(Top Banner Ad)
electronic media
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

electronic media

UK: /ɪˌlɛkˈtrɒnɪk ˈmiːdiə/ • US: /ɪˌlɛkˈtrɑːnɪk ˈmiːdiə/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông điện tử phương tiện truyền thông điện tử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forms of communication that use electronic devices such as computers, televisions, radios, and the internet to transmit information or entertainment.

Vietnamese Meaning

Các hình thức truyền thông sử dụng các thiết bị điện tử như máy tính, tivi, radio và internet để truyền tải thông tin hoặc giải trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impact of electronic media on children's development is a subject of ongoing debate."

    "Tác động của các phương tiện truyền thông điện tử lên sự phát triển của trẻ em là một chủ đề tranh luận liên tục."

  • "Electronic media has revolutionized the way we communicate."

    "Truyền thông điện tử đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp."

  • "Many businesses rely on electronic media for advertising and marketing."

    "Nhiều doanh nghiệp dựa vào truyền thông điện tử để quảng cáo và tiếp thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron hạt điện tử
Noun electricity điện năng, điện
Adjective electric thuộc về điện
Adverb electronically bằng điện tử
Noun medium phương tiện (số ít)
Noun multimedia đa phương tiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ēlektron
Latin
medium
English (19th C)
electron
English (early 20th C)
electronic
English (mid-20th C)
media
English (mid-20th C)
electronic media

Nguồn gốc 'Electronic'

Từ 'electronic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', có nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ, một hiện tượng mà ngày nay chúng ta gọi là tĩnh điện. Khám phá này đã đặt nền móng cho khái niệm về điện và sau đó là các thiết bị điện tử.

Nguồn gốc 'Media'

Từ 'media' là dạng số nhiều của 'medium', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'medium', nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'phương tiện trung gian'. Trong ngữ cảnh truyền thông, 'media' dùng để chỉ các kênh hoặc phương tiện truyền tải thông tin, ý tưởng đến công chúng.

Usage Note

Cụm từ 'electronic media' thường được sử dụng để chỉ các phương tiện truyền thông kỹ thuật số hiện đại, khác với các phương tiện truyền thông truyền thống như báo in hoặc thư tín. Nó bao gồm nhiều loại hình khác nhau, từ phát thanh truyền hình đến mạng xã hội và trò chơi điện tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electronic media
  • traditional traditional electronic media
    (phương tiện truyền thông điện tử truyền thống (như TV, radio))
  • new new electronic media
    (phương tiện truyền thông điện tử mới (như internet, mạng xã hội))
  • various various electronic media
    (các phương tiện truyền thông điện tử khác nhau)
Verb + electronic media
  • access access electronic media
    (tiếp cận phương tiện truyền thông điện tử)
  • consume consume electronic media
    (tiêu thụ/sử dụng nội dung từ phương tiện truyền thông điện tử)
  • regulate regulate electronic media
    (quản lý, điều tiết phương tiện truyền thông điện tử)
Noun + of electronic media
  • impact impact of electronic media
    (tác động của phương tiện truyền thông điện tử)
  • role role of electronic media
    (vai trò của phương tiện truyền thông điện tử)
  • power power of electronic media
    (sức mạnh của phương tiện truyền thông điện tử)

Idioms

  • The rise of electronic media

    Sự trỗi dậy/phát triển của phương tiện truyền thông điện tử

    "The rise of electronic media has transformed how we receive news."

    (Sự trỗi dậy của phương tiện truyền thông điện tử đã thay đổi cách chúng ta tiếp nhận tin tức.)

  • The influence of electronic media

    Ảnh hưởng của phương tiện truyền thông điện tử

    "The influence of electronic media on public opinion is undeniable."

    (Ảnh hưởng của phương tiện truyền thông điện tử đối với dư luận là không thể phủ nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic media

Danh từ
Lật mặt

Các hình thức truyền thông sử dụng các thiết bị điện tử như máy tính, tivi, radio và internet để truyền tải thông tin hoặc giải trí.

"The impact of electronic media on children's development is a subject of ongoing debate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Electronic media has revolutionized the way we consume information.
Truyền thông điện tử đã cách mạng hóa cách chúng ta tiếp nhận thông tin.
Phủ định
Not all electronic media is a reliable source of news.
Không phải tất cả các phương tiện truyền thông điện tử đều là một nguồn tin đáng tin cậy.
Nghi vấn
Is electronic media influencing children's behavior?
Truyền thông điện tử có đang ảnh hưởng đến hành vi của trẻ em không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had regulated electronic media more strictly, there would have been less misinformation spread during the election.
Nếu chính phủ đã quản lý truyền thông điện tử chặt chẽ hơn, đã có ít thông tin sai lệch lan truyền hơn trong cuộc bầu cử.
Phủ định
If we had not embraced electronic media so readily, traditional forms of communication might not have declined so rapidly.
Nếu chúng ta không đón nhận truyền thông điện tử một cách dễ dàng như vậy, các hình thức giao tiếp truyền thống có lẽ đã không suy giảm nhanh chóng đến vậy.
Nghi vấn
Would society have been better informed if traditional media had adapted to the changes brought about by electronic media?
Liệu xã hội có được thông tin tốt hơn nếu các phương tiện truyền thông truyền thống đã thích ứng với những thay đổi do truyền thông điện tử mang lại không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is currently advertising its new product heavily on electronic media.
Công ty hiện đang quảng cáo rầm rộ sản phẩm mới của mình trên các phương tiện truyền thông điện tử.
Phủ định
They are not relying solely on electronic media to promote their event.
Họ không chỉ dựa vào các phương tiện truyền thông điện tử để quảng bá sự kiện của họ.
Nghi vấn
Are more people getting their news from electronic media these days?
Ngày nay, có nhiều người đang lấy tin tức từ các phương tiện truyền thông điện tử hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic media".

Kỷ nguyên Thông tin và Kết nối Toàn cầu

Sự phát triển của phương tiện truyền thông điện tử đã mở ra Kỷ nguyên Thông tin, nơi mà thông tin có thể được truyền tải và tiếp nhận gần như tức thì trên phạm vi toàn cầu. Điều này đã thay đổi căn bản cách con người giao tiếp, học hỏi và tương tác xã hội, tạo ra một thế giới kết nối chặt chẽ hơn bao giờ hết.

Thách thức và Cơ hội trong Xã hội Hiện đại

Phương tiện truyền thông điện tử mang lại nhiều cơ hội về giáo dục, giải trí và kinh doanh, nhưng cũng đặt ra những thách thức đáng kể. Các vấn đề như tin giả (fake news), quyền riêng tư dữ liệu, nghiện kỹ thuật số và phân hóa xã hội (echo chambers) là những mặt trái mà các xã hội trên thế giới đang phải đối mặt và tìm cách giải quyết.