profiler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or tool that creates or uses profiles, especially in computing or criminology.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc công cụ tạo hoặc sử dụng hồ sơ, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính hoặc tội phạm học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The software profiler helped identify the performance bottleneck in the application."
"Công cụ phân tích hiệu năng phần mềm đã giúp xác định điểm nghẽn hiệu năng trong ứng dụng."
-
"The FBI uses profilers to help catch serial killers."
"FBI sử dụng các chuyên gia lập hồ sơ tội phạm để giúp bắt những kẻ giết người hàng loạt."
-
"A code profiler can show which lines of code are taking the longest to execute."
"Một công cụ phân tích mã có thể cho biết những dòng mã nào mất nhiều thời gian thực thi nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'profiler' thường đề cập đến một công cụ phần mềm dùng để phân tích hiệu năng của chương trình, xác định các đoạn mã tốn nhiều thời gian hoặc tài nguyên. Trong tội phạm học, nó chỉ một chuyên gia xây dựng hồ sơ tội phạm để giúp cơ quan điều tra. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.
Prepositions
'Profiler of' thường đi kèm với đối tượng mà người hoặc công cụ đó đang tạo hồ sơ hoặc phân tích. Ví dụ: 'a profiler of criminal behavior'. 'Profiler for' có thể chỉ mục đích sử dụng hồ sơ, ví dụ: 'a profiler for identifying performance bottlenecks'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
criminal criminal profiler (chuyên gia lập hồ sơ tội phạm)
-
behavioral behavioral profiler (nhà phân tích hành vi)
-
forensic forensic profiler (chuyên gia lập hồ sơ pháp y)
-
expert expert profiler (chuyên gia phân tích hồ sơ)
-
consult a consult a profiler (tham khảo ý kiến một chuyên gia lập hồ sơ)
-
become a become a profiler (trở thành một chuyên gia lập hồ sơ)
-
use a use a profiler (sử dụng dịch vụ/sự giúp đỡ của một chuyên gia lập hồ sơ)
-
profiler identifies The profiler identifies patterns. (Chuyên gia lập hồ sơ xác định các mô hình.)
-
profiler analyzes The profiler analyzes evidence. (Chuyên gia lập hồ sơ phân tích bằng chứng.)
-
profiler creates The profiler creates a psychological profile. (Chuyên gia lập hồ sơ tạo ra một hồ sơ tâm lý.)
Idioms
-
criminal profiler
Chuyên gia lập hồ sơ tội phạm (một chức danh nghề nghiệp chuyên biệt)
"The FBI called in a criminal profiler to assist with the serial killer case."
(FBI đã mời một chuyên gia lập hồ sơ tội phạm để hỗ trợ vụ án giết người hàng loạt.)
-
behavioral profiler
Nhà phân tích hành vi (người chuyên phân tích mẫu hành vi để dự đoán)
"A behavioral profiler often works in diverse fields, from crime to marketing."
(Một nhà phân tích hành vi thường làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ tội phạm đến tiếp thị.)
-
the mind of a profiler
Tư duy/óc phân tích sắc bén của một nhà phân tích hồ sơ
"Understanding the mind of a profiler requires deep psychological insight."
(Để hiểu được tư duy của một nhà phân tích hồ sơ đòi hỏi sự thấu hiểu tâm lý sâu sắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
profiler
nounMột người hoặc công cụ tạo hoặc sử dụng hồ sơ, đặc biệt trong lĩnh vực máy tính hoặc tội phạm học.
"The software profiler helped identify the performance bottleneck in the application."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profiler".
