(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ printing machine
B1

printing machine

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

máy in máy in công nghiệp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Printing machine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại máy dùng để in văn bản hoặc hình ảnh lên giấy hoặc các vật liệu khác.

Definition (English Meaning)

A machine used for printing text or images onto paper or other materials.

Ví dụ Thực tế với 'Printing machine'

  • "The printing machine can produce thousands of copies per hour."

    "Máy in này có thể sản xuất hàng ngàn bản sao mỗi giờ."

  • "The newspaper uses a high-speed printing machine."

    "Tờ báo sử dụng một máy in tốc độ cao."

  • "We need to repair the printing machine."

    "Chúng ta cần sửa chữa máy in."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Printing machine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: printing machine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

printer(máy in (thường loại nhỏ, dùng trong văn phòng))
scanner(máy quét)
copier(máy photocopy)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ in ấn

Ghi chú Cách dùng 'Printing machine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại máy in công nghiệp, máy in offset, máy in kỹ thuật số,... Nó khác với 'printer' thường được dùng để chỉ các loại máy in nhỏ, máy in gia đình, máy in văn phòng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Printing machine'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)