(Top Banner Ad)
dissipation
C1
noun C1 Vật lý, Tài chính, Tâm lý học

dissipation

UK: /ˌdɪsɪˈpeɪʃən/ • US: /ˌdɪsɪˈpeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiêu tan sự lãng phí sự phung phí sự tản nhiệt sự suy yếu sự hao tổn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of dissipating; wasteful expenditure or consumption.

Vietnamese Meaning

Sự tiêu tan, sự lãng phí, sự phung phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dissipation of energy is a fundamental concept in thermodynamics."

    "Sự tiêu hao năng lượng là một khái niệm cơ bản trong nhiệt động lực học."

  • "The government is trying to prevent the dissipation of public funds."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn sự lãng phí tiền công quỹ."

  • "The dissipation of heat from the engine is a major design consideration."

    "Sự tản nhiệt từ động cơ là một cân nhắc thiết kế quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissipate Làm tan biến, xua tan (sương mù, lo lắng); lãng phí, tiêu hao (tiền bạc, năng lượng)
Adjective dissipated Phóng đãng, hoang phí (thường chỉ lối sống của một người); bị tiêu tan, tản mát
Adjective dissipative Tiêu tán, gây hao phí (trong vật lý, kinh tế, chỉ hệ thống làm mất năng lượng hoặc giá trị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Tài chính, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dissipare
Latin
dissipatio
Old French
dissipation
English
dissipation

Gốc rễ từ sự 'phân tán'

Từ "dissipation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dissipare", nghĩa là "phân tán", "rải rác" hoặc "làm tan biến". Ban đầu, nó mô tả hành động làm cho một thứ gì đó tan biến đi. Về sau, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ sự lãng phí, tiêu hao tiền bạc, thời gian vào những thú vui không lành mạnh, hoặc sự hao phí năng lượng một cách vô ích.

Usage Note

‘Dissipation’ thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lãng phí nguồn lực (thời gian, tiền bạc, năng lượng) một cách không hiệu quả. Khác với ‘consumption’ (tiêu thụ) chỉ đơn thuần là việc sử dụng, ‘dissipation’ nhấn mạnh sự hao hụt vô ích.

Prepositions

of in

‘Dissipation of’: đề cập đến sự lãng phí của một thứ cụ thể (ví dụ: energy, resources). ‘Dissipation in’: đề cập đến bối cảnh mà sự lãng phí xảy ra (ví dụ: dissipation in heat).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissipation
  • financial financial dissipation
    (sự lãng phí tiền bạc)
  • energy energy dissipation
    (sự tiêu hao năng lượng)
  • moral moral dissipation
    (sự suy đồi đạo đức)
  • idle idle dissipation
    (sự lãng phí thời gian một cách vô ích)
Verb + dissipation
  • cause cause dissipation
    (gây ra sự lãng phí/tiêu hao)
  • prevent prevent dissipation
    (ngăn chặn sự lãng phí/tiêu hao)
  • lead to lead to dissipation
    (dẫn đến sự hoang phí/suy đồi)
  • fall into fall into dissipation
    (sa vào lối sống hoang phí)
Noun + of + dissipation
  • a life of a life of dissipation
    (một cuộc sống hoang phí, phóng đãng)
  • the dangers of the dangers of dissipation
    (những mối hiểm họa của sự sa đọa)

Idioms

  • a life of dissipation

    một cuộc sống hoang phí, phóng đãng và vô trách nhiệm, thường dành cho việc tìm kiếm khoái lạc tức thời

    "He inherited a fortune but squandered it all on a life of dissipation."

    (Anh ta thừa kế một gia tài nhưng đã phung phí tất cả vào một cuộc sống phóng đãng.)

  • to fall into dissipation

    sa vào lối sống hoang phí, trụy lạc

    "Without strong moral guidance, young people can easily fall into dissipation."

    (Nếu không có sự hướng dẫn đạo đức vững chắc, giới trẻ có thể dễ dàng sa vào lối sống phóng đãng.)

  • the dissipation of resources/wealth/energy

    sự lãng phí, tiêu hao tài nguyên/tiền bạc/năng lượng

    "The government faced criticism for the careless dissipation of public funds on unnecessary projects."

    (Chính phủ đối mặt với chỉ trích vì sự lãng phí không cẩn thận quỹ công vào các dự án không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissipation

noun
Lật mặt

Sự tiêu tan, sự lãng phí, sự phung phí.

"The dissipation of energy is a fundamental concept in thermodynamics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had focused on sustainable practices, they would have avoided the rapid dissipation of their resources.
Nếu công ty đã tập trung vào các hoạt động bền vững, họ đã tránh được sự tiêu tán nhanh chóng nguồn lực của họ.
Phủ định
If the government had not allowed such dissipative energy policies, the environmental damage would not have been so severe.
Nếu chính phủ không cho phép các chính sách năng lượng gây lãng phí như vậy, thì thiệt hại môi trường đã không nghiêm trọng đến vậy.
Nghi vấn
Would the crowd have dissipated so quickly if the police hadn't arrived?
Đám đông có giải tán nhanh như vậy không nếu cảnh sát không đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissipation".

Phản ánh giá trị đạo đức và sự thận trọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các thời kỳ lịch sử xã hội và tôn giáo, "dissipation" thường mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ. Nó gắn liền với sự thiếu kiềm chế, lãng phí tài sản và thời gian vào những thú vui không lành mạnh, và được xem là đối lập với các giá trị như tiết kiệm, cần cù, và trách nhiệm. "Một cuộc sống hoang phí" thường bị lên án vì dẫn đến sự hủy hoại bản thân và gia đình.

Khái niệm đa chiều trong khoa học và kinh tế

Ngoài ý nghĩa đạo đức xã hội, "dissipation" còn là một khái niệm quan trọng trong khoa học và kỹ thuật. Chẳng hạn, "energy dissipation" (sự tiêu hao năng lượng) mô tả việc năng lượng bị chuyển hóa thành các dạng không mong muốn (như nhiệt) và mất đi khỏi hệ thống ban đầu, điều này rất quan trọng trong thiết kế máy móc và hệ thống hiệu quả. Trong kinh tế, nó có thể chỉ sự lãng phí tài sản hoặc nguồn lực, nhấn mạnh tầm quan trọng của quản lý và bảo tồn tài nguyên.