(Top Banner Ad)
privately owned farm
Nông nghiệp, Kinh tế

privately owned farm

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun farmer người nông dân
Noun farming nghề nông, việc canh tác
Verb to farm canh tác, trồng trọt
Noun privacy sự riêng tư
Verb to privatize tư nhân hóa
Adverb privately một cách riêng tư
Noun owner chủ sở hữu
Noun ownership quyền sở hữu
Verb to own sở hữu

Subject Area

Nông nghiệp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmus
Old French
ferme
Middle English
ferme
English
farm
Latin
privatus
Old French
privat
English
private
Old English
āgen
English
own

Nguồn gốc từ 'trang trại thuê'!

Từ 'farm' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'ferme' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'khoản thanh toán cố định' hoặc 'tiền thuê'. Ban đầu, nó chỉ một mảnh đất được thuê để sản xuất nông nghiệp. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ chính mảnh đất nông nghiệp đó, thường đi kèm với các tòa nhà. Vì vậy, một 'privately owned farm' là một trang trại thuộc sở hữu cá nhân, không phải của nhà nước hay công cộng.

Sự riêng tư và sở hữu cá nhân

Phần 'privately owned' của cụm từ này nhấn mạnh yếu tố cá nhân. Từ 'private' đến từ tiếng Latin 'privatus', nghĩa là 'thuộc về một cá nhân', 'rút khỏi đời sống công cộng'. Còn 'owned' xuất phát từ từ 'āgen' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thuộc sở hữu'. Khi ghép lại, 'privately owned' mô tả một tài sản thuộc về một cá nhân hoặc một nhóm người cụ thể, không phải của cộng đồng hay chính phủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privately owned farm
  • large a large privately owned farm
    (một trang trại tư nhân lớn)
  • small a small privately owned farm
    (một trang trại tư nhân nhỏ)
  • successful a successful privately owned farm
    (một trang trại tư nhân thành công)
  • family-run a family-run privately owned farm
    (một trang trại tư nhân do gia đình điều hành)
Verb + privately owned farm
  • operate operate a privately owned farm
    (vận hành một trang trại tư nhân)
  • manage manage a privately owned farm
    (quản lý một trang trại tư nhân)
  • sell sell a privately owned farm
    (bán một trang trại tư nhân)
  • inherit inherit a privately owned farm
    (thừa kế một trang trại tư nhân)
Preposition + privately owned farm
  • on work on a privately owned farm
    (làm việc tại một trang trại tư nhân)
  • from produce from a privately owned farm
    (sản phẩm từ một trang trại tư nhân)

Idioms

  • a family-run privately owned farm

    một trang trại tư nhân do gia đình điều hành (thường đã sở hữu qua nhiều thế hệ)

    "They live and work on a family-run privately owned farm that has been in their family for over a century."

    (Họ sống và làm việc trên một trang trại tư nhân do gia đình điều hành, đã thuộc sở hữu của gia đình họ hơn một thế kỷ.)

  • a small-scale privately owned farm

    một trang trại tư nhân quy mô nhỏ (thường nhấn mạnh sản xuất thủ công hoặc hữu cơ)

    "Many consumers prefer to buy fresh produce directly from a small-scale privately owned farm."

    (Nhiều người tiêu dùng thích mua nông sản tươi trực tiếp từ một trang trại tư nhân quy mô nhỏ.)

  • a heritage privately owned farm

    một trang trại tư nhân di sản (được trân trọng vì lịch sử hoặc truyền thống lâu đời)

    "The foundation works to preserve heritage privately owned farms as vital parts of the community."

    (Quỹ này hoạt động để bảo tồn các trang trại tư nhân di sản như những phần quan trọng của cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privately owned farm

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privately owned farm".

Di sản gia đình và Tình yêu đất đai

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, các trang trại tư nhân thường là di sản của gia đình, được truyền từ đời này sang đời khác. Chúng không chỉ là nơi kiếm sống mà còn là biểu tượng của sự gắn bó với đất đai, truyền thống gia đình và một lối sống nhất định. Việc duy trì một trang trại tư nhân là niềm tự hào và trách nhiệm lớn đối với nhiều gia đình.

Vai trò kinh tế và xã hội

Các trang trại tư nhân đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông thôn, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu và duy trì sinh kế cho hàng triệu người. Chúng cũng góp phần bảo tồn cảnh quan nông thôn, đa dạng sinh học và các giá trị văn hóa truyền thống. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với nhiều thách thức như biến đổi khí hậu, cạnh tranh thị trường và áp lực phát triển đô thị.