(Top Banner Ad)
printed press
B2
noun B2 Báo chí và Truyền thông

printed press

UK: /ˈprɪntɪd pres/ • US: /ˈprɪntɪd pres/

Nghĩa tiếng Việt

báo chí in truyền thông in ấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Newspapers and magazines, especially those regarded collectively.

Vietnamese Meaning

Báo chí in, bao gồm báo và tạp chí, đặc biệt khi được xem xét chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The printed press plays a crucial role in informing the public."

    "Báo chí in đóng một vai trò quan trọng trong việc thông tin cho công chúng."

  • "The power of the printed press should not be underestimated."

    "Không nên đánh giá thấp sức mạnh của báo chí in."

  • "Advertising revenue for the printed press has declined in recent years."

    "Doanh thu quảng cáo cho báo chí in đã giảm trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb print in, xuất bản
Noun print bản in, dấu in
Noun printer máy in, thợ in
Noun printing sự in ấn, ngành in ấn
Verb press ép, nhấn
Noun press máy in, báo chí, sự ép
Verb imprint in dấu, khắc
Noun impression ấn tượng, dấu in

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí và Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*prem- (to press, to strike)
Latin
premere (to press, to push)
Old French
preindre (to press, to print)
Old French
presse (a press, a crowd)
English
print (from Old French preindre)
English
press (from Old French presse)
English
printed press (combination)

Cuộc cách mạng Gutenberg

Từ 'print' (in) và 'press' (máy ép, máy in) đều có nguồn gốc từ tiếng Latin 'premere' (nhấn, ép). Khoảng năm 1440, Johannes Gutenberg đã phát minh ra máy in chữ rời, tạo ra một cuộc cách mạng trong việc sản xuất sách và truyền bá kiến thức, thay đổi hoàn toàn cách con người tiếp cận thông tin.

Báo chí ra đời

Thuật ngữ 'press' (báo chí) xuất hiện từ thế kỷ 18, dùng để chỉ các phương tiện truyền thông in ấn như báo và tạp chí. Cụm từ 'printed press' (báo chí in ấn) ra đời để nhấn mạnh hình thức vật lý của truyền thông này, phân biệt với các hình thức truyền thông khác, đặc biệt là truyền thông kỹ thuật số ngày nay.

Usage Note

Cụm từ 'printed press' nhấn mạnh đến hình thức in ấn truyền thống của báo chí, phân biệt với các hình thức truyền thông kỹ thuật số như báo điện tử hoặc mạng xã hội. Nó thường được sử dụng để chỉ các tổ chức, công ty hoặc ngành công nghiệp liên quan đến việc sản xuất và phân phối báo, tạp chí in.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + printed press
  • local local printed press
    (báo chí in ấn địa phương)
  • national national printed press
    (báo chí in ấn quốc gia)
  • independent independent printed press
    (báo chí in ấn độc lập)
  • free free printed press
    (báo chí in ấn tự do)
Verb + printed press
  • read read the printed press
    (đọc báo chí in ấn)
  • publish in publish in the printed press
    (xuất bản trên báo chí in ấn)
  • influence influence the printed press
    (gây ảnh hưởng đến báo chí in ấn)
  • circulate circulate the printed press
    (phân phát báo chí in ấn)
Noun phrase with printed press
  • the decline of the decline of the printed press
    (sự suy giảm của báo chí in ấn)
  • the future of the future of the printed press
    (tương lai của báo chí in ấn)
  • the power of the power of the printed press
    (sức mạnh của báo chí in ấn)

Idioms

  • freedom of the printed press

    quyền tự do báo chí in ấn

    "Many countries guarantee freedom of the printed press, allowing diverse opinions to be published."

    (Nhiều quốc gia đảm bảo quyền tự do báo chí in ấn, cho phép xuất bản nhiều ý kiến đa dạng.)

  • the decline of the printed press

    sự suy giảm của báo chí in ấn

    "The rise of digital news has contributed to the decline of the printed press."

    (Sự phát triển của tin tức kỹ thuật số đã góp phần vào sự suy giảm của báo chí in ấn.)

  • the power of the printed press

    sức mạnh của báo chí in ấn

    "Despite digital advancements, the power of the printed press to shape public opinion remains significant."

    (Bất chấp những tiến bộ kỹ thuật số, sức mạnh của báo chí in ấn trong việc định hình dư luận vẫn rất đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

printed press

noun
Lật mặt

Báo chí in, bao gồm báo và tạp chí, đặc biệt khi được xem xét chung.

"The printed press plays a crucial role in informing the public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printed press".

Vai trò 'Quyền lực thứ tư'

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, báo chí in ấn (the press) được coi là 'Quyền lực thứ tư' (Fourth Estate), bên cạnh ba quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. Nó đóng vai trò giám sát chính phủ, bảo vệ lợi ích công chúng và là kênh thông tin quan trọng để định hình dư luận.

Chuyển đổi từ in ấn sang kỹ thuật số

Trong thế kỷ 21, báo chí in ấn đang đối mặt với những thách thức lớn từ sự phát triển vượt bậc của truyền thông kỹ thuật số và internet. Nhiều tờ báo và tạp chí đã phải chuyển sang hình thức trực tuyến hoặc ngừng xuất bản bản in để thích nghi với thói quen đọc tin tức mới của công chúng.