printing machine
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Printing machine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại máy dùng để in văn bản hoặc hình ảnh lên giấy hoặc các vật liệu khác.
Definition (English Meaning)
A machine used for printing text or images onto paper or other materials.
Ví dụ Thực tế với 'Printing machine'
-
"The printing machine can produce thousands of copies per hour."
"Máy in này có thể sản xuất hàng ngàn bản sao mỗi giờ."
-
"The newspaper uses a high-speed printing machine."
"Tờ báo sử dụng một máy in tốc độ cao."
-
"We need to repair the printing machine."
"Chúng ta cần sửa chữa máy in."
Từ loại & Từ liên quan của 'Printing machine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: printing machine
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Printing machine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại máy in công nghiệp, máy in offset, máy in kỹ thuật số,... Nó khác với 'printer' thường được dùng để chỉ các loại máy in nhỏ, máy in gia đình, máy in văn phòng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Printing machine'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.