(Top Banner Ad)
cornucopia
C1
danh từ C1 Văn hóa, Lịch sử, Mỹ thuật

cornucopia

UK: /ˌkɔːnəˈkɔːpiə/ • US: /ˌkɔːrnəˈkoʊpiə/

Nghĩa tiếng Việt

sừng dê thịnh vượng nguồn cung dồi dào kho tàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A symbol of plenty consisting of a goat's horn overflowing with fruit, flowers, and grain.

Vietnamese Meaning

Một biểu tượng của sự trù phú, thịnh vượng, thường là một chiếc sừng dê chứa đầy trái cây, hoa và ngũ cốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Thanksgiving table was decorated with a cornucopia of fresh produce."

    "Bàn ăn Lễ Tạ ơn được trang trí bằng một chiếc sừng dê đầy ắp nông sản tươi."

  • "The region is a cornucopia of natural resources."

    "Khu vực này là một mỏ tài nguyên thiên nhiên dồi dào."

  • "The festival offered a cornucopia of musical performances."

    "Lễ hội mang đến một loạt các buổi biểu diễn âm nhạc đặc sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cornucopia Sự dồi dào, sự phong phú, sừng sung túc (biểu tượng)
Adjective copious Dồi dào, phong phú, nhiều (về số lượng hoặc mức độ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cornu copiae
English
cornucopia

Sừng Sung Túc Trong Thần Thoại Hy Lạp

Từ 'cornucopia' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin 'cornu copiae', nghĩa là 'sừng của sự sung túc' hoặc 'sừng của sự phong phú'. Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, đây là chiếc sừng huyền thoại của dê Amalthea, người đã nuôi dưỡng thần Zeus khi ngài còn bé. Khi một chiếc sừng của Amalthea bị gãy, Zeus đã ban cho nó sức mạnh kỳ diệu để luôn tràn ngập bất cứ loại thực phẩm hoặc của cải nào mà người sở hữu mong muốn, do đó trở thành biểu tượng vĩnh cửu của sự dồi dào không ngừng.

Usage Note

Cornucopia thường được sử dụng để biểu thị sự giàu có, sung túc và dư dả. Nó thường xuất hiện trong nghệ thuật, đặc biệt là trong các bức tranh và điêu khắc liên quan đến mùa thu hoạch và lễ Tạ ơn. Khác với từ 'abundance' (sự phong phú) mang nghĩa chung, 'cornucopia' mang tính biểu tượng và hình tượng hơn.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ những gì chứa đựng bên trong sừng dê (ví dụ: cornucopia of fruits).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cornucopia
  • a veritable a veritable cornucopia
    (một sự dồi dào thực sự/đích thực)
  • a rich a rich cornucopia
    (một sự dồi dào phong phú)
  • a dazzling a dazzling cornucopia
    (một sự dồi dào rực rỡ/ấn tượng)
Cornucopia + of + Noun
  • of ideas a cornucopia of ideas
    (một sự dồi dào ý tưởng)
  • of delights a cornucopia of delights
    (một sự dồi dào niềm vui/sự thú vị)
  • of choices a cornucopia of choices
    (một sự dồi dào lựa chọn)
  • of opportunities a cornucopia of opportunities
    (một sự dồi dào cơ hội)

Idioms

  • a cornucopia of (something)

    Một sự dồi dào, phong phú về (cái gì đó); một nguồn cung cấp không ngừng

    "The internet offers a cornucopia of information on any topic imaginable."

    (Internet cung cấp một nguồn thông tin dồi dào về bất kỳ chủ đề nào có thể tưởng tượng được.)

  • the cornucopia of life

    Sự dồi dào, phong phú của cuộc sống (ám chỉ nhiều điều tốt đẹp, cơ hội, trải nghiệm)

    "She embraces the cornucopia of life with an open heart and mind."

    (Cô ấy đón nhận sự dồi dào của cuộc sống với một trái tim và tâm hồn rộng mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cornucopia

danh từ
Lật mặt

Một biểu tượng của sự trù phú, thịnh vượng, thường là một chiếc sừng dê chứa đầy trái cây, hoa và ngũ cốc.

"The Thanksgiving table was decorated with a cornucopia of fresh produce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the harvest was abundant, the Thanksgiving table resembled a cornucopia overflowing with food.
Vì vụ mùa bội thu, bàn ăn Lễ Tạ ơn trông giống như một chiếc sừng sung túc tràn ngập thức ăn.
Phủ định
Although the garden produced some vegetables, it was not a cornucopia of plenty as we had hoped.
Mặc dù khu vườn có cho ra một số rau, nhưng nó không phải là một chiếc sừng sung túc như chúng tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
If we invest in better irrigation, will our small garden become a cornucopia of fruits and vegetables?
Nếu chúng ta đầu tư vào hệ thống tưới tiêu tốt hơn, khu vườn nhỏ của chúng ta có trở thành một chiếc sừng sung túc với trái cây và rau quả không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer's market was a cornucopia of fresh fruits and vegetables.
Chợ của người nông dân là một sự phong phú của các loại trái cây và rau quả tươi.
Phủ định
The drought meant that this year's harvest was not the cornucopia we had hoped for.
Hạn hán có nghĩa là vụ thu hoạch năm nay không phải là sự phong phú như chúng tôi đã hy vọng.
Nghi vấn
Is the art exhibit a cornucopia of different styles and techniques?
Triển lãm nghệ thuật có phải là một sự phong phú của các phong cách và kỹ thuật khác nhau không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I found a cornucopia, I would share its abundance with everyone.
Nếu tôi tìm thấy một chiếc sừng thịnh vượng, tôi sẽ chia sẻ sự phong phú của nó với mọi người.
Phủ định
If we didn't have such a cornucopia of resources, we wouldn't be able to support so many people.
Nếu chúng ta không có một nguồn tài nguyên dồi dào như vậy, chúng ta sẽ không thể hỗ trợ nhiều người đến vậy.
Nghi vấn
Would you feel more secure if you had a cornucopia of savings?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu bạn có một nguồn tiết kiệm dồi dào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cornucopia".

Nguồn gốc thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, cornucopia là chiếc sừng huyền thoại của dê Amalthea, người đã nuôi dưỡng thần Zeus khi ngài còn thơ ấu. Chiếc sừng này có khả năng đặc biệt là tạo ra vô số thức ăn và của cải, biểu tượng cho sự ban tặng và sung túc từ các vị thần.

Biểu tượng trong nghệ thuật và lễ hội

Cornucopia thường được sử dụng rộng rãi làm biểu tượng trong nghệ thuật, đặc biệt là trong các lễ hội thu hoạch như Lễ Tạ Ơn ở phương Tây. Nó tượng trưng cho sự thịnh vượng, may mắn và sự dồi dào của mùa màng. Cornucopia thường được khắc họa là một chiếc sừng cong tràn đầy trái cây, rau củ, hoa và ngũ cốc.