(Top Banner Ad)
profitable investment
B2
Tính từ B2 Kinh tế

profitable investment

UK: /ˈprɒfɪtəbl ɪnˈvɛstmənt/ • US: /ˈprɑːfɪtəbl ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư sinh lời khoản đầu tư có lợi nhuận đầu tư có lãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing a good profit or financial gain.

Vietnamese Meaning

Sinh lời, có lợi nhuận, mang lại lợi nhuận tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in renewable energy can be a highly profitable venture."

    "Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể là một dự án kinh doanh sinh lời cao."

  • "She made a profitable investment in the stock market."

    "Cô ấy đã thực hiện một khoản đầu tư sinh lời vào thị trường chứng khoán."

  • "A profitable investment requires careful research and planning."

    "Một khoản đầu tư sinh lời đòi hỏi nghiên cứu và lập kế hoạch cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit lợi nhuận, tiền lời
Verb profit kiếm lời, thu lợi
Adverb profitably một cách có lợi, sinh lời
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Verb reinvest tái đầu tư

Synonyms

lucrative investment (khoản đầu tư béo bở)rewarding investment (khoản đầu tư đáng giá)

Antonyms

loss-making investment (khoản đầu tư thua lỗ)unprofitable investment (khoản đầu tư không có lợi nhuận)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
profitabilis
Old French
profitable
English
profitable
Latin
investire
Old Italian
investire
English
investment

Nguồn gốc 'Profitable'

Từ 'profitable' (có lợi, sinh lời) bắt nguồn từ tiếng Latin 'profitabilis', mang ý nghĩa 'có ích' hoặc 'mang lại lợi ích'. Gốc từ này liên quan đến 'profiteri', tức là 'tuyên bố công khai', sau đó phát triển nghĩa sang 'kiếm lời', ám chỉ việc công khai có được lợi ích từ điều gì đó.

Nguồn gốc 'Investment'

Từ 'investment' (đầu tư) có một lịch sử thú vị. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'investire' có nghĩa là 'mặc quần áo', 'bao bọc'. Ý tưởng ban đầu là 'mặc' vốn của bạn vào một thứ gì đó, 'bao bọc' nó bằng tiền của bạn để nó phát triển. Nghĩa tài chính hiện đại này phát triển mạnh mẽ vào thế kỷ 18.

Usage Note

Tính từ 'profitable' thường được dùng để mô tả các hoạt động kinh doanh, đầu tư, hoặc bất kỳ hành động nào có khả năng tạo ra lợi nhuận đáng kể. Nó nhấn mạnh vào khía cạnh tài chính và sự thành công về mặt tiền bạc. Khác với 'beneficial' (có lợi), 'profitable' tập trung vào lợi ích tài chính, trong khi 'beneficial' có thể bao gồm cả lợi ích phi tài chính (sức khỏe, tinh thần...).
Danh từ 'investment' đề cập đến hành động đầu tư, hoặc khoản tiền/tài sản được đầu tư. Trong cụm 'profitable investment', 'investment' là đối tượng được mô tả bởi tính từ 'profitable'. Nó nhấn mạnh vào việc tiền bạc được sử dụng để tạo ra thêm tiền bạc.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà một điều gì đó có lợi. Ví dụ: 'This investment is profitable for the company.' (Khoản đầu tư này có lợi cho công ty.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profitable investment
  • sound a sound profitable investment
    (một khoản đầu tư sinh lời an toàn/vững chắc)
  • wise a wise profitable investment
    (một khoản đầu tư sinh lời khôn ngoan)
  • highly a highly profitable investment
    (một khoản đầu tư sinh lời cao)
  • long-term a long-term profitable investment
    (một khoản đầu tư sinh lời dài hạn)
Verb + profitable investment
  • make to make a profitable investment
    (thực hiện một khoản đầu tư sinh lời)
  • seek to seek a profitable investment
    (tìm kiếm một khoản đầu tư sinh lời)
  • ensure to ensure a profitable investment
    (đảm bảo một khoản đầu tư sinh lời)

Idioms

  • Making a profitable investment in oneself

    Đầu tư vào bản thân để có lợi ích lâu dài về kiến thức, kỹ năng hoặc sức khỏe.

    "Learning a new skill is always a profitable investment in oneself."

    (Học một kỹ năng mới luôn là một khoản đầu tư sinh lời vào bản thân.)

  • A profitable investment for the future

    Một khoản đầu tư mang lại lợi ích lớn, bền vững cho tương lai (có thể không chỉ về tài chính).

    "Protecting the environment is a profitable investment for the future of humanity."

    (Bảo vệ môi trường là một khoản đầu tư sinh lời cho tương lai của nhân loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profitable investment

Tính từ
Lật mặt

Sinh lời, có lợi nhuận, mang lại lợi nhuận tốt.

"Investing in renewable energy can be a highly profitable venture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profitable investment".

Giấc mơ Mỹ và tầm quan trọng của đầu tư

Ở nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc đạt được sự độc lập tài chính và tạo dựng của cải thông qua các khoản đầu tư (chứng khoán, bất động sản) được coi là một phần quan trọng của 'Giấc mơ Mỹ' – biểu tượng của sự thành công và ổn định trong cuộc sống. Điều này thúc đẩy nhiều người tìm kiếm các khoản đầu tư sinh lời.

Tư duy đầu tư dài hạn và lợi nhuận kép

Trong văn hóa đầu tư phương Tây, có sự nhấn mạnh lớn vào tư duy đầu tư dài hạn và sức mạnh của lãi suất kép (compound interest). Thay vì tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng, các nhà đầu tư thường được khuyến khích kiên nhẫn để các khoản đầu tư sinh lời phát triển bền vững theo thời gian, tích lũy của cải hiệu quả hơn.