(Top Banner Ad)
programming style
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

programming style

UK: /ˈprəʊˌɡræmɪŋ staɪl/ • US: /ˈproʊˌɡræmɪŋ staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách lập trình kiểu lập trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of rules or guidelines used when writing the source code for a computer program.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn được sử dụng khi viết mã nguồn cho một chương trình máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Consistent programming style improves code readability."

    "Phong cách lập trình nhất quán cải thiện khả năng đọc mã."

  • "The company enforces a strict programming style to ensure code uniformity."

    "Công ty thực thi một phong cách lập trình nghiêm ngặt để đảm bảo tính đồng nhất của mã."

  • "Different programmers may have different preferences regarding programming style."

    "Các lập trình viên khác nhau có thể có các sở thích khác nhau về phong cách lập trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun program Chương trình (máy tính)
Verb program Lập trình
Noun programmer Lập trình viên
Noun programming Hoạt động lập trình, ngành lập trình
Adjective programmable Có thể lập trình được
Noun style Phong cách, kiểu dáng
Verb style Tạo kiểu, tạo phong cách

Synonyms

coding style (phong cách viết mã)programming practices (các phương pháp lập trình)

Related Words

code readability (khả năng đọc mã)code maintainability (khả năng bảo trì mã)code quality (chất lượng mã)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
prographein
Latin
programma
Old French
programme
English
program
English
programming
Latin
stilus
Old French
stile
English
style

Nguồn gốc của 'Programming Style'

Từ 'program' (chương trình) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'prographein' (viết ra trước) và tiếng Latin 'programma'. Từ 'style' (phong cách) lại đến từ tiếng Latin 'stilus' (công cụ viết, cách viết). Khi máy tính phát triển, 'programming' trở thành hoạt động viết mã. Cụm từ 'programming style' ra đời để chỉ cách một lập trình viên tổ chức, trình bày và viết mã của mình, không chỉ để máy tính hiểu mà còn để con người (và chính họ) dễ đọc, dễ hiểu và dễ bảo trì.

Usage Note

Phong cách lập trình đề cập đến cách mã được viết, tổ chức và định dạng. Nó bao gồm các yếu tố như thụt lề, đặt tên biến, sử dụng nhận xét và cấu trúc tổng thể của mã. Phong cách lập trình tốt giúp mã dễ đọc, dễ hiểu, dễ bảo trì và cộng tác hơn. Các phong cách lập trình khác nhau có thể phù hợp cho các ngôn ngữ lập trình, dự án hoặc tổ chức khác nhau. Ví dụ, một số phong cách lập trình nhấn mạnh tính ngắn gọn, trong khi những phong cách khác nhấn mạnh tính rõ ràng.

Prepositions

in of

Khi nói về phong cách lập trình *trong* một ngôn ngữ hoặc dự án cụ thể (e.g., 'programming style in Python'). Khi nói về một đặc điểm *của* phong cách lập trình (e.g., 'a characteristic of a good programming style').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + programming style
  • good good programming style
    (phong cách lập trình tốt)
  • bad bad programming style
    (phong cách lập trình tệ)
  • consistent consistent programming style
    (phong cách lập trình nhất quán)
  • clean clean programming style
    (phong cách lập trình gọn gàng/sạch sẽ)
  • readable readable programming style
    (phong cách lập trình dễ đọc)
Verb + programming style
  • adopt adopt a programming style
    (áp dụng một phong cách lập trình)
  • follow follow a programming style
    (tuân thủ một phong cách lập trình)
  • improve improve programming style
    (cải thiện phong cách lập trình)
  • develop develop a programming style
    (phát triển một phong cách lập trình)
  • enforce enforce a programming style
    (thực thi/áp đặt một phong cách lập trình)

Idioms

  • It's a matter of programming style.

    Đó là vấn đề về phong cách lập trình (chứ không phải lỗi hay đúng sai tuyệt đối).

    "Whether you use tabs or spaces for indentation, ultimately, it's a matter of programming style, but consistency is key."

    (Việc bạn dùng tab hay dấu cách để thụt lề, cuối cùng thì đó là vấn đề về phong cách lập trình, nhưng sự nhất quán mới là điều quan trọng.)

  • Adhere to a programming style guide.

    Tuân thủ hướng dẫn về phong cách lập trình.

    "New team members are expected to adhere to the company's programming style guide from day one."

    (Các thành viên mới trong nhóm được yêu cầu tuân thủ hướng dẫn về phong cách lập trình của công ty ngay từ ngày đầu.)

  • Maintain a consistent programming style.

    Duy trì phong cách lập trình nhất quán.

    "Even in solo projects, it's good practice to maintain a consistent programming style for better readability later."

    (Ngay cả trong các dự án cá nhân, việc duy trì phong cách lập trình nhất quán cũng là một thực hành tốt để dễ đọc hơn về sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

programming style

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các quy tắc hoặc hướng dẫn được sử dụng khi viết mã nguồn cho một chương trình máy tính.

"Consistent programming style improves code readability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "programming style".

Cuộc tranh luận 'Tab vs. Dấu cách'

Trong giới lập trình, có một cuộc tranh luận 'bất hủ' và thường hài hước về việc nên dùng phím 'Tab' hay 'Dấu cách' để thụt lề mã. Dù đây chỉ là một khía cạnh nhỏ của 'programming style', nó tượng trưng cho sự đam mê và đôi khi là sự cố chấp của lập trình viên đối với phong cách viết mã của mình. Nhiều công cụ và dự án đã chọn một trong hai để đảm bảo sự nhất quán.

Giá trị cốt lõi: Dễ đọc và Dễ bảo trì

Trong văn hóa lập trình hiện đại, 'programming style' không chỉ là sở thích cá nhân mà còn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng dễ đọc (readability) và dễ bảo trì (maintainability) của mã nguồn. Một phong cách lập trình tốt giúp các lập trình viên khác (và cả chính bạn trong tương lai) dễ dàng hiểu và sửa đổi mã hơn, từ đó tăng cường hiệu quả làm việc nhóm và tuổi thọ của phần mềm. Đây là lý do ra đời các 'style guide' và 'linter' trong các dự án.