(Top Banner Ad)
printing machine
B1
Danh từ B1 Công nghệ in ấn

printing machine

UK: /ˈprɪntɪŋ məˈʃiːn/ • US: /ˈprɪntɪŋ məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy in máy in công nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine used for printing text or images onto paper or other materials.

Vietnamese Meaning

Một loại máy dùng để in văn bản hoặc hình ảnh lên giấy hoặc các vật liệu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The printing machine can produce thousands of copies per hour."

    "Máy in này có thể sản xuất hàng ngàn bản sao mỗi giờ."

  • "The newspaper uses a high-speed printing machine."

    "Tờ báo sử dụng một máy in tốc độ cao."

  • "We need to repair the printing machine."

    "Chúng ta cần sửa chữa máy in."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb/Noun print in, in ấn (V); bản in, dấu ấn (N)
Noun printer máy in, người thợ in
Noun printing nghề in, sự in ấn
Noun machine máy, cỗ máy
Noun machinery máy móc, thiết bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ in ấn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imprimere
Old French
empreinter
English
print
Greek
makhana
Latin
machina
English
machine
English
printing machine

Nguồn gốc của từ 'in' và 'máy'

Từ 'print' (in) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'imprimere', nghĩa là 'ấn vào, dập dấu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'empreinter' và tiếng Anh trung cổ 'prenten'. Từ 'machine' (máy) lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'makhana', chỉ một thiết bị hay công cụ khéo léo, qua tiếng Latinh 'machina' rồi tiếng Pháp cổ 'machine' trước khi vào tiếng Anh. 'Printing machine' là một cụm từ ghép mô tả rõ ràng chức năng của nó.

Cách mạng Gutenberg

Mặc dù khái niệm in ấn đã có từ lâu ở phương Đông, nhưng Johannes Gutenberg đã phát minh ra máy in với chữ rời vào khoảng năm 1440 tại châu Âu. Phát minh này được coi là một cuộc cách mạng, giúp phổ biến kiến thức, giảm chi phí sách vở và góp phần vào sự phát triển của thời Phục hưng và Cải cách Tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại máy in công nghiệp, máy in offset, máy in kỹ thuật số,... Nó khác với 'printer' thường được dùng để chỉ các loại máy in nhỏ, máy in gia đình, máy in văn phòng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + printing machine
  • operate operate a printing machine
    (vận hành máy in)
  • repair repair a printing machine
    (sửa chữa máy in)
  • invent invent the printing machine
    (phát minh ra máy in)
Adjective + printing machine
  • modern modern printing machine
    (máy in hiện đại)
  • digital digital printing machine
    (máy in kỹ thuật số)
  • high-speed high-speed printing machine
    (máy in tốc độ cao)

Idioms

  • like a printing machine

    như một cỗ máy in (ám chỉ sản xuất liên tục, rất nhiều và nhanh chóng)

    "She produces reports like a printing machine; they are always on time and well-researched."

    (Cô ấy tạo ra các báo cáo như một cỗ máy in; chúng luôn đúng giờ và được nghiên cứu kỹ lưỡng.)

  • money printing machine

    cỗ máy in tiền (nguồn tạo ra tiền bạc dễ dàng, hoặc ẩn dụ cho việc chính phủ in thêm tiền)

    "His new app quickly became a money printing machine, generating millions in revenue."

    (Ứng dụng mới của anh ấy nhanh chóng trở thành một cỗ máy in tiền, tạo ra hàng triệu đô la doanh thu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

printing machine

Danh từ
Lật mặt

Một loại máy dùng để in văn bản hoặc hình ảnh lên giấy hoặc các vật liệu khác.

"The printing machine can produce thousands of copies per hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory invested in new technology: a high-speed printing machine.
Nhà máy đã đầu tư vào công nghệ mới: một máy in tốc độ cao.
Phủ định
This printing machine is not functioning correctly: it consistently jams the paper.
Máy in này không hoạt động chính xác: nó liên tục làm kẹt giấy.
Nghi vấn
Is that the new printing machine: the one that can print on fabric?
Đó có phải là máy in mới không: cái có thể in trên vải?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "printing machine".

Tầm quan trọng lịch sử của Máy in

Sự ra đời của máy in đã thay đổi hoàn toàn cách thức thông tin được lưu trữ và truyền bá. Trước khi có máy in, sách được sao chép thủ công, rất tốn kém và mất thời gian. Máy in đã mở ra kỷ nguyên của việc phổ biến kiến thức đại chúng, góp phần vào sự phát triển của giáo dục, khoa học và tư tưởng chính trị, tạo tiền đề cho xã hội hiện đại.

Máy in và Tự do Báo chí

Máy in là công cụ không thể thiếu cho sự tồn tại của báo chí, và qua đó, nó gắn liền với khái niệm 'tự do báo chí'. Khả năng in và phân phối thông tin nhanh chóng, rộng rãi đã trở thành nền tảng cho việc kiểm soát quyền lực, bảo vệ quyền công dân và thúc đẩy tranh luận dân chủ trong nhiều xã hội trên thế giới.