(Top Banner Ad)
copiousness
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

copiousness

UK: /ˈkəʊpiəsnəs/ • US: /ˈkoʊpiəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự dồi dào sự phong phú tính chất dư dả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being copious; abundance; plentifulness.

Vietnamese Meaning

Sự dồi dào, phong phú; trạng thái có nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The copiousness of the harvest ensured that no one would go hungry that winter."

    "Sự dồi dào của vụ mùa đảm bảo rằng không ai sẽ bị đói trong mùa đông năm đó."

  • "The copiousness of his research material allowed him to write a very detailed book."

    "Sự dồi dào của tài liệu nghiên cứu cho phép anh ấy viết một cuốn sách rất chi tiết."

  • "We were amazed by the copiousness of the food served at the banquet."

    "Chúng tôi đã rất ngạc nhiên bởi sự phong phú của đồ ăn được phục vụ tại bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective copious dồi dào, phong phú
Adverb copiously một cách dồi dào, một cách phong phú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
copiosus
English
copiousness

Nguồn gốc của 'Copiousness'

Từ 'copiousness' bắt nguồn từ tiếng Latin 'copiosus', có nghĩa là 'dồi dào' hoặc 'phong phú'. Nó ám chỉ một lượng lớn hoặc sự dư thừa của một cái gì đó. Hãy tưởng tượng một khu vườn tràn ngập hoa quả chín mọng – đó là sự 'copiousness' trong tự nhiên!

Usage Note

Từ 'copiousness' nhấn mạnh đến sự dư thừa về số lượng hoặc số lượng lớn của một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả các nguồn tài nguyên, thông tin hoặc sản xuất. Khác với 'abundance', 'copiousness' có thể ngụ ý một mức độ thậm chí còn lớn hơn hoặc dư thừa hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + copiousness
  • sheer sheer copiousness
    (sự dồi dào hoàn toàn)
  • remarkable remarkable copiousness
    (sự dồi dào đáng chú ý)
Verb + copiousness
  • demonstrate demonstrate copiousness
    (thể hiện sự dồi dào)
  • reveal reveal copiousness
    (tiết lộ sự dồi dào)
Noun + of + copiousness
  • abundance abundance of copiousness
    (sự dư thừa của sự dồi dào)
  • wealth wealth of copiousness
    (sự giàu có của sự dồi dào)

Idioms

  • in copiousness

    một cách dồi dào

    "The flowers bloomed in copiousness this spring."

    (Hoa nở rộ một cách dồi dào vào mùa xuân này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

copiousness

noun
Lật mặt

Sự dồi dào, phong phú; trạng thái có nhiều.

"The copiousness of the harvest ensured that no one would go hungry that winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The garden was a testament to nature's copiousness: flowers bloomed in every color, vegetables overflowed from the beds, and fruit trees were heavy with bounty.
Khu vườn là một minh chứng cho sự trù phú của thiên nhiên: hoa nở rộ với đủ màu sắc, rau quả tràn ngập từ các luống, và cây ăn quả trĩu quả.
Phủ định
There wasn't a copiousness of options: the menu was limited to a single dish.
Không có sự phong phú về lựa chọn: thực đơn chỉ giới hạn trong một món ăn duy nhất.
Nghi vấn
Was there a copiousness of evidence: or was the defense based on speculation and conjecture?
Có sự phong phú về bằng chứng không: hay là sự bào chữa dựa trên suy đoán và phỏng đoán?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author has copiously researched the historical context for his novel.
Tác giả đã nghiên cứu một cách dồi dào bối cảnh lịch sử cho cuốn tiểu thuyết của mình.
Phủ định
The company has not been copious in its donations to local charities this year.
Công ty đã không hào phóng trong việc quyên góp cho các tổ chức từ thiện địa phương trong năm nay.
Nghi vấn
Has the government been copious in its support for the arts?
Chính phủ đã hào phóng trong việc hỗ trợ nghệ thuật chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer has a copious harvest this year.
Người nông dân có một vụ thu hoạch bội thu năm nay.
Phủ định
The library does not have a copiousness of books on that specific topic.
Thư viện không có nhiều sách về chủ đề cụ thể đó.
Nghi vấn
Does the chef use copious amounts of spices in his cooking?
Có phải đầu bếp sử dụng nhiều gia vị trong món ăn của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "copiousness".

Mùa màng bội thu

Trong nhiều nền văn hóa, sự dồi dào (copiousness) thường liên quan đến mùa màng bội thu và sự thịnh vượng. Lễ hội thu hoạch thường là dịp để ăn mừng sự dồi dào của thiên nhiên.