profitable investment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing a good profit or financial gain.
Vietnamese Meaning
Sinh lời, có lợi nhuận, mang lại lợi nhuận tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Investing in renewable energy can be a highly profitable venture."
"Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể là một dự án kinh doanh sinh lời cao."
-
"She made a profitable investment in the stock market."
"Cô ấy đã thực hiện một khoản đầu tư sinh lời vào thị trường chứng khoán."
-
"A profitable investment requires careful research and planning."
"Một khoản đầu tư sinh lời đòi hỏi nghiên cứu và lập kế hoạch cẩn thận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | profit | lợi nhuận, tiền lời |
| Verb | profit | kiếm lời, thu lợi |
| Adverb | profitably | một cách có lợi, sinh lời |
| Verb | invest | đầu tư |
| Noun | investor | nhà đầu tư |
| Verb | reinvest | tái đầu tư |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'profitable' thường được dùng để mô tả các hoạt động kinh doanh, đầu tư, hoặc bất kỳ hành động nào có khả năng tạo ra lợi nhuận đáng kể. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh tài chính và sự thành công về mặt tiền bạc. Khác với 'beneficial' (có lợi), 'profitable' tập trung vào lợi ích tài chính, trong khi 'beneficial' có thể bao gồm cả lợi ích phi tài chính (sức khỏe, tinh thần...).
Danh từ 'investment' đề cập đến hành động đầu tư, hoặc khoản tiền/tài sản được đầu tư. Trong cụm 'profitable investment', 'investment' là đối tượng được mô tả bởi tính từ 'profitable'. Nó nhấn mạnh vào việc tiền bạc được sử dụng để tạo ra thêm tiền bạc.
Prepositions
Giới từ 'for' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà một điều gì đó có lợi. Ví dụ: 'This investment is profitable for the company.' (Khoản đầu tư này có lợi cho công ty.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
sound a sound profitable investment (một khoản đầu tư sinh lời an toàn/vững chắc)
-
wise a wise profitable investment (một khoản đầu tư sinh lời khôn ngoan)
-
highly a highly profitable investment (một khoản đầu tư sinh lời cao)
-
long-term a long-term profitable investment (một khoản đầu tư sinh lời dài hạn)
-
make to make a profitable investment (thực hiện một khoản đầu tư sinh lời)
-
seek to seek a profitable investment (tìm kiếm một khoản đầu tư sinh lời)
-
ensure to ensure a profitable investment (đảm bảo một khoản đầu tư sinh lời)
Idioms
-
Making a profitable investment in oneself
Đầu tư vào bản thân để có lợi ích lâu dài về kiến thức, kỹ năng hoặc sức khỏe.
"Learning a new skill is always a profitable investment in oneself."
(Học một kỹ năng mới luôn là một khoản đầu tư sinh lời vào bản thân.)
-
A profitable investment for the future
Một khoản đầu tư mang lại lợi ích lớn, bền vững cho tương lai (có thể không chỉ về tài chính).
"Protecting the environment is a profitable investment for the future of humanity."
(Bảo vệ môi trường là một khoản đầu tư sinh lời cho tương lai của nhân loại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
profitable investment
Tính từSinh lời, có lợi nhuận, mang lại lợi nhuận tốt.
"Investing in renewable energy can be a highly profitable venture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profitable investment".
