(Top Banner Ad)
production line
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kỹ thuật

production line

UK: /prəˈdʌkʃən laɪn/ • US: /prəˈdʌkʃən laɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dây chuyền sản xuất dây chuyền chế tạo dây chuyền công nghiệp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An assembly line; a series of machines or workers arranged so that each performs a specific task in a manufacturing process, creating a continuous flow of partially assembled products.

Vietnamese Meaning

Dây chuyền sản xuất; một chuỗi các máy móc hoặc công nhân được sắp xếp để mỗi người thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong quy trình sản xuất, tạo ra một dòng chảy liên tục của các sản phẩm được lắp ráp một phần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new factory has a highly efficient production line."

    "Nhà máy mới có một dây chuyền sản xuất hiệu quả cao."

  • "The company invested heavily in upgrading its production line."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc nâng cấp dây chuyền sản xuất của mình."

  • "Quality control is essential on the production line."

    "Kiểm soát chất lượng là điều cần thiết trên dây chuyền sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb produce sản xuất, tạo ra, chế tạo
Noun product sản phẩm, vật phẩm
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Adjective productive năng suất, có hiệu quả, sinh lợi
Noun productivity năng suất (tổng thể của một hệ thống, quá trình)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
producere
English
produce
English
production
Latin
linea
English
line
English
production line

Nguồn gốc 'Dây chuyền sản xuất'

Cụm từ 'dây chuyền sản xuất' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, gắn liền với cuộc cách mạng công nghiệp và sự ra đời của sản xuất hàng loạt. Từ 'production' (sản xuất) bắt nguồn từ tiếng Latin 'producere' (đưa ra, tạo ra), còn 'line' (dây, hàng) cũng từ tiếng Latin 'linea' (sợi lanh). Khi ghép lại, chúng mô tả một hệ thống mà sản phẩm được lắp ráp từng bước, chuyển từ trạm này sang trạm khác một cách tuần tự và hiệu quả, nổi bật nhất là trong ngành công nghiệp ô tô.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hệ thống sản xuất hàng loạt, trong đó các sản phẩm được di chuyển từ trạm làm việc này sang trạm làm việc khác, với mỗi trạm thực hiện một công đoạn cụ thể. Nó nhấn mạnh tính liên tục và hiệu quả của quá trình sản xuất. Khác với 'assembly line' có thể chỉ một phần của dây chuyền sản xuất, 'production line' bao hàm toàn bộ quy trình.

Prepositions

on in

'On a production line' thường đề cập đến công việc hoặc vị trí trên dây chuyền sản xuất. 'In a production line' thường đề cập đến vị trí, vai trò tổng thể trong một dây chuyền sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + production line
  • efficient an efficient production line
    (một dây chuyền sản xuất hiệu quả)
  • automated an automated production line
    (một dây chuyền sản xuất tự động)
  • assembly the assembly production line
    (dây chuyền lắp ráp sản xuất)
Verb + production line
  • set up to set up a production line
    (thiết lập/xây dựng một dây chuyền sản xuất)
  • operate to operate a production line
    (vận hành/điều hành một dây chuyền sản xuất)
  • streamline to streamline the production line
    (tinh gọn/hợp lý hóa dây chuyền sản xuất)
production line + Noun
  • worker production line worker
    (công nhân dây chuyền sản xuất)
  • output production line output
    (sản lượng của dây chuyền sản xuất)
  • process production line process
    (quy trình dây chuyền sản xuất)

Idioms

  • on the production line

    đang trong quá trình sản xuất/chế tạo (nhấn mạnh sản phẩm đang được làm ra)

    "These new smartphones are still on the production line, so they're not available for sale yet."

    (Những chiếc điện thoại thông minh mới này vẫn đang trong dây chuyền sản xuất, nên chúng chưa có sẵn để bán.)

  • like a production line

    như một dây chuyền sản xuất (ám chỉ một chuỗi hành động lặp đi lặp lại, có hệ thống, thường là nhanh chóng và hiệu quả, nhưng đôi khi có ý nghĩa tiêu cực là máy móc, thiếu cá nhân hóa)

    "The charity organization processed donations like a production line to ensure swift distribution."

    (Tổ chức từ thiện đã xử lý các khoản quyên góp như một dây chuyền sản xuất để đảm bảo phân phối nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

production line

Danh từ
Lật mặt

Dây chuyền sản xuất; một chuỗi các máy móc hoặc công nhân được sắp xếp để mỗi người thực hiện một nhiệm vụ cụ thể trong quy trình sản xuất, tạo ra một dòng chảy liên tục của các sản phẩm được lắp ráp một phần.

"The new factory has a highly efficient production line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory installed a new production line last month.
Nhà máy đã lắp đặt một dây chuyền sản xuất mới vào tháng trước.
Phủ định
This production line isn't operating at full capacity.
Dây chuyền sản xuất này không hoạt động hết công suất.
Nghi vấn
Does this factory have more than one production line?
Nhà máy này có nhiều hơn một dây chuyền sản xuất không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory was improving the production line to increase efficiency last year.
Năm ngoái, nhà máy đang cải thiện dây chuyền sản xuất để tăng hiệu quả.
Phủ định
They were not repairing the production line when the supervisor arrived.
Họ không sửa chữa dây chuyền sản xuất khi giám sát viên đến.
Nghi vấn
Were they halting the production line due to a malfunction?
Có phải họ đang tạm dừng dây chuyền sản xuất do sự cố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "production line".

Henry Ford và Cuộc cách mạng Sản xuất Hàng loạt

Khái niệm dây chuyền sản xuất được phổ biến rộng rãi bởi Henry Ford vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt với việc sản xuất mẫu xe Model T. Bằng cách chia nhỏ quá trình lắp ráp xe thành các bước nhỏ, lặp đi lặp lại và chuyên môn hóa, Ford đã giảm đáng kể thời gian và chi phí sản xuất, làm cho ô tô trở nên phải chăng hơn đối với tầng lớp trung lưu và tạo ra một cuộc cách mạng trong sản xuất hàng hóa, định hình nền kinh tế hiện đại.

Tác động đến Xã hội và Văn hóa

Dây chuyền sản xuất đã thay đổi đáng kể cách thức làm việc, dẫn đến sự phát triển của các nhà máy lớn và đô thị hóa. Nó cũng làm dấy lên những cuộc tranh luận về điều kiện lao động, sự đơn điệu của công việc và 'khử nhân tính' của sản xuất hàng loạt. Chủ đề này được thể hiện rõ nét trong các tác phẩm nghệ thuật, điển hình là bộ phim 'Modern Times' của Charlie Chaplin, một tác phẩm châm biếm về cuộc sống của người lao động trong thời đại công nghiệp hóa.