aperol
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An Italian aperitif made of gentian, rhubarb, and cinchona, among other ingredients.
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống khai vị của Ý được làm từ long đởm, đại hoàng và cinchona, cùng với các thành phần khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered an Aperol Spritz to start her evening."
"Cô ấy gọi một ly Aperol Spritz để bắt đầu buổi tối."
-
"Aperol is known for its bright orange color."
"Aperol được biết đến với màu cam sáng đặc trưng."
-
"Aperol Spritz is a popular summer drink."
"Aperol Spritz là một thức uống mùa hè phổ biến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Aperol thường được dùng trước bữa ăn để kích thích vị giác. Nó có vị ngọt đắng đặc trưng và thường được pha chế thành cocktail, phổ biến nhất là Aperol Spritz (Aperol, prosecco, và soda). So với Campari, một loại aperitivo khác của Ý, Aperol có vị ít đắng hơn và nồng độ cồn thấp hơn.
Prepositions
Khi dùng 'with', ta chỉ thành phần đi kèm, ví dụ 'Aperol with prosecco'. 'In' thường dùng để chỉ sự hiện diện của Aperol trong một hỗn hợp, ví dụ 'Aperol in a spritz'.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aperol
Danh từMột loại đồ uống khai vị của Ý được làm từ long đởm, đại hoàng và cinchona, cùng với các thành phần khác.
"She ordered an Aperol Spritz to start her evening."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aperol".
