(Top Banner Ad)
invigilator
B2
danh từ B2 Giáo dục

invigilator

UK: /ɪnˈvɪdʒɪˌleɪtər/ • US: /ɪnˈvɪdʒəˌleɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người coi thi giám thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who supervises candidates during an examination to prevent cheating.

Vietnamese Meaning

Người giám thị, người coi thi (trong một kỳ thi) để ngăn chặn gian lận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The invigilator walked around the room to ensure no one was cheating."

    "Người giám thị đi quanh phòng để đảm bảo không ai gian lận."

  • "All invigilators must be present 30 minutes before the exam starts."

    "Tất cả các giám thị phải có mặt 30 phút trước khi kỳ thi bắt đầu."

  • "The invigilator collected the exam papers after three hours."

    "Người giám thị thu bài thi sau ba tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invigilate giám thị, trông thi
Noun invigilation sự giám thị, công việc giám thị
Noun vigil sự thức canh, phiên trực, đêm thức trắng để cầu nguyện
Adjective vigilant cảnh giác, thận trọng
Noun vigilance sự cảnh giác, sự thận trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weg-
Proto-Italic
*weg-je-
Latin
vigil
Latin
vigilare
Latin
invigilare
English (17th Century)
invigilate
English (19th Century)
invigilator

Từ 'Cảnh Giác' Đến 'Người Giám Thị'

Từ 'invigilator' bắt nguồn từ tiếng Latin 'invigilare', có nghĩa là 'luôn thức canh' hoặc 'canh chừng'. Gốc từ 'vigil' trong tiếng Latin có nghĩa là 'thức tỉnh, cảnh giác'. Điều này cho thấy vai trò của người giám thị là phải luôn tỉnh táo và cẩn thận để đảm bảo sự công bằng trong kỳ thi, giống như một người canh gác.

Usage Note

Từ 'invigilator' thường được dùng trong ngữ cảnh thi cử trang trọng, như các kỳ thi ở trường học, đại học hoặc các kỳ thi chuyên môn. Nó nhấn mạnh vai trò giám sát để đảm bảo tính công bằng của kỳ thi. Không giống như 'proctor', có thể mang ý nghĩa rộng hơn về người giám sát (ví dụ, giám sát trong phòng máy tính), 'invigilator' gần như chỉ được dùng trong ngữ cảnh thi cử.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'The invigilator of the exam...' (Người giám thị của kỳ thi...). 'The invigilator for the math exam...' (Người giám thị cho kỳ thi toán...). Giới từ 'of' thường đi sau 'invigilator' để chỉ kỳ thi mà người đó giám thị. 'For' dùng để chỉ rõ hơn mục đích giám thị là cho kỳ thi nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invigilator
  • chief the chief invigilator
    (giám thị trưởng)
  • lead a lead invigilator
    (giám thị chính)
  • experienced an experienced invigilator
    (giám thị có kinh nghiệm)
  • strict a strict invigilator
    (giám thị nghiêm khắc)
  • fair a fair invigilator
    (giám thị công bằng)
  • attentive an attentive invigilator
    (giám thị chú ý)
Verb + invigilator
  • appoint appoint an invigilator
    (bổ nhiệm giám thị)
  • act as act as an invigilator
    (làm giám thị)
  • assist assist the invigilator
    (hỗ trợ giám thị)
  • ask the ask the invigilator
    (hỏi giám thị)
Invigilator + Verb
  • ensure The invigilator must ensure all rules are followed.
    (Giám thị phải đảm bảo tất cả các quy tắc được tuân thủ.)
  • supervise Invigilators supervise examinations.
    (Giám thị giám sát các kỳ thi.)
  • distribute The invigilator distributed the exam papers.
    (Giám thị phát đề thi.)
  • collect Invigilators collect the answer sheets.
    (Giám thị thu bài làm.)

Idioms

  • under the watchful eye of the invigilator

    dưới sự giám sát chặt chẽ của giám thị

    "Students completed their exams under the watchful eye of the invigilator."

    (Học sinh hoàn thành bài thi dưới sự giám sát chặt chẽ của giám thị.)

  • the invigilator's presence

    sự hiện diện của giám thị

    "The invigilator's presence helped maintain order in the exam hall."

    (Sự hiện diện của giám thị giúp duy trì trật tự trong phòng thi.)

  • report to the invigilator

    báo cáo cho giám thị

    "If you have any issues, you should report to the invigilator immediately."

    (Nếu bạn có bất kỳ vấn đề gì, bạn nên báo cáo ngay cho giám thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invigilator

danh từ
Lật mặt

Người giám thị, người coi thi (trong một kỳ thi) để ngăn chặn gian lận.

"The invigilator walked around the room to ensure no one was cheating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is going to be the invigilator for the final exam.
Giáo viên sẽ là người coi thi cho kỳ thi cuối kỳ.
Phủ định
She is not going to be the invigilator because she is sick.
Cô ấy sẽ không phải là người coi thi vì cô ấy bị ốm.
Nghi vấn
Are they going to hire an invigilator for the test next week?
Họ có định thuê một người coi thi cho bài kiểm tra vào tuần tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invigilator".

Giám thị ở Anh và Mỹ

Ở Anh và nhiều nước Khối thịnh vượng chung, thuật ngữ 'invigilator' được dùng để chỉ người giám sát kỳ thi. Tuy nhiên, ở Mỹ, thuật ngữ phổ biến hơn là 'proctor'. Cả hai đều có vai trò tương tự là đảm bảo tính công bằng và tuân thủ quy tắc thi cử.

Vai trò trong chống gian lận

Vai trò chính của giám thị là ngăn chặn gian lận trong các kỳ thi, đảm bảo mọi thí sinh đều có một cơ hội công bằng. Họ chịu trách nhiệm giám sát, phát và thu bài thi, và xử lý các trường hợp vi phạm quy chế.