(Top Banner Ad)
progressive values
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Chính trị học, Xã hội học

progressive values

UK: /prəˈɡresɪv ˈvæljuːz/ • US: /prəˈɡresɪv ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

các giá trị tiến bộ các giá trị cấp tiến những giá trị hướng tới sự tiến bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of political or social beliefs emphasizing social justice, equality, and environmental stewardship.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các niềm tin chính trị hoặc xã hội nhấn mạnh công bằng xã hội, bình đẳng và quản lý môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The candidate's platform is based on progressive values such as universal healthcare and climate action."

    "Nền tảng của ứng cử viên dựa trên các giá trị tiến bộ như chăm sóc sức khỏe toàn dân và hành động vì khí hậu."

  • "Many young voters are drawn to candidates who champion progressive values."

    "Nhiều cử tri trẻ tuổi bị thu hút bởi các ứng cử viên bảo vệ các giá trị tiến bộ."

  • "The company's commitment to diversity and inclusion reflects its progressive values."

    "Cam kết của công ty về sự đa dạng và hòa nhập phản ánh các giá trị tiến bộ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress sự tiến bộ, tiến trình
Verb progress tiến bộ, phát triển
Noun progression sự tiến triển, chuỗi liên tiếp
Adverb progressively một cách tiến bộ, dần dần
Noun value giá trị, phẩm chất
Verb value coi trọng, đánh giá cao
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Verb evaluate đánh giá, định giá

Synonyms

liberal values (các giá trị tự do)egalitarian values (các giá trị bình đẳng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōgredior
Latin
prōgressīvus
English
progressive
Latin
valēre
Old French
value
English
value
English
progressive values

Nguồn gốc của 'Progressive'

Từ 'progressive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōgredior', mang nghĩa 'tiến lên phía trước' hoặc 'phát triển'. Nó được dùng để chỉ sự tiến bộ, đổi mới, và hướng tới tương lai tốt đẹp hơn, đặc biệt trong các vấn đề xã hội và chính trị.

Nguồn gốc của 'Values'

Từ 'values' (giá trị) bắt nguồn từ tiếng Latin 'valēre', có nghĩa là 'có sức mạnh', 'đáng giá' hoặc 'có ích'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ giá trị vật chất, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm các nguyên tắc đạo đức, niềm tin và tầm quan trọng của những điều phi vật chất.

Sự kết hợp 'Progressive Values'

Khi kết hợp, 'progressive values' tạo thành một khái niệm hiện đại, chỉ những nguyên tắc và niềm tin hướng tới sự phát triển xã hội, công bằng, bình đẳng và đổi mới. Đây là một thuật ngữ thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính trị và xã hội để mô tả một tập hợp các quan điểm ủng hộ sự thay đổi tích cực.

Usage Note

Cụm từ 'progressive values' thể hiện những giá trị được xem là tiến bộ, hướng tới sự cải thiện và phát triển xã hội. Nó thường liên quan đến các chính sách ủng hộ sự thay đổi, hỗ trợ các nhóm thiểu số, bảo vệ môi trường, và giảm bất bình đẳng. Thái nghĩa của nó mang tính tích cực, hướng đến một xã hội tốt đẹp hơn. Cần phân biệt với 'conservative values', thường nhấn mạnh vào truyền thống và ổn định.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'belief in progressive values', 'focus on progressive values'. 'In' thể hiện sự tin tưởng, 'on' thể hiện sự tập trung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + progressive values
  • shared shared progressive values
    (các giá trị tiến bộ được chia sẻ)
  • modern modern progressive values
    (các giá trị tiến bộ hiện đại)
  • liberal liberal progressive values
    (các giá trị tiến bộ tự do)
  • core core progressive values
    (các giá trị tiến bộ cốt lõi)
  • fundamental fundamental progressive values
    (các giá trị tiến bộ cơ bản)
Verb + progressive values
  • uphold uphold progressive values
    (đề cao/giữ vững các giá trị tiến bộ)
  • embrace embrace progressive values
    (tiếp nhận/ủng hộ các giá trị tiến bộ)
  • promote promote progressive values
    (thúc đẩy các giá trị tiến bộ)
  • advocate advocate progressive values
    (ủng hộ/biện hộ cho các giá trị tiến bộ)
  • embody embody progressive values
    (thể hiện/hiện thân cho các giá trị tiến bộ)
  • prioritize prioritize progressive values
    (ưu tiên các giá trị tiến bộ)

Idioms

  • a commitment to progressive values

    một cam kết đối với các giá trị tiến bộ

    "The organization showed a strong commitment to progressive values."

    (Tổ chức đã thể hiện một cam kết mạnh mẽ đối với các giá trị tiến bộ.)

  • champion of progressive values

    người đấu tranh/ủng hộ mạnh mẽ cho các giá trị tiến bộ

    "She is known as a tireless champion of progressive values."

    (Cô ấy được biết đến là một người đấu tranh không mệt mỏi cho các giá trị tiến bộ.)

  • clash over progressive values

    tranh cãi/mâu thuẫn về các giá trị tiến bộ

    "There was a significant clash over progressive values within the political party."

    (Đã có một cuộc tranh cãi đáng kể về các giá trị tiến bộ trong nội bộ đảng phái chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

progressive values

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một tập hợp các niềm tin chính trị hoặc xã hội nhấn mạnh công bằng xã hội, bình đẳng và quản lý môi trường.

"The candidate's platform is based on progressive values such as universal healthcare and climate action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "progressive values".

Khái niệm và Nội dung

Trong bối cảnh phương Tây, 'progressive values' (các giá trị tiến bộ) thường đề cập đến một tập hợp các niềm tin và nguyên tắc xã hội, chính trị, kinh tế hướng tới sự tiến bộ, cải cách và công bằng xã hội. Chúng bao gồm quyền bình đẳng giới, chủng tộc, LGBTQ+, bảo vệ môi trường, công bằng kinh tế, quyền con người và sự khoan dung. Những giá trị này ủng hộ sự thay đổi để cải thiện xã hội và giải quyết các vấn đề hiện tại.

Đối lập với Giá trị Bảo thủ

'Progressive values' thường được đối lập với 'conservative values' (các giá trị bảo thủ), vốn có xu hướng nhấn mạnh việc duy trì truyền thống, trật tự xã hội hiện có và sự ổn định. Sự khác biệt này là nền tảng cho nhiều cuộc tranh luận chính trị và xã hội ở nhiều quốc gia phương Tây, hình thành nên hai luồng tư tưởng chính trong chính trị hiện đại.