(Top Banner Ad)
project manager
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án, Kinh doanh

project manager

UK: /ˈprɒdʒekt ˌmænɪdʒər/ • US: /ˈprɑː.dʒekt ˌmæn.ə.dʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý dự án trưởng dự án
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person in charge of planning, organizing, and controlling a project.

Vietnamese Meaning

Người chịu trách nhiệm lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát một dự án.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project manager is responsible for ensuring the project is completed on time and within budget."

    "Quản lý dự án chịu trách nhiệm đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn và trong ngân sách."

  • "She was hired as the project manager for the new marketing campaign."

    "Cô ấy được thuê làm quản lý dự án cho chiến dịch marketing mới."

  • "The project manager held a meeting to discuss the progress of the project."

    "Quản lý dự án đã tổ chức một cuộc họp để thảo luận về tiến độ của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun project dự án, đề án
Verb project dự kiến, chiếu (hình ảnh), phóng (vật)
Noun projection sự dự kiến, sự chiếu, sự phóng, hình chiếu, dự báo
Verb manage quản lý, điều hành, xoay sở
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective managerial thuộc về quản lý, của người quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được, có thể kiểm soát được
Adjective unmanageable không thể quản lý được, khó kiểm soát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proiectum
Old French
project
English
project
Latin
manus
Old French
manège
Italian
maneggiare
English
manage
English
manager
Modern English
project manager

Nguồn gốc của 'Project'

Từ 'project' (dự án) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proiectum', mang nghĩa 'vật bị ném về phía trước' hoặc 'kế hoạch'. Nó kết hợp tiền tố 'pro-' (tiến lên, về phía trước) và động từ 'iacere' (ném). Do đó, một dự án ban đầu được hiểu là một kế hoạch hoặc ý tưởng được 'ném ra' để thực hiện.

Nguồn gốc của 'Manager'

Từ 'manager' (người quản lý) có lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Pháp cổ 'manège' (huấn luyện ngựa) và tiếng Ý 'maneggiare' (điều khiển bằng tay, xử lý). Ý nghĩa của việc 'điều khiển' hoặc 'xử lý' đã phát triển thành 'quản lý' công việc, con người hoặc một tổ chức.

Sự kết hợp: 'Project Manager'

Thuật ngữ 'project manager' là một từ ghép hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'dự án' và 'người quản lý'. Nó mô tả một vai trò cụ thể trong thế kỷ 20, khi việc quản lý dự án trở thành một lĩnh vực chuyên môn. Người quản lý dự án là người chịu trách nhiệm điều hành, giám sát và đảm bảo một dự án cụ thể được hoàn thành thành công theo kế hoạch.

Usage Note

Thuật ngữ 'project manager' chỉ một vai trò cụ thể trong quản lý dự án, người này chịu trách nhiệm chính cho sự thành công của dự án. Khác với 'team leader' có thể chỉ một người dẫn dắt một nhóm nhỏ, 'project manager' có phạm vi trách nhiệm rộng hơn, bao gồm cả việc quản lý nguồn lực, thời gian và ngân sách.

Prepositions

of for

Dùng 'of' để chỉ dự án mà người đó quản lý (project manager of the new building project). Dùng 'for' để chỉ mục đích mà người đó được thuê (project manager for ensuring the project stays within budget).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + project manager
  • senior senior project manager
    (quản lý dự án cấp cao)
  • experienced experienced project manager
    (quản lý dự án giàu kinh nghiệm)
  • lead lead project manager
    (trưởng dự án, quản lý dự án chính)
  • certified certified project manager
    (quản lý dự án có chứng chỉ chuyên nghiệp)
  • effective effective project manager
    (quản lý dự án hiệu quả)
Verb + project manager
  • appoint a appoint a project manager
    (bổ nhiệm một quản lý dự án)
  • hire a hire a project manager
    (thuê/tuyển dụng một quản lý dự án)
  • consult the consult the project manager
    (tham khảo ý kiến của quản lý dự án)
  • report to the report to the project manager
    (báo cáo cho quản lý dự án)
  • support the support the project manager
    (hỗ trợ quản lý dự án)

Idioms

  • The buck stops with the project manager.

    Mọi trách nhiệm cuối cùng đều thuộc về người quản lý dự án.

    "When issues arise, the project manager has to take ultimate responsibility; the buck stops with the project manager."

    (Khi có vấn đề phát sinh, người quản lý dự án phải chịu trách nhiệm cuối cùng; mọi trách nhiệm đều thuộc về họ.)

  • A project manager wears many hats.

    Người quản lý dự án đảm nhiệm nhiều vai trò, công việc khác nhau.

    "From budgeting to team motivation, a project manager wears many hats throughout the project lifecycle."

    (Từ lập ngân sách đến tạo động lực cho đội nhóm, người quản lý dự án đảm nhiệm nhiều vai trò xuyên suốt vòng đời dự án.)

  • To keep the project manager in the loop.

    Thông báo, cập nhật thông tin thường xuyên cho người quản lý dự án.

    "Please ensure you keep the project manager in the loop about any changes to the schedule."

    (Vui lòng đảm bảo bạn cập nhật thông tin thường xuyên cho người quản lý dự án về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

project manager

Danh từ
Lật mặt

Người chịu trách nhiệm lập kế hoạch, tổ chức và kiểm soát một dự án.

"The project manager is responsible for ensuring the project is completed on time and within budget."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "project manager".

Vai trò trung tâm trong kinh doanh hiện đại

Trong môi trường kinh doanh ngày nay, đặc biệt là trong các ngành công nghệ thông tin, xây dựng, sản xuất và tổ chức sự kiện, quản lý dự án là một vai trò thiết yếu. Người quản lý dự án đóng vai trò như 'nhạc trưởng' điều phối mọi hoạt động, đảm bảo dự án đi đúng hướng, trong phạm vi ngân sách và thời gian quy định, đồng thời đạt được mục tiêu đề ra.

Kỹ năng và chứng chỉ chuyên nghiệp

Một người quản lý dự án giỏi cần có nhiều kỹ năng mềm và kỹ năng cứng, bao gồm lãnh đạo, giao tiếp, giải quyết vấn đề, đàm phán, quản lý rủi ro và lập kế hoạch. Do tầm quan trọng của vai trò này, nhiều chứng chỉ chuyên nghiệp quốc tế như PMP (Project Management Professional) hoặc Prince2 đã ra đời, giúp các quản lý dự án nâng cao năng lực và được công nhận rộng rãi trên toàn cầu.