(Top Banner Ad)
active use
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Giáo dục

active use

UK: /ˈæktɪv juːs/ • US: /ˈæktɪv juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng chủ động ứng dụng thực tế vận dụng thường xuyên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of currently utilizing or employing something.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đang sử dụng hoặc ứng dụng một cái gì đó một cách chủ động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The active use of vocabulary is crucial for language learning."

    "Việc sử dụng từ vựng một cách chủ động là rất quan trọng để học ngôn ngữ."

  • "Regular communication provides opportunities for active use of the language."

    "Giao tiếp thường xuyên tạo cơ hội cho việc sử dụng ngôn ngữ một cách chủ động."

  • "The active use of these techniques led to significant improvements."

    "Việc sử dụng chủ động các kỹ thuật này đã dẫn đến những cải tiến đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activity hoạt động
Adverb actively một cách tích cực, năng nổ
Noun action hành động
Noun user người dùng
Adjective useful hữu ích, có ích
Adjective usable có thể sử dụng được
Noun usage cách sử dụng, việc sử dụng

Synonyms

Antonyms

passive knowledge (kiến thức thụ động)disuse (sự không sử dụng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ag- (to drive, move)
Latin
agere (to do, act) -> activus
Old French
actif
Middle English
active
Proto-Indo-European
*oit- (to take along)
Latin
uti (to use) -> usus (a use)
Old French
us
Middle English
use

Nguồn Gốc Của 'Hành Động' và 'Sử Dụng'

Cụm từ 'active use' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc La-tinh. 'Active' bắt nguồn từ 'activus' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'năng động, bận rộn', xuất phát từ gốc 'agere' là 'hành động, làm'. 'Use' đến từ 'usus' trong tiếng La-tinh, nghĩa là 'việc sử dụng'. Vì vậy, 'active use' có nghĩa đen là 'hành động sử dụng một cách liên tục và tràn đầy năng lượng'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ việc sử dụng một kỹ năng, kiến thức, hoặc một nguồn lực nào đó một cách thường xuyên và có mục đích, trái ngược với việc chỉ biết về nó một cách thụ động hoặc không sử dụng nó trong một thời gian dài. Nó nhấn mạnh tính thực tế và liên tục của việc sử dụng.

Prepositions

of

'Active use of' được dùng để chỉ việc sử dụng một cái gì đó cụ thể. Ví dụ: 'active use of vocabulary' (sử dụng từ vựng một cách chủ động).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active use
  • be in active use
    (đang được sử dụng thường xuyên)
  • bring into active use
    (đưa vào sử dụng thường xuyên)
  • remain in active use
    (vẫn còn được sử dụng)
  • come into active use
    (bắt đầu được sử dụng rộng rãi)
Preposition + active use
  • in active use
    (trong tình trạng đang được sử dụng)
  • for active use
    (dành cho việc sử dụng thường xuyên)

Idioms

  • be in active use

    Là một cụm từ cố định chỉ trạng thái một cái gì đó đang được sử dụng thường xuyên, vẫn còn hoạt động, chưa bị bỏ đi.

    "The old factory is no longer in active use."

    (Nhà máy cũ không còn được sử dụng thường xuyên nữa.)

  • bring something back into active use

    Là một cụm từ cố định có nghĩa là làm cho một thứ gì đó hoạt động trở lại sau một thời gian dài bị bỏ quên hoặc không dùng đến.

    "They are trying to bring the old traditions back into active use."

    (Họ đang cố gắng đưa những truyền thống cũ trở lại áp dụng thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active use

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái đang sử dụng hoặc ứng dụng một cái gì đó một cách chủ động.

"The active use of vocabulary is crucial for language learning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active use".

Phong trào 'Quyền được sửa chữa' (Right to Repair)

Ở nhiều nước phương Tây, phong trào 'Quyền được sửa chữa' ủng hộ quyền của người tiêu dùng được tự sửa chữa các thiết bị của mình. Mục tiêu là giữ cho sản phẩm 'in active use' (được sử dụng tích cực) lâu nhất có thể, chống lại văn hóa vứt bỏ và sự 'lỗi thời có kế hoạch' từ nhà sản xuất.

Tái sử dụng thích ứng trong kiến trúc (Adaptive Reuse)

Đây là một xu hướng kiến trúc bền vững, đặc biệt ở châu Âu và Bắc Mỹ, nhằm chuyển đổi các tòa nhà cũ (nhà máy, nhà thờ) thành các không gian chức năng mới (căn hộ, văn phòng). Đây là một ví dụ điển hình về việc đưa các công trình cũ 'trở lại sử dụng tích cực' (back into active use), giúp bảo tồn di sản và bảo vệ môi trường.