(Top Banner Ad)
glycerine
B2
noun B2 Hóa học, Mỹ phẩm, Dược phẩm

glycerine

UK: /ˈɡlɪsəriːn/ • US: /ˈɡlɪsəriːn/

Nghĩa tiếng Việt

glycerin glyxerin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless, odorless, viscous liquid, sweet-tasting, obtained from animal fats and vegetable oils as a byproduct of soap manufacture and used as a solvent, emollient, lubricant, and antifreeze.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng không màu, không mùi, sánh, có vị ngọt, thu được từ mỡ động vật và dầu thực vật như một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất xà phòng và được sử dụng làm dung môi, chất làm mềm, chất bôi trơn và chất chống đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glycerine is a common ingredient in hand lotions."

    "Glycerine là một thành phần phổ biến trong kem dưỡng da tay."

  • "The artist used glycerine to improve the texture of his paints."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng glycerine để cải thiện kết cấu của sơn."

  • "Glycerine can be added to soap to make it more moisturizing."

    "Glycerine có thể được thêm vào xà phòng để làm cho nó có tính dưỡng ẩm cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glycerol Glyxêrol: một loại cồn đường, chất lỏng không màu, không mùi, có vị ngọt, thường được dùng trong dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm.
Adjective glycerinated Được glycêrin hóa: có chứa hoặc đã được xử lý bằng glycerine.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Mỹ phẩm, Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γλυκερός (glykeros)
French
glycérine
English
glycerine

Nguồn gốc tên gọi ngọt ngào

Nhà hóa học người Pháp Michel-Eugène Chevreul đã đặt tên cho chất này là 'glycérine' vào năm 1813. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'glykeros', có nghĩa là 'ngọt', ám chỉ vị ngọt đặc trưng của nó. Glycerine là một sản phẩm phụ tự nhiên trong quá trình sản xuất xà phòng và được biết đến rộng rãi với khả năng giữ ẩm tuyệt vời.

Usage Note

Glycerine, còn được gọi là glycerol, là một polyol đơn giản. Nó có tính hút ẩm, nghĩa là nó hút ẩm từ không khí. Điều này làm cho nó hữu ích trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm để giữ ẩm cho da. Glycerine cũng được sử dụng trong dược phẩm, thực phẩm và các ứng dụng công nghiệp.

Prepositions

in as from

in: Glycerine is used *in* many cosmetic products.
as: Glycerine is used *as* a lubricant.
from: Glycerine is obtained *from* vegetable oils.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glycerine
  • pure pure glycerine
    (glycerine tinh khiết)
  • vegetable vegetable glycerine
    (glycerine thực vật)
Noun (as modifier) + glycerine
  • glycerine glycerine soap
    (xà phòng glycerine)
  • glycerine glycerine suppository
    (thuốc đạn glycerine)
Verb + glycerine
  • add add glycerine
    (thêm glycerine)
  • apply apply glycerine
    (thoa glycerine)

Idioms

  • Glycerine soap

    Xà phòng glycerine: loại xà phòng chứa glycerine, thường có đặc tính dưỡng ẩm tốt và trong suốt hơn.

    "She prefers using glycerine soap because it's gentle on her sensitive skin."

    (Cô ấy thích dùng xà phòng glycerine vì nó dịu nhẹ với làn da nhạy cảm của cô.)

  • Vegetable glycerine

    Glycerine thực vật: glycerine được chiết xuất từ các loại dầu thực vật (như dầu cọ, dầu đậu nành, dầu dừa), thường được dùng trong thực phẩm và mỹ phẩm tự nhiên.

    "Many natural skincare products use vegetable glycerine as a humectant."

    (Nhiều sản phẩm chăm sóc da tự nhiên dùng glycerine thực vật như một chất giữ ẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glycerine

noun
Lật mặt

Một chất lỏng không màu, không mùi, sánh, có vị ngọt, thu được từ mỡ động vật và dầu thực vật như một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất xà phòng và được sử dụng làm dung môi, chất làm mềm, chất bôi trơn và chất chống đông.

"Glycerine is a common ingredient in hand lotions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Glycerine is a humectant, isn't it?
Glycerine là một chất giữ ẩm, phải không?
Phủ định
Glycerine isn't harmful in small doses, is it?
Glycerine không có hại khi dùng với liều lượng nhỏ, phải không?
Nghi vấn
You use glycerine in your soap-making, don't you?
Bạn sử dụng glycerine trong việc làm xà phòng của bạn, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glycerine".

Glycerine và lịch sử làm xà phòng

Glycerine là một sản phẩm phụ tự nhiên quan trọng trong quá trình xà phòng hóa (saponification) truyền thống. Trong các loại xà phòng thủ công, glycerine thường được giữ lại, giúp xà phòng có đặc tính dưỡng ẩm tuyệt vời. Tuy nhiên, trong sản xuất xà phòng công nghiệp hiện đại, glycerine thường được tách ra và bán riêng vì giá trị cao của nó trong ngành mỹ phẩm, dược phẩm và thực phẩm, điều này đôi khi làm cho xà phòng công nghiệp kém dưỡng ẩm hơn.

Chất giữ ẩm 'ngôi sao' trong mỹ phẩm

Glycerine được coi là một thành phần thiết yếu trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc da nhờ khả năng hút ẩm và giữ ẩm vượt trội. Nó hoạt động như một chất humectant, hút nước từ không khí vào da, giúp da mềm mại, mịn màng, giảm tình trạng khô ráp. Đây là lý do glycerine xuất hiện trong hầu hết các sản phẩm dưỡng ẩm, serum và kem chống lão hóa.