(Top Banner Ad)
backer
B2
Noun B2 Tổng quát

backer

UK: /ˈbækə(r)/ • US: /ˈbækər/

Nghĩa tiếng Việt

người ủng hộ người hỗ trợ nhà tài trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that supports someone or something, especially financially.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là về mặt tài chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a major backer of the new theater."

    "Anh ấy là một người ủng hộ lớn cho nhà hát mới."

  • "The project has found a new backer."

    "Dự án đã tìm được một người ủng hộ mới."

  • "She is a long-time backer of animal rights."

    "Cô ấy là một người ủng hộ lâu năm cho quyền động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to back Ủng hộ, hỗ trợ, tài trợ
Noun backing Sự ủng hộ, sự hỗ trợ (thường là tài chính hoặc vật chất); Vốn hỗ trợ
Noun back Mặt sau; Cái lưng; Sự hỗ trợ
Adjective unbacked Không được ủng hộ, không có sự bảo trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakkaz
Old English
bæc
Middle English
bakken
Modern English
backer

Nguồn gốc từ 'cái lưng' và sự hỗ trợ

Từ 'backer' được hình thành bằng cách thêm hậu tố chỉ người thực hiện hành động (-er) vào động từ 'to back' (ủng hộ, hỗ trợ). Động từ 'to back' này lại phát triển từ danh từ 'back' (cái lưng). Ý nghĩa hỗ trợ tài chính hoặc tinh thần xuất phát từ hình ảnh ẩn dụ: đứng sau lưng ai đó, che chắn và cung cấp sự nâng đỡ cần thiết.

Mục đích tạo từ

Từ này xuất hiện phổ biến trong tiếng Anh khi cần chỉ rõ một người hoặc tổ chức cung cấp nguồn lực, đặc biệt là tiền bạc, cho một dự án, chiến dịch chính trị, hoặc một nghệ sĩ. Nó nhấn mạnh vai trò người hỗ trợ tài chính chủ chốt.

Usage Note

Từ 'backer' thường mang ý nghĩa hỗ trợ mạnh mẽ và thường xuyên, có thể là về tài chính, tinh thần, hoặc hành động. Nó nhấn mạnh vai trò của người hỗ trợ trong việc giúp đỡ người hoặc tổ chức khác đạt được mục tiêu.

Prepositions

of for

Backer OF: người hỗ trợ CÁI GÌ ĐÓ (ý tưởng, dự án, kế hoạch). Backer FOR: người hỗ trợ AI ĐÓ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backer
  • financial a major financial backer
    (Một nhà tài trợ tài chính lớn)
  • chief the chief backer
    (Người ủng hộ/bảo trợ chính)
  • political a powerful political backer
    (Một người bảo trợ chính trị có thế lực)
  • corporate a corporate backer
    (Đơn vị/công ty bảo trợ)
Verb + backer
  • find to find a backer
    (Tìm kiếm người/tổ chức ủng hộ/tài trợ)
  • rely on to rely on a backer
    (Dựa dẫm/tin tưởng vào người bảo trợ)

Idioms

  • To have powerful backers

    Có những người/tổ chức ủng hộ mạnh mẽ, có thế lực lớn

    "She secured the contract easily because she had powerful backers in the city council."

    (Cô ấy dễ dàng giành được hợp đồng vì cô ấy có những người ủng hộ thế lực trong hội đồng thành phố.)

  • To be short of backers

    Thiếu người ủng hộ/tài trợ

    "The startup failed because it was short of backers during the crucial launch phase."

    (Công ty khởi nghiệp thất bại vì thiếu người tài trợ trong giai đoạn ra mắt quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backer

Noun
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là về mặt tài chính.

"He's a major backer of the new theater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a strong backer of the project.
Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ cho dự án.
Phủ định
She wasn't a backer of the proposal at first.
Ban đầu, cô ấy không phải là người ủng hộ đề xuất.
Nghi vấn
Were you a backer of his campaign?
Bạn có phải là người ủng hộ chiến dịch của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backer".

Backer trong Crowdfunding (Gọi vốn cộng đồng)

Trong văn hóa khởi nghiệp hiện đại, đặc biệt trên các nền tảng gọi vốn cộng đồng như Kickstarter hoặc Indiegogo, 'backer' là thuật ngữ dùng để chỉ những cá nhân đóng góp số tiền nhỏ (pledge) để giúp một dự án hoặc sản phẩm mới được hiện thực hóa. Những người này thường nhận lại sản phẩm đầu tiên hoặc các phần thưởng đặc biệt từ người sáng lập.

Backer và Angel Investor (Nhà đầu tư Thiên thần)

'Backer' thường được dùng đồng nghĩa với 'Angel Investor' (Nhà đầu tư Thiên thần) – những người giàu có cung cấp vốn ban đầu cho các công ty khởi nghiệp đổi lấy cổ phần. Họ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc thúc đẩy đổi mới công nghệ và kinh tế, đặc biệt là ở Thung lũng Silicon và các trung tâm công nghệ phương Tây.