(Top Banner Ad)
principled actions
C1
Tính từ + Danh từ C1 Đạo đức học, Chính trị, Quản trị

principled actions

UK: /ˈprɪnsəpəld ˈækʃənz/ • US: /ˈprɪnsəpəld ˈækʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

hành động có nguyên tắc hành động dựa trên nguyên tắc hành động chính trực hành động theo lương tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions that are based on or demonstrate strong moral principles.

Vietnamese Meaning

Những hành động dựa trên hoặc thể hiện những nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His principled actions in the face of corruption inspired many."

    "Những hành động có nguyên tắc của anh ấy khi đối mặt với tham nhũng đã truyền cảm hứng cho nhiều người."

  • "The company is known for its principled actions in environmental protection."

    "Công ty được biết đến với những hành động có nguyên tắc trong việc bảo vệ môi trường."

  • "Choosing to resign rather than compromise his values was a principled action."

    "Việc chọn từ chức thay vì thỏa hiệp các giá trị của mình là một hành động có nguyên tắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun principle Nguyên tắc, quy tắc
Noun action Hành động, việc làm
Adjective unprincipled Vô nguyên tắc, bất chính
Verb act Hành động, làm, đóng vai
Adjective active Tích cực, năng động
Adjective actionable Có thể hành động được, có cơ sở pháp lý để kiện
Adverb actively Một cách tích cực

Synonyms

ethical actions (hành động đạo đức)moral actions (hành động có đạo đức)upright actions (hành động ngay thẳng)

Antonyms

unprincipled actions (hành động vô nguyên tắc)immoral actions (hành động vô đạo đức)corrupt actions (hành động tham nhũng)

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Chính trị, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
principium (origin, source, foundation)
Old French
principe
Middle English
principle
English
principled (adjective, derived from principle)
Latin
actio (a doing, a thing done)
Old French
accion
Middle English
action
English
actions (plural)

Nguồn gốc 'Hành động có nguyên tắc'

'Principled' (có nguyên tắc) có nguồn gốc từ 'principle' (nguyên tắc), mà từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'principium' có nghĩa là 'khởi đầu, nguồn gốc, nền tảng'. Nó chỉ những quy tắc cơ bản hoặc niềm tin sâu sắc mà một người tuân thủ. 'Actions' (hành động) xuất phát từ tiếng Latin 'actio', mang nghĩa là 'việc làm, hành vi'. Khi kết hợp, 'principled actions' mô tả những hành động được thực hiện dựa trên một nền tảng đạo đức, nguyên tắc vững chắc, thể hiện sự nhất quán và trung thực.

Usage Note

Cụm từ 'principled actions' nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện không phải vì lợi ích cá nhân, sự tuân thủ mù quáng, hay chỉ vì pháp luật yêu cầu, mà là vì những niềm tin đạo đức sâu sắc. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự chính trực và đáng tin cậy. So sánh với 'ethical actions', 'principled actions' có thể nhấn mạnh đến hệ thống nguyên tắc cá nhân hoặc tổ chức cụ thể hơn là chỉ tuân theo các quy tắc đạo đức chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + principled actions
  • strong strong principled actions
    (những hành động kiên quyết có nguyên tắc)
  • firm firm principled actions
    (những hành động vững chắc có nguyên tắc)
  • ethical ethical principled actions
    (những hành động có nguyên tắc đạo đức)
  • moral moral principled actions
    (những hành động có nguyên tắc luân lý)
  • courageous courageous principled actions
    (những hành động dũng cảm có nguyên tắc)
Verb + principled actions
  • take take principled actions
    (thực hiện các hành động có nguyên tắc)
  • demonstrate demonstrate principled actions
    (thể hiện các hành động có nguyên tắc)
  • uphold uphold principled actions
    (duy trì/ủng hộ các hành động có nguyên tắc)
  • be committed to be committed to principled actions
    (cam kết thực hiện các hành động có nguyên tắc)

Idioms

  • to take principled actions

    Thực hiện những hành động dựa trên nguyên tắc và niềm tin đạo đức vững chắc.

    "Leaders must be willing to take principled actions, even if those actions are unpopular."

    (Các nhà lãnh đạo phải sẵn lòng thực hiện những hành động có nguyên tắc, ngay cả khi những hành động đó không được lòng dân.)

  • be guided by principled actions

    Được định hướng hoặc chỉ dẫn bởi những hành động có nguyên tắc, đạo đức.

    "Her entire career was guided by principled actions and a strong moral compass."

    (Toàn bộ sự nghiệp của cô ấy được định hướng bởi những hành động có nguyên tắc và một la bàn đạo đức vững chắc.)

  • stand up for principled actions

    Bảo vệ, ủng hộ những hành động dựa trên nguyên tắc đạo đức và công lý.

    "It's important to stand up for principled actions in times of crisis and uncertainty."

    (Điều quan trọng là phải ủng hộ các hành động có nguyên tắc trong thời kỳ khủng hoảng và bất ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principled actions

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Những hành động dựa trên hoặc thể hiện những nguyên tắc đạo đức mạnh mẽ.

"His principled actions in the face of corruption inspired many."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principled actions".

La bàn đạo đức và sự chính trực cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc thực hiện 'principled actions' (hành động có nguyên tắc) thường được liên kết chặt chẽ với sự chính trực cá nhân (integrity) và việc có một 'la bàn đạo đức' (moral compass) rõ ràng. Điều này ám chỉ một người không chỉ biết phân biệt đúng sai mà còn hành động nhất quán theo niềm tin đạo đức của mình, ngay cả khi đối mặt với áp lực, thử thách hoặc cám dỗ, thể hiện sự kiên định về mặt tinh thần.

Nền tảng của lãnh đạo và công bằng xã hội

'Principled actions' là yếu tố then chốt được đánh giá cao ở các nhà lãnh đạo và những người hoạt động vì công bằng xã hội. Những hành động này thể hiện sự dũng cảm về mặt đạo đức, khả năng đứng vững trước thử thách và cam kết vì một mục tiêu cao cả hơn lợi ích cá nhân. Chúng góp phần tạo dựng niềm tin, sự tôn trọng và thúc đẩy những thay đổi tích cực trong cộng đồng hoặc xã hội.