(Top Banner Ad)
profiler
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Tội phạm học

profiler

UK: /ˈprəʊfaɪlə(r)/ • US: /ˈproʊfaɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ phân tích hiệu năng chuyên gia lập hồ sơ (tội phạm)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or tool that creates or uses profiles, especially in computing or criminology.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công cụ tạo hoặc sử dụng hồ sơ, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính hoặc tội phạm học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software profiler helped identify the performance bottleneck in the application."

    "Công cụ phân tích hiệu năng phần mềm đã giúp xác định điểm nghẽn hiệu năng trong ứng dụng."

  • "The FBI uses profilers to help catch serial killers."

    "FBI sử dụng các chuyên gia lập hồ sơ tội phạm để giúp bắt những kẻ giết người hàng loạt."

  • "A code profiler can show which lines of code are taking the longest to execute."

    "Một công cụ phân tích mã có thể cho biết những dòng mã nào mất nhiều thời gian thực thi nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profile Hồ sơ, bản mô tả đặc điểm
Verb profile Lập hồ sơ, phác họa đặc điểm
Noun profiling Việc lập hồ sơ, phân tích đặc điểm
Adjective profiling Liên quan đến việc lập hồ sơ (ví dụ: profiling techniques)
Adjective profiled Đã được lập hồ sơ, được mô tả

Synonyms

Related Words

debugging (gỡ lỗi)optimization (tối ưu hóa)criminal profiling (lập hồ sơ tội phạm)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Tâm lý học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
filum (thread)
Italian
profilo (outline, side view)
French
profil (profile)
English
profile (noun/verb, meaning a descriptive summary or to create such a summary)
English
profiler (noun, meaning one who creates profiles)

Nguồn gốc của 'Profiler'

Từ 'profiler' bắt nguồn từ 'profile' (hồ sơ, lập hồ sơ) và hậu tố '-er' (chỉ người thực hiện hành động). 'Profile' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'profilo', có nghĩa là 'đường nét, hình dáng nhìn nghiêng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc phác họa đường nét bên ngoài của một vật hay một người. Dần dần, nghĩa của 'profile' mở rộng ra thành 'tập hợp các đặc điểm mô tả một người hoặc một nhóm', đặc biệt là trong lĩnh vực tội phạm học hoặc tâm lý học. Từ đó, 'profiler' ra đời để chỉ người chuyên phân tích và xây dựng những hồ sơ này, thường là để dự đoán hành vi hoặc nhận dạng.

Usage Note

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'profiler' thường đề cập đến một công cụ phần mềm dùng để phân tích hiệu năng của chương trình, xác định các đoạn mã tốn nhiều thời gian hoặc tài nguyên. Trong tội phạm học, nó chỉ một chuyên gia xây dựng hồ sơ tội phạm để giúp cơ quan điều tra. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

of for

'Profiler of' thường đi kèm với đối tượng mà người hoặc công cụ đó đang tạo hồ sơ hoặc phân tích. Ví dụ: 'a profiler of criminal behavior'. 'Profiler for' có thể chỉ mục đích sử dụng hồ sơ, ví dụ: 'a profiler for identifying performance bottlenecks'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profiler
  • criminal criminal profiler
    (chuyên gia lập hồ sơ tội phạm)
  • behavioral behavioral profiler
    (nhà phân tích hành vi)
  • forensic forensic profiler
    (chuyên gia lập hồ sơ pháp y)
  • expert expert profiler
    (chuyên gia phân tích hồ sơ)
Verb + profiler
  • consult a consult a profiler
    (tham khảo ý kiến một chuyên gia lập hồ sơ)
  • become a become a profiler
    (trở thành một chuyên gia lập hồ sơ)
  • use a use a profiler
    (sử dụng dịch vụ/sự giúp đỡ của một chuyên gia lập hồ sơ)
Profiler + Verb
  • profiler identifies The profiler identifies patterns.
    (Chuyên gia lập hồ sơ xác định các mô hình.)
  • profiler analyzes The profiler analyzes evidence.
    (Chuyên gia lập hồ sơ phân tích bằng chứng.)
  • profiler creates The profiler creates a psychological profile.
    (Chuyên gia lập hồ sơ tạo ra một hồ sơ tâm lý.)

Idioms

  • criminal profiler

    Chuyên gia lập hồ sơ tội phạm (một chức danh nghề nghiệp chuyên biệt)

    "The FBI called in a criminal profiler to assist with the serial killer case."

    (FBI đã mời một chuyên gia lập hồ sơ tội phạm để hỗ trợ vụ án giết người hàng loạt.)

  • behavioral profiler

    Nhà phân tích hành vi (người chuyên phân tích mẫu hành vi để dự đoán)

    "A behavioral profiler often works in diverse fields, from crime to marketing."

    (Một nhà phân tích hành vi thường làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tội phạm đến tiếp thị.)

  • the mind of a profiler

    Tư duy/óc phân tích sắc bén của một nhà phân tích hồ sơ

    "Understanding the mind of a profiler requires deep psychological insight."

    (Để hiểu được tư duy của một nhà phân tích hồ sơ đòi hỏi sự thấu hiểu tâm lý sâu sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profiler

noun
Lật mặt

Một người hoặc công cụ tạo hoặc sử dụng hồ sơ, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính hoặc tội phạm học.

"The software profiler helped identify the performance bottleneck in the application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profiler".

Profiler trong Phim ảnh và Văn hóa Đại chúng

Hình ảnh các 'profiler' đã trở nên quen thuộc và hấp dẫn trong nhiều bộ phim truyền hình và điện ảnh, đặc biệt là thể loại trinh thám và tội phạm (ví dụ: 'Criminal Minds', 'Mindhunter'). Những tác phẩm này thường miêu tả profiler như những thiên tài có khả năng thấu hiểu tâm lý tội phạm một cách phi thường, đôi khi còn có trực giác siêu nhiên. Điều này đã định hình mạnh mẽ nhận thức của công chúng về vai trò và năng lực của họ, mặc dù thực tế công việc đòi hỏi sự phân tích dữ liệu khoa học và làm việc nhóm chặt chẽ hơn.

Khoa học và Thực tế Đằng sau Việc Lập Hồ sơ

Trong thực tế, việc lập hồ sơ tội phạm (criminal profiling) là một công cụ hỗ trợ điều tra dựa trên tâm lý học và xã hội học, chứ không phải là một phương pháp khoa học chính xác tuyệt đối để 'bắt tội phạm'. Các profiler phân tích bằng chứng, hiện trường vụ án và thông tin nạn nhân để xây dựng một bức tranh về đặc điểm tính cách, động cơ và thậm chí là lối sống của nghi phạm. Mặc dù có những thành công, giá trị khoa học của profiling vẫn là chủ đề tranh luận và nó thường được sử dụng như một hướng dẫn hơn là bằng chứng xác định.