(Top Banner Ad)
privation
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học, Kinh tế

privation

UK: /praɪˈveɪʃən/ • US: /praɪˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu thốn sự túng quẫn cảnh bần hàn cảnh thiếu đói
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which food and other basic necessities of life are scarce or lacking.

Vietnamese Meaning

Tình trạng thiếu thốn, túng quẫn; sự thiếu các nhu yếu phẩm cơ bản của cuộc sống như thức ăn, nước uống, chỗ ở, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children suffered terrible privation during the war."

    "Những đứa trẻ phải chịu đựng sự thiếu thốn khủng khiếp trong suốt cuộc chiến."

  • "The long years of privation had aged her prematurely."

    "Nhiều năm dài sống trong cảnh thiếu thốn đã khiến cô ấy già trước tuổi."

  • "Children growing up in privation often suffer long-term health problems."

    "Trẻ em lớn lên trong cảnh thiếu thốn thường phải chịu đựng những vấn đề sức khỏe lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deprive Tước đoạt, lấy đi, ngăn cản ai đó có hoặc hưởng cái gì đó quan trọng.
Adjective deprived Bị tước đoạt, thiếu thốn; ở trong tình trạng không có đủ những thứ cần thiết cho cuộc sống.
Noun deprivation Sự tước đoạt, sự thiếu thốn; tình trạng bị mất hoặc không có đủ những thứ thiết yếu.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privare
Latin
privatio
Old French
privacion
English
privation

Nguồn gốc của sự thiếu thốn

Từ 'privation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'privare', mang ý nghĩa 'tước đoạt' hoặc 'lấy đi'. Sau đó, nó phát triển thành 'privatio' (sự tước đoạt, sự thiếu thốn) trong tiếng Latin, rồi du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'privacion' và cuối cùng được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Qua các thời kỳ, từ này luôn giữ ý nghĩa về việc bị mất mát hoặc thiếu hụt những thứ cần thiết, đặc biệt là những yếu tố vật chất hay quyền lợi cơ bản.

Usage Note

Privation nhấn mạnh sự thiếu thốn nghiêm trọng những nhu cầu thiết yếu cho sự tồn tại và phát triển thể chất, tinh thần. Nó thường được sử dụng để mô tả hoàn cảnh khó khăn do nghèo đói, chiến tranh, thiên tai hoặc sự ngược đãi. Khác với 'deprivation' (sự tước đoạt), 'privation' tập trung vào sự thiếu thốn về vật chất và điều kiện sống cơ bản hơn là sự thiếu thốn về quyền lợi hoặc cơ hội.

Prepositions

of in

'Privation of' chỉ sự thiếu thốn một thứ cụ thể (ví dụ: privation of food). 'In privation' diễn tả tình trạng sống trong cảnh thiếu thốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privation
  • extreme extreme privation
    (sự thiếu thốn cùng cực)
  • material material privation
    (sự thiếu thốn vật chất)
  • economic economic privation
    (sự thiếu thốn về kinh tế)
  • physical physical privation
    (sự thiếu thốn về thể chất)
  • sensory sensory privation
    (sự thiếu thốn giác quan (ví dụ: bị cách ly khỏi các kích thích như ánh sáng, âm thanh))
Verb + privation
  • suffer suffer privation
    (chịu đựng sự thiếu thốn)
  • endure endure privation
    (kiên cường chịu đựng sự thiếu thốn)
  • face face privation
    (đối mặt với sự thiếu thốn)
  • live in live in privation
    (sống trong cảnh thiếu thốn, nghèo khó)
Privation + of + Noun
  • of food privation of food
    (sự thiếu thốn thức ăn)
  • of sleep privation of sleep
    (sự thiếu thốn giấc ngủ)
  • of liberty privation of liberty
    (sự tước đoạt tự do)

Idioms

  • Suffer privation

    Chịu đựng cảnh thiếu thốn, nghèo khổ kéo dài, thường là về vật chất hoặc những nhu cầu cơ bản.

    "Many refugees suffer severe privation, lacking food, water, and shelter."

    (Nhiều người tị nạn phải chịu đựng sự thiếu thốn trầm trọng, không có đủ thức ăn, nước uống và chỗ ở.)

  • Endure privation

    Chống chọi, kiên cường chịu đựng sự thiếu thốn, gian khổ trong một thời gian dài.

    "The explorers had to endure privation for months in the frozen wilderness."

    (Những nhà thám hiểm đã phải kiên cường chịu đựng sự thiếu thốn trong nhiều tháng ở vùng hoang dã đóng băng.)

  • Live in privation

    Sống trong tình trạng thiếu thốn triền miên, nghèo đói và không có đủ điều kiện sống cơ bản.

    "Entire communities in the war-torn region were forced to live in privation."

    (Toàn bộ cộng đồng ở khu vực bị chiến tranh tàn phá buộc phải sống trong cảnh thiếu thốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privation

noun
Lật mặt

Tình trạng thiếu thốn, túng quẫn; sự thiếu các nhu yếu phẩm cơ bản của cuộc sống như thức ăn, nước uống, chỗ ở, v.v.

"The children suffered terrible privation during the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugee camp, where privation was a daily reality, struggled to provide basic necessities.
Trại tị nạn, nơi sự thiếu thốn là một thực tế hàng ngày, đã phải vật lộn để cung cấp những nhu yếu phẩm cơ bản.
Phủ định
The wealthy family, who had never experienced privation, couldn't understand the struggles of the poor.
Gia đình giàu có, những người chưa từng trải qua sự thiếu thốn, không thể hiểu được những khó khăn của người nghèo.
Nghi vấn
Is there any society where privation is completely absent, reflecting true equality?
Có xã hội nào mà sự thiếu thốn hoàn toàn không tồn tại, phản ánh sự bình đẳng thực sự không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoner's life was marked by privation: he lacked adequate food, clothing, and medical care.
Cuộc sống của tù nhân bị đánh dấu bởi sự thiếu thốn: anh ta thiếu thức ăn, quần áo và chăm sóc y tế đầy đủ.
Phủ định
His childhood was not characterized by privation: he always had access to education, healthy food, and a loving family.
Tuổi thơ của anh ấy không được đặc trưng bởi sự thiếu thốn: anh ấy luôn được tiếp cận với giáo dục, thức ăn lành mạnh và một gia đình yêu thương.
Nghi vấn
Did the refugees suffer extreme privation: were they without shelter, water, and basic necessities?
Những người tị nạn có phải chịu đựng sự thiếu thốn tột cùng không: họ có bị thiếu nơi ở, nước uống và những nhu yếu phẩm cơ bản không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The refugees will face privation if humanitarian aid doesn't arrive soon.
Những người tị nạn sẽ phải đối mặt với sự thiếu thốn nếu viện trợ nhân đạo không đến sớm.
Phủ định
She is not going to experience privation because she has saved enough money for the future.
Cô ấy sẽ không trải qua sự thiếu thốn vì cô ấy đã tiết kiệm đủ tiền cho tương lai.
Nghi vấn
Will the children be going to suffer privation due to the economic crisis?
Liệu những đứa trẻ có phải chịu đựng sự thiếu thốn do khủng hoảng kinh tế không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had suffered privation for years before the aid arrived.
Họ đã chịu đựng sự thiếu thốn trong nhiều năm trước khi viện trợ đến.
Phủ định
She had not known such privation until the war began.
Cô ấy đã không biết đến sự thiếu thốn như vậy cho đến khi chiến tranh bắt đầu.
Nghi vấn
Had the refugees experienced privation before reaching the camp?
Những người tị nạn đã trải qua sự thiếu thốn trước khi đến trại chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have experienced privation due to the prolonged drought.
Những đứa trẻ đã trải qua sự thiếu thốn do hạn hán kéo dài.
Phủ định
They haven't known privation in their comfortable lives.
Họ chưa từng biết đến sự thiếu thốn trong cuộc sống thoải mái của mình.
Nghi vấn
Has she ever suffered from privation growing up?
Cô ấy đã từng chịu đựng sự thiếu thốn khi lớn lên chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privation".

Nhu cầu cơ bản và quyền con người

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các tổ chức quốc tế, 'privation' thường được thảo luận trong bối cảnh các quyền con người và nhu cầu cơ bản. Việc thiếu thốn những yếu tố thiết yếu như thực phẩm, nước sạch, nơi ở, chăm sóc y tế và giáo dục được coi là 'privation' nghiêm trọng, cần sự can thiệp của chính phủ và các tổ chức nhân đạo để đảm bảo một mức sống tối thiểu cho tất cả mọi người, không phân biệt địa vị hay xuất thân.

Phản ứng xã hội và từ thiện

Khi một cộng đồng hoặc nhóm người phải đối mặt với 'privation' (ví dụ do thiên tai, chiến tranh hoặc nghèo đói cùng cực), các xã hội phương Tây thường có xu hướng huy động các nỗ lực cứu trợ nhân đạo và từ thiện lớn. Các tổ chức phi chính phủ, nhà thờ, các nhóm tình nguyện và cá nhân thường đóng góp tiền, thực phẩm, quần áo và các nguồn lực khác để giảm bớt gánh nặng thiếu thốn và hỗ trợ những người gặp khó khăn, phản ánh giá trị cộng đồng và lòng trắc ẩn.