(Top Banner Ad)
proctor
B2
danh từ B2 Giáo dục

proctor

UK: /ˈprɒktər/ • US: /ˈprɑːktər/

Nghĩa tiếng Việt

người coi thi người giám thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who supervises students taking an examination.

Vietnamese Meaning

Người giám thị, người coi thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proctor warned the students against cheating."

    "Người giám thị cảnh báo các sinh viên không được gian lận."

  • "The proctor collected the exam papers."

    "Người giám thị thu bài thi."

  • "She was hired to proctor the state exams."

    "Cô ấy được thuê để coi thi các kỳ thi cấp tiểu bang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proctor Người giám thị, người giám sát (kỳ thi)
Verb proctor Giám thị, giám sát (kỳ thi)
Noun proctoring Hành động giám thị, sự giám sát (kỳ thi)
Adjective proctorial Thuộc về người giám thị, có tính chất giám thị
Noun proctorship Chức vụ của người giám thị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procurator
Old French
procurateur
Middle English
procuratour
English
proctor

Nguồn gốc từ 'người quản lý'

'Proctor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'procurator', có nghĩa là 'người quản lý', 'người đại diện' hoặc 'người phụ trách'. Trong các trường đại học thời Trung cổ ở Anh, các 'proctor' không chỉ giám sát kỳ thi mà còn có vai trò quản lý kỷ luật và trật tự của sinh viên. Theo thời gian, từ này được rút gọn từ 'procuratour' sang 'proctor' và dần tập trung vào nghĩa 'người giám thị thi cử' như ngày nay.

Usage Note

Chỉ người có trách nhiệm giám sát, đảm bảo tính công bằng và trật tự trong quá trình thi cử. Khác với 'invigilator', 'proctor' có thể bao hàm thêm quyền hạn xử lý các vấn đề phát sinh trong phòng thi.

Prepositions

of for

'Proctor of/for something' chỉ rõ đối tượng hoặc kỳ thi mà người đó giám thị. Ví dụ: 'proctor of the exam', 'proctor for the SAT'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proctor
  • strict strict proctor
    (giám thị nghiêm khắc)
  • chief chief proctor
    (giám thị trưởng)
  • exam exam proctor
    (giám thị coi thi)
Verb + proctor
  • act as a act as a proctor
    (đóng vai trò giám thị)
  • serve as a serve as a proctor
    (làm giám thị)
  • appoint a appoint a proctor
    (bổ nhiệm giám thị)
Proctor + Verb
  • proctor The proctor supervises
    (Giám thị giám sát)
  • proctor The proctor monitors
    (Giám thị theo dõi)
Noun + proctor (descriptive)
  • proctor proctor duties
    (nhiệm vụ của giám thị)
  • proctor proctor instructions
    (hướng dẫn của giám thị)

Idioms

  • proctor an exam

    giám thị một kỳ thi

    "Teachers are often asked to proctor exams."

    (Giáo viên thường được yêu cầu giám thị các kỳ thi.)

  • under the watchful eye of a proctor

    dưới sự giám sát chặt chẽ của giám thị

    "Students took the test under the watchful eye of a proctor."

    (Học sinh làm bài kiểm tra dưới sự giám sát chặt chẽ của một giám thị.)

  • online proctoring

    giám thị trực tuyến

    "Many universities now use online proctoring for remote exams."

    (Nhiều trường đại học hiện sử dụng hệ thống giám thị trực tuyến cho các kỳ thi từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proctor

danh từ
Lật mặt

Người giám thị, người coi thi.

"The proctor warned the students against cheating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students remained quiet as the proctor walked around the exam hall.
Học sinh giữ im lặng khi giám thị đi quanh phòng thi.
Phủ định
Although he volunteered to proctor the exam, he didn't arrive on time because of the heavy traffic.
Mặc dù anh ấy tình nguyện coi thi, anh ấy đã không đến đúng giờ vì giao thông đông đúc.
Nghi vấn
Will you be able to proctor the exam next week if I am unavailable?
Bạn có thể coi thi vào tuần tới nếu tôi không có mặt được không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor enjoys proctoring exams because he believes in fair evaluation.
Giáo sư thích coi thi vì ông tin vào sự đánh giá công bằng.
Phủ định
I don't mind proctoring the test if no one else volunteers.
Tôi không ngại coi thi nếu không ai tình nguyện.
Nghi vấn
Is proctoring the entrance exam a difficult task?
Việc coi thi kỳ thi tuyển sinh có phải là một nhiệm vụ khó khăn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university expects all professors to proctor at least one exam per semester.
Trường đại học yêu cầu tất cả các giáo sư phải coi thi ít nhất một kỳ thi mỗi học kỳ.
Phủ định
They decided not to proctor the exam because of a prior engagement.
Họ quyết định không coi thi vì có một cuộc hẹn trước.
Nghi vấn
Why do they need to proctor the test in such a large hall?
Tại sao họ cần coi thi trong một hội trường lớn như vậy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the proctor arrives late, the exam will be postponed.
Nếu giám thị đến muộn, kỳ thi sẽ bị hoãn lại.
Phủ định
If the proctor doesn't arrive on time, the students won't be able to start the exam.
Nếu giám thị không đến đúng giờ, sinh viên sẽ không thể bắt đầu kỳ thi.
Nghi vấn
Will the proctor be upset if I use my phone during the exam?
Giám thị có khó chịu không nếu tôi sử dụng điện thoại trong khi thi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proctor".

Vai trò của người giám thị trong việc duy trì sự công bằng

Trong môi trường giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở các kỳ thi quan trọng, vai trò của người giám thị (proctor) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính công bằng và ngăn chặn gian lận. Họ thường được đào tạo để nhận biết các hành vi đáng ngờ và can thiệp kịp thời, duy trì một môi trường thi cử nghiêm túc và chính trực.

Sự phát triển của giám thị trực tuyến

Với sự phát triển của công nghệ và xu hướng học từ xa, 'giám thị trực tuyến' (online proctoring) đã trở nên phổ biến. Các hệ thống này sử dụng AI, camera, và phần mềm đặc biệt để giám sát thí sinh từ xa, giúp các kỳ thi vẫn có thể diễn ra với tính bảo mật cao, dù có những lo ngại về quyền riêng tư và đạo đức.