(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ still wine
B1

still wine

noun

Nghĩa tiếng Việt

rượu vang thường rượu vang không sủi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Still wine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Rượu vang không chứa lượng đáng kể carbon dioxide và không sủi tăm.

Definition (English Meaning)

Wine that does not contain significant levels of carbon dioxide and is not sparkling.

Ví dụ Thực tế với 'Still wine'

  • "He ordered a bottle of still wine to accompany the meal."

    "Anh ấy đã gọi một chai rượu vang không sủi để dùng kèm bữa ăn."

  • "This restaurant has a wide selection of still wines from around the world."

    "Nhà hàng này có một bộ sưu tập lớn các loại rượu vang không sủi từ khắp nơi trên thế giới."

  • "I prefer still wine to sparkling wine because I find it easier to drink."

    "Tôi thích rượu vang không sủi hơn rượu vang sủi vì tôi thấy nó dễ uống hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Still wine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: still wine
  • Adjective: still
  • Adverb: still
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

red wine(rượu vang đỏ)
white wine(rượu vang trắng)
rosé wine(rượu vang hồng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực/Đồ uống

Ghi chú Cách dùng 'Still wine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khác với rượu vang sủi (sparkling wine) như champagne hay prosecco, still wine là loại rượu vang thông thường, không có bọt khí. Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các loại rượu vang có ga.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Still wine'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this still wine is surprisingly good!
Wow, loại rượu vang tĩnh này ngon đến ngạc nhiên!
Phủ định
Well, I still haven't decided if I like this still wine or not.
Chà, tôi vẫn chưa quyết định liệu tôi có thích loại rượu vang tĩnh này hay không.
Nghi vấn
Hey, is this still wine any good?
Này, loại rượu vang tĩnh này có ngon không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The winery had been still producing the same still wine for decades before they introduced a new blend.
Nhà máy rượu vẫn đang sản xuất loại rượu vang tĩnh tương tự trong nhiều thập kỷ trước khi họ giới thiệu một loại pha trộn mới.
Phủ định
They hadn't been still selling that particular still wine, as it had become unpopular.
Họ đã không còn bán loại rượu vang tĩnh đặc biệt đó nữa, vì nó đã trở nên không phổ biến.
Nghi vấn
Had the restaurant been still serving the local still wine when the new wine list came out?
Nhà hàng vẫn phục vụ loại rượu vang tĩnh địa phương khi danh sách rượu vang mới ra mắt phải không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is still drinking still wine even though it's late.
Anh ấy vẫn đang uống rượu vang tĩnh mặc dù đã muộn.
Phủ định
They are not drinking still wine; they are having sparkling wine instead.
Họ không uống rượu vang tĩnh; thay vào đó họ đang uống rượu vang sủi.
Nghi vấn
Are you drinking still wine with your dinner?
Bạn có đang uống rượu vang tĩnh với bữa tối của bạn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)