(Top Banner Ad)
conservative values
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

conservative values

UK: /kənˈsɜːvətɪv ˈvæljuːz/ • US: /kənˈsɜːrvətɪv ˈvæljuːz/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị bảo thủ những giá trị truyền thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of beliefs, ideas, and attitudes that are considered traditional, cautious, and resistant to change, emphasizing the importance of established customs, institutions, and practices.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các niềm tin, ý tưởng và thái độ được coi là truyền thống, thận trọng và chống lại sự thay đổi, nhấn mạnh tầm quan trọng của các phong tục, thể chế và thực tiễn đã được thiết lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political party promotes conservative values such as individual liberty and limited government."

    "Đảng chính trị đó thúc đẩy các giá trị bảo thủ như tự do cá nhân và chính phủ hạn chế."

  • "Many people believe that conservative values are essential for maintaining social order."

    "Nhiều người tin rằng các giá trị bảo thủ là rất cần thiết để duy trì trật tự xã hội."

  • "The debate over conservative values is central to many political discussions."

    "Cuộc tranh luận về các giá trị bảo thủ là trọng tâm của nhiều cuộc thảo luận chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn
Noun conservation sự bảo tồn, sự bảo toàn
Noun conservatism chủ nghĩa bảo thủ
Adverb conservatively một cách dè dặt, một cách bảo thủ
Adjective conservative bảo thủ, dè dặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conservare ('to keep, preserve')
Old French
conservateur
Late Middle English
conservative

Người Giữ Gìn

Từ 'conservative' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conservare', có nghĩa là 'giữ gìn, bảo tồn'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ những người có nhiệm vụ bảo vệ hoặc trông coi một thứ gì đó, chẳng hạn như một khu rừng hoặc một truyền thống. Ý nghĩa này vẫn còn tồn tại trong từ 'conservation' (sự bảo tồn).

Từ Chính Trị

Vào đầu thế kỷ 19, sau Cách mạng Pháp, từ 'conservative' bắt đầu được dùng như một thuật ngữ chính trị. Nó được dùng để mô tả những người phản đối những thay đổi xã hội cấp tiến và muốn duy trì các thể chế truyền thống như chế độ quân chủ và nhà thờ. Đảng Bảo thủ (Conservative Party) ở Anh là một ví dụ điển hình.

Usage Note

"Conservative values" thường liên quan đến các quan điểm về gia đình truyền thống, tôn giáo, đạo đức, trách nhiệm cá nhân và hạn chế vai trò của chính phủ. Nó có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và chính trị. Khác với "progressive values" (giá trị tiến bộ), vốn đề cao sự thay đổi và cải cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conservative values
  • uphold conservative values
    (duy trì/bảo vệ các giá trị bảo thủ)
  • hold conservative values
    (theo đuổi các giá trị bảo thủ)
  • reflect conservative values
    (phản ánh các giá trị bảo thủ)
  • promote conservative values
    (thúc đẩy các giá trị bảo thủ)
Modifier + conservative values
  • traditional conservative values
    (các giá trị bảo thủ truyền thống)
  • strong conservative values
    (các giá trị bảo thủ mạnh mẽ)
  • deeply conservative values
    (các giá trị bảo thủ sâu sắc)
Noun + of/on + conservative values
  • a bastion of conservative values
    (một thành trì của các giá trị bảo thủ)
  • an emphasis on conservative values
    (sự nhấn mạnh vào các giá trị bảo thủ)
  • a return to conservative values
    (sự quay trở lại với các giá trị bảo thủ)

Idioms

  • the bedrock of conservative values

    Nền tảng của các giá trị bảo thủ; những nguyên tắc cốt lõi.

    "Family and faith are often considered the bedrock of conservative values in the community."

    (Gia đình và tín ngưỡng thường được coi là nền tảng của các giá trị bảo thủ trong cộng đồng.)

  • a champion of conservative values

    Người ủng hộ mạnh mẽ các giá trị bảo thủ; người đi đầu trong việc bảo vệ các giá trị này.

    "The politician portrayed himself as a champion of conservative values to win votes in the rural areas."

    (Vị chính trị gia tự xây dựng hình ảnh là người ủng hộ mạnh mẽ các giá trị bảo thủ để giành phiếu bầu ở các vùng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conservative values

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các niềm tin, ý tưởng và thái độ được coi là truyền thống, thận trọng và chống lại sự thay đổi, nhấn mạnh tầm quan trọng của các phong tục, thể chế và thực tiễn đã được thiết lập.

"The political party promotes conservative values such as individual liberty and limited government."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The older generation often upholds conservative values.
Thế hệ lớn tuổi thường đề cao các giá trị bảo thủ.
Phủ định
Not everyone agrees with conservative values in today's society.
Không phải ai cũng đồng ý với các giá trị bảo thủ trong xã hội ngày nay.
Nghi vấn
Do conservative values still play a significant role in politics?
Liệu các giá trị bảo thủ vẫn đóng một vai trò quan trọng trong chính trị?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conservative values".

'Giá trị Gia đình' trong Chính trị Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, 'các giá trị bảo thủ' thường gắn liền với thuật ngữ 'giá trị gia đình' (family values). Cụm từ này thường đề cập đến những lý tưởng của gia đình hạt nhân truyền thống: một cặp vợ chồng (một nam và một nữ) cùng con cái. Các cuộc tranh luận chính trị xoay quanh khái niệm này thường liên quan đến các chủ đề như hôn nhân, phá thai và giáo dục.

Bảo thủ Tài chính và Bảo thủ Xã hội

'Các giá trị bảo thủ' không phải là một khái niệm đơn nhất. Nó có thể được chia thành hai nhánh chính. Chủ nghĩa bảo thủ tài chính (fiscal conservatism) tập trung vào các chính sách kinh tế như giảm thuế, cắt giảm chi tiêu chính phủ. Trong khi đó, chủ nghĩa bảo thủ xã hội (social conservatism) quan tâm đến việc gìn giữ đạo đức và cấu trúc xã hội truyền thống, thường dựa trên các nguyên tắc tôn giáo. Một người có thể theo một nhánh mà không nhất thiết phải theo nhánh còn lại.