(Top Banner Ad)
analyzer
B2
danh từ B2 Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin

analyzer

UK: /ˈænəˌlaɪzə/ • US: /ˈænəˌlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

máy phân tích thiết bị phân tích người phân tích (ít dùng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that analyzes something.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc vật phân tích một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses a sophisticated gas analyzer to monitor emissions."

    "Công ty sử dụng một máy phân tích khí tiên tiến để theo dõi khí thải."

  • "The data analyzer identified several critical errors."

    "Máy phân tích dữ liệu đã xác định một vài lỗi nghiêm trọng."

  • "Our website employs an analyzer to track user behavior."

    "Trang web của chúng tôi sử dụng một trình phân tích để theo dõi hành vi người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb analyze Phân tích, mổ xẻ.
Noun analysis Sự phân tích, phép phân tích.
Noun analyst Nhà phân tích, chuyên gia phân tích (thường chỉ người).
Adjective analytical Thuộc về phân tích, có tính phân tích, sắc sảo.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Kỹ thuật, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
analýein
English (Verb Base)
analyze
English (Modern Noun)
analyzer

Nguồn gốc của sự ‘Tháo Gỡ’

Từ 'analyzer' bắt nguồn từ động từ 'analyze,' vốn có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại là *analýein*. Từ Hy Lạp này là sự kết hợp của *ana-* (nghĩa là 'lên, xuyên suốt') và *lýein* (nghĩa là 'nới lỏng' hoặc 'tháo gỡ'). Do đó, một 'analyzer' (máy/người phân tích) chính là thứ giúp chúng ta tháo gỡ một vấn đề phức tạp, tách nó thành các phần nhỏ để hiểu rõ bản chất.

Sự Khác Biệt Giữa Người và Máy

Trong tiếng Anh, mặc dù 'analyst' và 'analyzer' đều chỉ người hoặc vật thực hiện phân tích, 'analyzer' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị, máy móc hoặc chương trình phần mềm tự động, còn 'analyst' thường chỉ chuyên gia hoặc nhà phân tích là con người.

Usage Note

Từ 'analyzer' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị, công cụ hoặc phần mềm thực hiện phân tích. Nó có thể đề cập đến người thực hiện phân tích, nhưng ít phổ biến hơn. Cần phân biệt với 'analyst', là người chuyên phân tích thông tin.

Prepositions

of for

'Analyzer of' được dùng khi chỉ rõ đối tượng được phân tích. Ví dụ: 'analyzer of chemical compounds'. 'Analyzer for' thường được dùng khi nói về mục đích hoặc ứng dụng của việc phân tích. Ví dụ: 'analyzer for detecting pollutants'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + analyzer (Loại/Chức năng)
  • spectrum spectrum analyzer
    (Máy phân tích quang phổ.)
  • chemical chemical analyzer
    (Máy phân tích hóa chất.)
  • sophisticated sophisticated analyzer
    (Thiết bị phân tích tinh vi.)
Verb + analyzer (Hành động)
  • use use an analyzer
    (Sử dụng máy phân tích.)
  • calibrate calibrate the analyzer
    (Hiệu chỉnh (chuẩn hóa) máy phân tích.)
  • read read the analyzer's output
    (Đọc kết quả đầu ra của máy phân tích.)
Noun + analyzer (Ghép danh từ)
  • gas gas analyzer
    (Thiết bị phân tích khí.)
  • data data analyzer
    (Công cụ/phần mềm phân tích dữ liệu.)

Idioms

  • Be the ultimate analyzer

    Là người/công cụ phân tích tối thượng (hiểu biết và đưa ra kết quả chính xác nhất).

    "When faced with network failures, the lead technician acts as the ultimate analyzer."

    (Khi đối diện với các sự cố mạng, kỹ thuật viên trưởng hoạt động như người phân tích tối thượng.)

  • Run it through the analyzer

    Đưa nó qua thiết bị phân tích/kiểm tra khách quan.

    "We can't rely on assumptions; we must run the sample through the analyzer."

    (Chúng ta không thể dựa vào phỏng đoán; chúng ta phải chạy mẫu qua máy phân tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analyzer

danh từ
Lật mặt

Một người hoặc vật phân tích một cái gì đó.

"The company uses a sophisticated gas analyzer to monitor emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analyzer".

Công cụ không thể thiếu của Kỷ nguyên Dữ liệu

Trong kỷ nguyên Công nghiệp 4.0, các 'analyzer' (dạng thiết bị vật lý hoặc thuật toán phần mềm) là xương sống của mọi ngành công nghiệp. Chúng tự động hóa quá trình xử lý Dữ liệu lớn (Big Data), giúp các công ty dự đoán xu hướng thị trường, tối ưu hóa quy trình sản xuất và phát triển y học cá nhân hóa.

Vai trò trong Kiểm soát Chất lượng (QC)

Trong sản xuất và khoa học, 'analyzer' tượng trưng cho sự chính xác và độ tin cậy. Chúng là thiết bị chính trong Kiểm soát Chất lượng (Quality Control – QC), đảm bảo rằng mọi sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt mà không cần sự can thiệp chủ quan của con người.