(Top Banner Ad)
professional attire
B2
Danh từ B2 Kinh doanh/Môi trường công sở

professional attire

UK: /prəˈfɛʃənəl əˈtaɪər/ • US: /prəˈfɛʃənəl əˈtaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

trang phục chuyên nghiệp quần áo công sở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothing that is appropriate and expected for a professional environment or workplace.

Vietnamese Meaning

Trang phục phù hợp và được mong đợi trong một môi trường chuyên nghiệp hoặc nơi làm việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company requires all employees to wear professional attire during business hours."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên mặc trang phục chuyên nghiệp trong giờ làm việc."

  • "She chose professional attire for her presentation to impress the clients."

    "Cô ấy đã chọn trang phục chuyên nghiệp cho buổi thuyết trình để gây ấn tượng với khách hàng."

  • "The dress code specifies professional attire, so jeans are not allowed."

    "Quy định về trang phục chỉ rõ trang phục chuyên nghiệp, vì vậy quần jean không được phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profession nghề nghiệp, chuyên môn
Noun professional chuyên gia, người có chuyên môn
Adjective professional chuyên nghiệp
Adjective unprofessional thiếu chuyên nghiệp
Adverb professionally một cách chuyên nghiệp
Verb professionalize chuyên nghiệp hóa
Noun attire trang phục, y phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Môi trường công sở

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
professio
Old French
atirier
Middle English
profession
Middle English
atire
English
professional
English
attire
English
professional attire

Nguồn gốc 'Professional'

Từ 'professional' có gốc từ tiếng Latin 'professio', mang nghĩa là 'lời tuyên bố công khai' hoặc 'một nghề nghiệp'. Ban đầu, nó chỉ những người công khai tuyên bố đức tin hoặc một kỹ năng cụ thể. Đến thế kỷ 17, từ này được dùng để mô tả người làm một nghề đòi hỏi trình độ cao và kỹ năng đặc biệt, hình thành nên ý nghĩa 'chuyên nghiệp' như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc 'Attire'

Từ 'attire' xuất phát từ động từ 'atirier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là sắp xếp, trang bị hoặc chuẩn bị. Đến thời Trung cổ ở Anh, nó phát triển thành 'atire', dùng để chỉ trang phục hoặc quần áo. Ngày nay, 'attire' vẫn giữ nghĩa là trang phục, đặc biệt là trang phục trang trọng hoặc đặc biệt phù hợp với một dịp cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự phù hợp của trang phục đối với một môi trường làm việc chuyên nghiệp. Nó bao gồm các yếu tố như sự lịch sự, gọn gàng và tuân thủ các quy định về trang phục của công ty (nếu có). 'Professional attire' thường trang trọng hơn 'business casual' và ít trang trọng hơn 'formal wear'.

Prepositions

for in

'Professional attire for' được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của trang phục. Ví dụ: 'professional attire for a job interview'. 'Professional attire in' được sử dụng để chỉ môi trường hoặc bối cảnh. Ví dụ: 'professional attire in a corporate environment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + professional attire
  • formal formal professional attire
    (trang phục chuyên nghiệp trang trọng)
  • appropriate appropriate professional attire
    (trang phục chuyên nghiệp phù hợp)
  • business business professional attire
    (trang phục công sở chuyên nghiệp)
  • smart smart professional attire
    (trang phục chuyên nghiệp chỉnh tề, lịch sự)
Verb + professional attire
  • wear wear professional attire
    (mặc trang phục chuyên nghiệp)
  • require require professional attire
    (yêu cầu trang phục chuyên nghiệp)
  • observe observe professional attire
    (tuân thủ trang phục chuyên nghiệp)
  • maintain maintain professional attire
    (duy trì trang phục chuyên nghiệp)

Idioms

  • business professional attire

    Trang phục công sở chuyên nghiệp (kiểu trang trọng như vest, cà vạt, váy công sở)

    "For the interview, candidates are expected to wear business professional attire."

    (Đối với buổi phỏng vấn, các ứng viên được mong đợi mặc trang phục công sở chuyên nghiệp.)

  • adhere to professional attire

    Tuân thủ trang phục chuyên nghiệp

    "Employees must adhere to professional attire standards during office hours."

    (Nhân viên phải tuân thủ các tiêu chuẩn trang phục chuyên nghiệp trong giờ làm việc.)

  • smart professional attire

    Trang phục chuyên nghiệp chỉnh tề, lịch sự và phong cách

    "She always opts for smart professional attire when meeting clients."

    (Cô ấy luôn chọn trang phục chuyên nghiệp chỉnh tề khi gặp khách hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

professional attire

Danh từ
Lật mặt

Trang phục phù hợp và được mong đợi trong một môi trường chuyên nghiệp hoặc nơi làm việc.

"The company requires all employees to wear professional attire during business hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Professional attire is required for the interview.
Trang phục chuyên nghiệp là bắt buộc cho cuộc phỏng vấn.
Phủ định
Wearing casual clothes is not considered professional attire in this office.
Mặc quần áo bình thường không được coi là trang phục chuyên nghiệp trong văn phòng này.
Nghi vấn
Is professional attire necessary for the conference?
Có cần trang phục chuyên nghiệp cho hội nghị không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been wearing professional attire to the office every day this week.
Cô ấy đã mặc trang phục chuyên nghiệp đến văn phòng mỗi ngày trong tuần này.
Phủ định
They haven't been wearing professional attire to the meetings lately.
Gần đây họ đã không mặc trang phục chuyên nghiệp đến các cuộc họp.
Nghi vấn
Has he been adhering to the professional attire guidelines since the new policy was implemented?
Anh ấy có tuân thủ các quy định về trang phục chuyên nghiệp kể từ khi chính sách mới được thực hiện không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is always in professional attire at work.
Cô ấy luôn mặc trang phục chuyên nghiệp tại nơi làm việc.
Phủ định
He does not consider jeans and a t-shirt to be professional attire.
Anh ấy không coi quần jean và áo phông là trang phục chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Do they require professional attire for the interview?
Họ có yêu cầu trang phục chuyên nghiệp cho cuộc phỏng vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "professional attire".

Triết lý 'Dress for Success'

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong môi trường kinh doanh, có một triết lý phổ biến gọi là 'dress for success' (ăn mặc để thành công). Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ăn mặc chuyên nghiệp và tươm tất để tạo ấn tượng tốt, thể hiện sự tự tin và tôn trọng, từ đó có thể ảnh hưởng tích cực đến sự nghiệp và các mối quan hệ xã hội.

Tiêu chuẩn khác nhau giữa các ngành

Tiêu chuẩn về trang phục chuyên nghiệp có thể khác nhau đáng kể giữa các ngành nghề và công ty. Ví dụ, trong ngành tài chính hoặc luật, trang phục thường rất trang trọng (vest, cà vạt cho nam; vest, váy bút chì cho nữ). Ngược lại, trong các ngành công nghệ, sáng tạo hoặc một số lĩnh vực dịch vụ, tiêu chuẩn có thể linh hoạt hơn, cho phép 'business casual' hoặc thậm chí thoải mái hơn, miễn là vẫn giữ được vẻ lịch sự và phù hợp với môi trường làm việc.