
"The Roman Principate marked a significant shift in the governance of ancient Rome."
(Chế độ Nguyên thủ La Mã đánh dấu một sự thay đổi đáng kể trong việc cai trị của La Mã cổ đại.)
-
establishment of the Principate
sự thiết lập chế độ Nguyên thủ
"The establishment of the Principate under Augustus brought an end to the Roman Republic."
(Sự thiết lập chế độ Nguyên thủ dưới thời Augustus đã chấm dứt Cộng hòa La Mã.)
-
transition to the Principate
sự chuyển đổi sang chế độ Nguyên thủ
"Historians often study the complex transition to the Principate."
(Các nhà sử học thường nghiên cứu quá trình chuyển đổi phức tạp sang chế độ Nguyên thủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
principate
nounThời kỳ đầu của Đế chế La Mã, từ đầu triều đại của Augustus năm 27 trước Công nguyên đến cuối triều đại của Diocletian năm 284 sau Công nguyên, đặc trưng bởi sự cai trị của các hoàng đế tự xưng là 'người đứng đầu trong số những người ngang hàng' (princeps) hơn là những nhà độc tài chuyên chế.
"The principate allowed for a gradual transition from the Roman Republic to the Empire."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principate".
