(Top Banner Ad)
liberal values
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội học, Triết học

liberal values

UK: /ˈlɪbərəl ˈvæljuːz/ • US: /ˈlɪbərəl ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

các giá trị tự do những giá trị theo chủ nghĩa tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Political views that emphasize civil rights, individual freedoms, democracy, and limited government intervention in the economy.

Vietnamese Meaning

Những giá trị chính trị nhấn mạnh quyền công dân, tự do cá nhân, dân chủ và sự can thiệp hạn chế của chính phủ vào nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political party champions liberal values such as freedom of speech and equality."

    "Đảng chính trị đó ủng hộ các giá trị tự do như tự do ngôn luận và bình đẳng."

  • "He is a strong advocate for liberal values in education."

    "Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ các giá trị tự do trong giáo dục."

  • "Liberal values are often contrasted with more traditional or conservative beliefs."

    "Các giá trị tự do thường được đối chiếu với những niềm tin truyền thống hoặc bảo thủ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective liberal tự do, rộng lượng, phóng khoáng
Noun liberalism chủ nghĩa tự do
Adverb liberally một cách rộng rãi, tự do
Verb liberalize tự do hóa
Noun value giá trị, sự quý giá
Verb value đánh giá, coi trọng
Adjective valuable có giá trị, quý giá
Noun evaluation sự đánh giá, sự định giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liber
Old French
liberal
Middle English
liberal
Latin
valere
Old French
value
Middle English
value

Nguồn gốc của 'liberal'

Từ 'liberal' xuất phát từ tiếng Latin 'liber' có nghĩa là 'tự do'. Ban đầu, nó chỉ những phẩm chất phù hợp với một người tự do, sau đó phát triển nghĩa rộng hơn thành 'hào phóng' và 'thoáng đạt'. Trong chính trị, nó ám chỉ các lý tưởng về quyền tự do và bình đẳng.

Nguồn gốc của 'values'

Từ 'value' bắt nguồn từ tiếng Latin 'valere', có nghĩa là 'mạnh mẽ', 'có giá trị'. Qua tiếng Pháp cổ 'value', nó mang nghĩa 'giá trị' hay 'tầm quan trọng'. Khi ghép với 'liberal', 'liberal values' (các giá trị tự do) đề cập đến những nguyên tắc và niềm tin cơ bản mà các xã hội tự do coi trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hệ tư tưởng chính trị ủng hộ sự tiến bộ xã hội và thay đổi. 'Liberal values' thường bao gồm sự khoan dung, đa dạng, bình đẳng giới, quyền của người LGBTQ+, và bảo vệ môi trường. Sự hiểu biết về cụm từ này có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberal values
  • core core liberal values
    (các giá trị tự do cốt lõi)
  • fundamental fundamental liberal values
    (các giá trị tự do cơ bản)
  • shared shared liberal values
    (các giá trị tự do chung)
  • democratic democratic liberal values
    (các giá trị tự do dân chủ)
Verb + liberal values
  • uphold uphold liberal values
    (duy trì/đề cao các giá trị tự do)
  • defend defend liberal values
    (bảo vệ các giá trị tự do)
  • promote promote liberal values
    (thúc đẩy các giá trị tự do)
  • challenge challenge liberal values
    (thách thức các giá trị tự do)
Noun + of liberal values
  • the bedrock of the bedrock of liberal values
    (nền tảng của các giá trị tự do)
  • a commitment to a commitment to liberal values
    (một cam kết đối với các giá trị tự do)

Idioms

  • The bedrock of liberal values

    Nền tảng vững chắc của các giá trị tự do. Đây là những nguyên tắc cơ bản mà các giá trị tự do được xây dựng dựa trên.

    "Freedom of speech is often considered the bedrock of liberal values."

    (Tự do ngôn luận thường được coi là nền tảng của các giá trị tự do.)

  • A commitment to liberal values

    Một sự cam kết kiên định đối với các nguyên tắc của chủ nghĩa tự do, thể hiện sự ủng hộ và sẵn sàng hành động để bảo vệ chúng.

    "The new government pledged a strong commitment to liberal values and human rights."

    (Chính phủ mới cam kết mạnh mẽ đối với các giá trị tự do và nhân quyền.)

  • A challenge to liberal values

    Một mối đe dọa hoặc sự phản đối chống lại các nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa tự do.

    "The rise of populism is seen by many as a significant challenge to liberal values."

    (Sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy được nhiều người coi là một thách thức đáng kể đối với các giá trị tự do.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberal values

Danh từ
Lật mặt

Những giá trị chính trị nhấn mạnh quyền công dân, tự do cá nhân, dân chủ và sự can thiệp hạn chế của chính phủ vào nền kinh tế.

"The political party champions liberal values such as freedom of speech and equality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization liberally supports candidates who champion liberal values.
Tổ chức đó hào phóng ủng hộ các ứng cử viên bảo vệ các giá trị tự do.
Phủ định
They don't see the importance of liberal values in society.
Họ không thấy tầm quan trọng của các giá trị tự do trong xã hội.
Nghi vấn
Does the school promote liberal values through its curriculum?
Trường học có quảng bá các giá trị tự do thông qua chương trình giảng dạy của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberal values".

Các Giá trị Cốt lõi

Các 'giá trị tự do' (liberal values) thường ám chỉ một tập hợp các nguyên tắc chính trị và xã hội tập trung vào quyền tự do cá nhân, bình đẳng, pháp quyền, dân chủ, tự do ngôn luận và khoan dung. Chúng là nền tảng của nhiều xã hội dân chủ hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây.

Di sản Khai sáng

Khái niệm 'liberal values' có nguồn gốc sâu sắc từ Thời đại Khai sáng ở châu Âu, khi các nhà tư tưởng như John Locke và Jean-Jacques Rousseau nhấn mạnh tầm quan trọng của lý trí, quyền tự nhiên của con người và quyền lực của chính phủ phải xuất phát từ sự đồng thuận của người dân. Những ý tưởng này đã định hình nên hệ thống chính trị và xã hội của nhiều quốc gia ngày nay.