(Top Banner Ad)
procrastinating
B2
Động từ (Verb) B2 Tâm lý học, Hành vi học

procrastinating

UK: /prəˈkræstɪneɪtɪŋ/ • US: /proʊˈkræstɪneɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự trì hoãn đang trì hoãn chần chừ lề mề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Delaying or postponing something; avoiding a task by doing something else.

Vietnamese Meaning

Trì hoãn hoặc hoãn lại một việc gì đó; tránh một nhiệm vụ bằng cách làm việc khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been procrastinating on writing her essay for weeks."

    "Cô ấy đã trì hoãn việc viết bài luận của mình trong nhiều tuần."

  • "Stop procrastinating and start studying for your exams!"

    "Đừng trì hoãn nữa và bắt đầu học cho kỳ thi của bạn đi!"

  • "He admitted to procrastinating when faced with difficult tasks."

    "Anh ấy thừa nhận đã trì hoãn khi đối mặt với những nhiệm vụ khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb procrastinate Trì hoãn, chần chừ (không làm ngay một việc gì đó)
Noun procrastination Sự trì hoãn, sự chần chừ
Noun procrastinator Người hay trì hoãn, người hay chần chừ
Adjective procrastinatory Có tính chất trì hoãn (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procrastinare
Latin
pro (forward, forth) + crastinus (of tomorrow)
English
procrastinate
English
procrastinating

Nguồn gốc từ 'procrastinate'

Từ 'procrastinate' (và 'procrastinating' là dạng tiếp diễn của nó) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'procrastinare', được tạo thành từ hai phần: 'pro' có nghĩa là 'về phía trước' hoặc 'đặt ra' và 'crastinus' có nghĩa là 'của ngày mai'. Hiểu nôm na, nó có nghĩa là 'hoãn lại cho đến ngày mai'. Điều này thể hiện rất rõ bản chất của hành động trì hoãn.

Usage Note

Procrastinating là dạng hiện tại tiếp diễn của động từ 'procrastinate'. Nó thường được sử dụng để mô tả hành động đang diễn ra của việc trì hoãn. Hành động này thường liên quan đến việc né tránh những nhiệm vụ khó chịu hoặc ít thú vị và thay vào đó làm những việc dễ chịu hơn. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kỷ luật hoặc quản lý thời gian kém.

Prepositions

on about

Khi dùng 'procrastinate on', nó thường ám chỉ trì hoãn một nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'He's procrastinating on his taxes.' Khi dùng 'procrastinate about', nó thường ám chỉ trì hoãn việc đưa ra quyết định hoặc hành động liên quan đến một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'She's been procrastinating about making a doctor's appointment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + procrastinating
  • constantly constantly procrastinating
    (liên tục trì hoãn, lúc nào cũng chần chừ)
  • habitually habitually procrastinating
    (thường xuyên trì hoãn theo thói quen)
  • endlessly endlessly procrastinating
    (trì hoãn không ngừng nghỉ)
Verb + procrastinating
  • stop stop procrastinating
    (ngừng trì hoãn)
  • avoid avoid procrastinating
    (tránh trì hoãn)
  • keep keep procrastinating
    (tiếp tục trì hoãn)
Procrastinating (adjective) + Noun
  • procrastinating procrastinating behavior
    (hành vi trì hoãn)
  • procrastinating procrastinating habits
    (những thói quen trì hoãn)
  • procrastinating procrastinating student
    (học sinh hay trì hoãn)

Idioms

  • stop procrastinating

    ngừng trì hoãn lại (một mệnh lệnh, lời khuyên)

    "You need to stop procrastinating and start working on your essay."

    (Bạn cần ngừng trì hoãn và bắt đầu làm bài luận của mình đi.)

  • always procrastinating

    luôn luôn trì hoãn (mô tả thói quen xấu)

    "He's always procrastinating when it comes to household chores."

    (Anh ấy luôn luôn trì hoãn khi nói đến việc nhà.)

  • the art of procrastinating

    nghệ thuật trì hoãn (thường dùng một cách châm biếm, ý nói ai đó rất giỏi trì hoãn)

    "She has mastered the art of procrastinating, always finding something else to do."

    (Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật trì hoãn, luôn tìm thấy việc khác để làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

procrastinating

Động từ (Verb)
Lật mặt

Trì hoãn hoặc hoãn lại một việc gì đó; tránh một nhiệm vụ bằng cách làm việc khác.

"She's been procrastinating on writing her essay for weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They procrastinate on important tasks, which often leads to stress.
Họ trì hoãn các nhiệm vụ quan trọng, điều này thường dẫn đến căng thẳng.
Phủ định
He doesn't procrastinate when there are deadlines.
Anh ấy không trì hoãn khi có thời hạn.
Nghi vấn
Do you often procrastinate when studying for exams?
Bạn có thường trì hoãn khi học cho kỳ thi không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The deadline is being procrastinated on until the last minute.
Thời hạn đang bị trì hoãn đến phút cuối cùng.
Phủ định
The important tasks were not procrastinated on by the team.
Các nhiệm vụ quan trọng đã không bị trì hoãn bởi nhóm.
Nghi vấn
Will the project be procrastinated if we don't set clear milestones?
Dự án có bị trì hoãn nếu chúng ta không đặt ra các cột mốc rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procrastinating".

Cái nhìn của xã hội phương Tây về sự trì hoãn

Trong văn hóa phương Tây, sự trì hoãn (procrastination) thường bị nhìn nhận tiêu cực, gắn liền với sự lười biếng, thiếu kỷ luật hoặc quản lý thời gian kém. Nó có thể gây ra cảm giác tội lỗi, căng thẳng và lo âu cho người mắc phải.

Trì hoãn: Không chỉ là lười biếng?

Tuy nhiên, các nghiên cứu tâm lý học hiện đại cho thấy trì hoãn không đơn thuần là lười biếng. Nó có thể là một cơ chế đối phó với sự lo sợ thất bại, sự cầu toàn, hoặc thậm chí là sự thiếu hứng thú với nhiệm vụ. Đối với một số người, áp lực từ thời hạn chót lại là động lực để họ làm việc hiệu quả hơn.