(Top Banner Ad)
propanetriol
C1
danh từ C1 Hóa học

propanetriol

UK: /ˌprəʊpeɪnˈtraɪˌɒl/ • US: /ˌproʊpeɪnˈtraɪˌɔl/

Nghĩa tiếng Việt

glycerol glycerin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A trihydric alcohol with the formula C3H8O3; a colorless, odorless, viscous liquid.

Vietnamese Meaning

Một loại rượu trihydric có công thức C3H8O3; một chất lỏng không màu, không mùi, nhớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Propanetriol is commonly used in cosmetics due to its humectant properties."

    "Propanetriol thường được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ đặc tính giữ ẩm của nó."

  • "Propanetriol is a key ingredient in many skincare products."

    "Propanetriol là một thành phần chính trong nhiều sản phẩm chăm sóc da."

  • "The propanetriol solution was heated to increase its reaction rate."

    "Dung dịch propanetriol được đun nóng để tăng tốc độ phản ứng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glycerol Tên gọi thông thường và phổ biến nhất của propanetriol, một chất lỏng không màu, không mùi, nhớt và có vị ngọt, thường dùng trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm.
Noun glycerine Một tên gọi khác của glycerol, thường được dùng để chỉ glycerol ở dạng tinh khiết hơn, đặc biệt trong các ứng dụng dược phẩm và mỹ phẩm.
Noun propane Một hydrocacbon no (ankan) với ba nguyên tử carbon, là cấu trúc xương sống cơ bản của propanetriol trước khi có các nhóm hydroxyl.
Noun diol Một loại rượu có hai nhóm hydroxyl (-OH) trong cấu trúc của nó, ví dụ như ethylene glycol.
Noun triol Một loại rượu có ba nhóm hydroxyl (-OH) trong cấu trúc của nó, là lớp hợp chất mà propanetriol thuộc về.
Noun alcohol Một hợp chất hữu cơ chứa một hoặc nhiều nhóm hydroxyl (-OH) gắn vào nguyên tử carbon bão hòa, là lớp hợp chất chung của propanetriol.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Chemical Nomenclature)
propanetriol
English (Word Parts)
propane + triol
English (Root 'propane')
derived from 'propionic acid' + '-ane' (suffix for alkanes)
Ancient Greek
πρῶτος (prôtos, 'first') + πίων (píōn, 'fat') - roots of 'propionic'
English (Root 'triol')
derived from 'tri-' (three) + '-ol' (suffix for alcohols)
Ancient Greek
τρεῖς (treis, 'three') - root of 'tri-'
English (Suffix '-ol')
suffix indicating an alcohol (containing a hydroxyl group)

Nguồn gốc tên gọi Propanetriol

Propanetriol là tên gọi hóa học hệ thống (IUPAC) của một hợp chất hữu cơ. Tên này được ghép từ 'propane' (chỉ chuỗi carbon 3 nguyên tử, như trong propane khí) và 'triol' (chỉ ra rằng hợp chất có ba nhóm hydroxyl -OH). Tiền tố 'tri-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'ba', và hậu tố '-ol' là cách ký hiệu chuẩn cho các hợp chất thuộc nhóm rượu (alcohol). Vì vậy, 'propanetriol' có nghĩa là 'một loại rượu có ba nhóm hydroxyl gắn vào chuỗi propane'. Hợp chất này còn được biết đến rộng rãi với tên thông dụng là glycerol hoặc glycerine.

Usage Note

Propanetriol là tên gọi khoa học của glycerol (hay glycerin). Nó thuộc nhóm polyol, có ba nhóm hydroxyl (-OH) gắn vào khung propan. Do có nhiều nhóm hydroxyl, nó có khả năng hút ẩm (hygroscopic) và tan tốt trong nước.

Prepositions

in as for

Ví dụ: *in* propanetriol (trong propanetriol, chỉ sự hiện diện của nó trong một hỗn hợp), *as* a solvent (như một dung môi, chỉ chức năng của nó), *for* cosmetics (cho mỹ phẩm, chỉ mục đích sử dụng của nó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + propanetriol
  • pure pure propanetriol
    (propanetriol tinh khiết)
  • anhydrous anhydrous propanetriol
    (propanetriol khan (không chứa nước))
  • liquid liquid propanetriol
    (propanetriol dạng lỏng)
  • synthetic synthetic propanetriol
    (propanetriol tổng hợp)
Verb + propanetriol
  • synthesize synthesize propanetriol
    (tổng hợp propanetriol)
  • extract extract propanetriol
    (chiết xuất propanetriol)
  • use use propanetriol
    (sử dụng propanetriol)
  • contain contain propanetriol
    (chứa propanetriol)
Noun + of + propanetriol
  • solution solution of propanetriol
    (dung dịch propanetriol)
  • derivative derivative of propanetriol
    (dẫn xuất của propanetriol)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

propanetriol

danh từ
Lật mặt

Một loại rượu trihydric có công thức C3H8O3; một chất lỏng không màu, không mùi, nhớt.

"Propanetriol is commonly used in cosmetics due to its humectant properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This propanetriol is used in many cosmetic products.
Propanetriol này được sử dụng trong nhiều sản phẩm mỹ phẩm.
Phủ định
That isn't propanetriol; it's something else.
Đó không phải là propanetriol; nó là một thứ khác.
Nghi vấn
Is this yours, or is this propanetriol for someone else?
Đây là của bạn, hay propanetriol này dành cho người khác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propanetriol".

Glycerol: Chất lỏng đa năng trong cuộc sống hàng ngày

Mặc dù tên 'propanetriol' có vẻ khoa học và xa lạ, nhưng hợp chất này lại rất quen thuộc với chúng ta dưới tên gọi glycerol hoặc glycerine. Nó là một chất lỏng không màu, không mùi, có vị ngọt và nhớt, được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm hàng ngày. Glycerol có mặt trong các loại mỹ phẩm (kem dưỡng ẩm, xà phòng, kem đánh răng) để giữ ẩm cho da và tóc, trong thực phẩm (chất tạo ngọt, chất giữ ẩm trong bánh kẹo), dược phẩm (si-rô ho, thuốc đạn) và thậm chí là nguyên liệu để sản xuất thuốc nổ nitroglycerin.

Lịch sử và vai trò trong công nghiệp

Glycerol được khám phá lần đầu tiên vào năm 1779 bởi nhà hóa học Thụy Điển Carl Wilhelm Scheele khi ông xà phòng hóa dầu ô liu. Ban đầu, nó chỉ là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất xà phòng. Ngày nay, glycerol được sản xuất trên quy mô công nghiệp từ dầu thực vật (như dầu cọ, dầu đậu nành) hoặc từ dầu mỏ. Vai trò của nó đã mở rộng đáng kể, trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp nhờ vào tính chất giữ ẩm, khả năng hòa tan tốt và không độc hại.