analyzer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that analyzes something.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc vật phân tích một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company uses a sophisticated gas analyzer to monitor emissions."
"Công ty sử dụng một máy phân tích khí tiên tiến để theo dõi khí thải."
-
"The data analyzer identified several critical errors."
"Máy phân tích dữ liệu đã xác định một vài lỗi nghiêm trọng."
-
"Our website employs an analyzer to track user behavior."
"Trang web của chúng tôi sử dụng một trình phân tích để theo dõi hành vi người dùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | analyze | Phân tích, mổ xẻ. |
| Noun | analysis | Sự phân tích, phép phân tích. |
| Noun | analyst | Nhà phân tích, chuyên gia phân tích (thường chỉ người). |
| Adjective | analytical | Thuộc về phân tích, có tính phân tích, sắc sảo. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'analyzer' thường được sử dụng để chỉ các thiết bị, công cụ hoặc phần mềm thực hiện phân tích. Nó có thể đề cập đến người thực hiện phân tích, nhưng ít phổ biến hơn. Cần phân biệt với 'analyst', là người chuyên phân tích thông tin.
Prepositions
'Analyzer of' được dùng khi chỉ rõ đối tượng được phân tích. Ví dụ: 'analyzer of chemical compounds'. 'Analyzer for' thường được dùng khi nói về mục đích hoặc ứng dụng của việc phân tích. Ví dụ: 'analyzer for detecting pollutants'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spectrum spectrum analyzer (Máy phân tích quang phổ.)
-
chemical chemical analyzer (Máy phân tích hóa chất.)
-
sophisticated sophisticated analyzer (Thiết bị phân tích tinh vi.)
-
use use an analyzer (Sử dụng máy phân tích.)
-
calibrate calibrate the analyzer (Hiệu chỉnh (chuẩn hóa) máy phân tích.)
-
read read the analyzer's output (Đọc kết quả đầu ra của máy phân tích.)
-
gas gas analyzer (Thiết bị phân tích khí.)
-
data data analyzer (Công cụ/phần mềm phân tích dữ liệu.)
Idioms
-
Be the ultimate analyzer
Là người/công cụ phân tích tối thượng (hiểu biết và đưa ra kết quả chính xác nhất).
"When faced with network failures, the lead technician acts as the ultimate analyzer."
(Khi đối diện với các sự cố mạng, kỹ thuật viên trưởng hoạt động như người phân tích tối thượng.)
-
Run it through the analyzer
Đưa nó qua thiết bị phân tích/kiểm tra khách quan.
"We can't rely on assumptions; we must run the sample through the analyzer."
(Chúng ta không thể dựa vào phỏng đoán; chúng ta phải chạy mẫu qua máy phân tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
analyzer
danh từMột người hoặc vật phân tích một cái gì đó.
"The company uses a sophisticated gas analyzer to monitor emissions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analyzer".
