(Top Banner Ad)
abortion debate
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội, Đạo đức, Y học

abortion debate

UK: /əˈbɔːʃən dɪˈbeɪt/ • US: /əˈbɔːrʃən dɪˈbeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh luận về phá thai cuộc tranh cãi về phá thai bàn luận về vấn đề phá thai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A public discussion or argument concerning the morality, legality, and availability of abortion.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tranh luận công khai hoặc tranh cãi liên quan đến đạo đức, tính hợp pháp và khả năng tiếp cận dịch vụ phá thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abortion debate is a complex issue with deeply held beliefs on both sides."

    "Tranh luận về phá thai là một vấn đề phức tạp với những niềm tin sâu sắc từ cả hai phía."

  • "The abortion debate has intensified since the Supreme Court's decision."

    "Cuộc tranh luận về phá thai đã trở nên gay gắt hơn kể từ quyết định của Tòa án Tối cao."

  • "She participated in an abortion debate on campus."

    "Cô ấy đã tham gia vào một cuộc tranh luận về phá thai tại trường đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abortion Sự phá thai
Verb abort Bỏ đi, hủy bỏ (thai nhi, kế hoạch)
Adjective abortive Thất bại, không thành công (ám chỉ nỗ lực bị hủy bỏ)
Verb debate Tranh luận, tranh cãi
Noun debater Người tranh luận
Adjective debatable Đáng tranh cãi, có thể tranh luận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Đạo đức, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abortio
Old French
debatre
Modern English (19th-20th C.)
abortion debate

Nguồn gốc Chính trị

Cả hai từ ‘abortion’ (phá thai) và ‘debate’ (tranh luận) đều có nguồn gốc Latin và Pháp cổ, nhưng cụm ‘abortion debate’ (cuộc tranh luận về phá thai) chỉ thực sự trở nên phổ biến như một thuật ngữ chính trị vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau các phán quyết pháp lý quan trọng ở Mỹ (như Roe v. Wade năm 1973). Cụm từ này mô tả một cuộc xung đột xã hội sâu sắc liên quan đến y đức, quyền phụ nữ và tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái chính trị và xã hội mạnh mẽ, thể hiện sự phân cực trong quan điểm về quyền sinh sản của phụ nữ và giá trị của thai nhi. Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến luật pháp, chính sách công, và các vấn đề đạo đức.

Prepositions

about over

‘About’ và ‘over’ được sử dụng để chỉ chủ đề của cuộc tranh luận. Ví dụ: “The abortion debate about/over fetal rights is ongoing.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abortion debate
  • heated a heated abortion debate
    (một cuộc tranh cãi về phá thai nảy lửa)
  • ongoing the ongoing abortion debate
    (cuộc tranh cãi về phá thai đang diễn ra)
  • polarized a polarized abortion debate
    (cuộc tranh cãi về phá thai bị chia rẽ sâu sắc (thành hai phe đối lập))
Verb + abortion debate
  • reignite to reignite the abortion debate
    (làm bùng lên lại cuộc tranh cãi về phá thai)
  • frame to frame the abortion debate
    (đặt vấn đề/định hình cuộc tranh cãi về phá thai)
  • influence to influence the abortion debate
    (ảnh hưởng đến cuộc tranh cãi về phá thai)
Prepositional Phrase / Noun Modifiers
  • the core issue of the core issue of the abortion debate
    (vấn đề cốt lõi của cuộc tranh cãi về phá thai)
  • the complexity of the complexity of the abortion debate
    (sự phức tạp của cuộc tranh cãi về phá thai)

Idioms

  • wade into the abortion debate

    can thiệp sâu, tham gia một cách táo bạo vào cuộc tranh cãi về phá thai

    "The politician chose to wade into the abortion debate, despite the risks to his career."

    (Chính trị gia đó đã chọn cách can thiệp sâu vào cuộc tranh cãi về phá thai, bất chấp những rủi ro cho sự nghiệp của mình.)

  • the flashpoint of the abortion debate

    điểm nóng gây tranh cãi gay gắt nhất trong vấn đề phá thai

    "Late-term procedures remain the flashpoint of the abortion debate."

    (Các thủ tục phá thai muộn vẫn là điểm nóng gây tranh cãi gay gắt nhất trong vấn đề phá thai.)

  • move beyond the abortion debate

    vượt qua, không tập trung vào cuộc tranh cãi về phá thai nữa (chuyển sang vấn đề khác)

    "Many voters wish candidates would move beyond the abortion debate and focus on the economy."

    (Nhiều cử tri mong muốn các ứng cử viên sẽ vượt qua cuộc tranh cãi về phá thai và tập trung vào kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abortion debate

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tranh luận công khai hoặc tranh cãi liên quan đến đạo đức, tính hợp pháp và khả năng tiếp cận dịch vụ phá thai.

"The abortion debate is a complex issue with deeply held beliefs on both sides."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abortion debate".

Pro-Life và Pro-Choice

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, cuộc tranh luận này được định hình bởi hai phe chính: 'Pro-Life' (Ủng hộ Sự sống), những người phản đối việc phá thai và thường liên kết với các nhóm tôn giáo bảo thủ; và 'Pro-Choice' (Ủng hộ Sự Lựa chọn), những người ủng hộ quyền hợp pháp của phụ nữ trong việc lựa chọn chấm dứt thai kỳ.

Vai trò của Tòa án

Các quyết định của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ có tác động rất lớn đến cuộc tranh cãi này. Phán quyết lịch sử Roe v. Wade (1973) hợp pháp hóa phá thai trên toàn quốc, nhưng việc bị lật đổ bởi phán quyết Dobbs năm 2022 đã trao lại quyền quyết định cho từng tiểu bang, làm cho cuộc tranh cãi trở nên căng thẳng và phức tạp hơn bao giờ hết.