(Top Banner Ad)
still wine
B1
noun B1 Ẩm thực/Đồ uống

still wine

UK: /ˌstɪl ˈwaɪn/ • US: /ˌstɪl ˈwaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

rượu vang thường rượu vang không sủi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wine that does not contain significant levels of carbon dioxide and is not sparkling.

Vietnamese Meaning

Rượu vang không chứa lượng đáng kể carbon dioxide và không sủi tăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ordered a bottle of still wine to accompany the meal."

    "Anh ấy đã gọi một chai rượu vang không sủi để dùng kèm bữa ăn."

  • "This restaurant has a wide selection of still wines from around the world."

    "Nhà hàng này có một bộ sưu tập lớn các loại rượu vang không sủi từ khắp nơi trên thế giới."

  • "I prefer still wine to sparkling wine because I find it easier to drink."

    "Tôi thích rượu vang không sủi hơn rượu vang sủi vì tôi thấy nó dễ uống hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wine rượu vang
Noun winery nhà máy sản xuất rượu vang, xưởng rượu
Noun winemaker người làm rượu vang
Noun winegrowing nghề trồng nho và sản xuất rượu vang
Adjective winy có mùi vị hoặc đặc tính giống rượu vang

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wih₁-no-
Latin
vinum
Old English
win
Modern English
wine

Nguồn gốc từ 'Wine'

'Wine' (rượu vang) có nguồn gốc rất cổ xưa. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'vinum', mà bản thân từ này lại được cho là đến từ gốc Proto-Indo-European '*wih₁-no-'. Điều này cho thấy rượu vang đã là một phần của văn hóa nhân loại từ hàng ngàn năm trước, liên quan đến sản xuất đồ uống từ nho lên men.

Ý nghĩa của 'Still'

Trong cụm từ 'still wine', từ 'still' mang nghĩa là 'không chuyển động', 'không sủi bọt' hoặc 'tĩnh'. Từ 'still' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*stilli-' (nghĩa là 'đứng yên, tĩnh lặng'). Nó được dùng để phân biệt loại rượu vang thông thường, không có ga, với rượu vang sủi bọt (sparkling wine) như Champagne hay Prosecco. Mặc dù rượu vang không sủi bọt đã tồn tại từ rất lâu, nhưng cụm từ 'still wine' chỉ trở nên phổ biến khi cần một thuật ngữ rõ ràng để đối lập với rượu vang có bọt khí.

Usage Note

Khác với rượu vang sủi (sparkling wine) như champagne hay prosecco, still wine là loại rượu vang thông thường, không có bọt khí. Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các loại rượu vang có ga.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + still wine
  • red red still wine
    (rượu vang đỏ không sủi bọt)
  • white white still wine
    (rượu vang trắng không sủi bọt)
  • dry dry still wine
    (rượu vang không sủi bọt loại khô)
Verb + still wine
  • produce produce still wine
    (sản xuất rượu vang không sủi bọt)
  • drink drink still wine
    (uống rượu vang không sủi bọt)
  • serve serve still wine
    (phục vụ rượu vang không sủi bọt)
Noun phrase with still wine
  • a bottle of a bottle of still wine
    (một chai rượu vang không sủi bọt)
  • a glass of a glass of still wine
    (một ly rượu vang không sủi bọt)

Idioms

  • still wine vs. sparkling wine

    rượu vang không sủi bọt và rượu vang sủi bọt (thường dùng để so sánh)

    "When choosing wine for dinner, many people consider still wine vs. sparkling wine."

    (Khi chọn rượu cho bữa tối, nhiều người cân nhắc giữa rượu vang không sủi bọt và rượu vang sủi bọt.)

  • a range of still wines

    một loạt các loại rượu vang không sủi bọt

    "The sommelier presented a fine range of still wines from the region."

    (Chuyên gia thử rượu đã giới thiệu một loạt các loại rượu vang không sủi bọt hảo hạng từ vùng đó.)

  • prefer still wine

    thích rượu vang không sủi bọt hơn

    "I usually prefer still wine with my meal, but sparkling wine is great for celebrations."

    (Tôi thường thích rượu vang không sủi bọt trong bữa ăn, nhưng rượu vang sủi bọt rất tuyệt vời cho các lễ kỷ niệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

still wine

noun
Lật mặt

Rượu vang không chứa lượng đáng kể carbon dioxide và không sủi tăm.

"He ordered a bottle of still wine to accompany the meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this still wine is surprisingly good!
Wow, loại rượu vang tĩnh này ngon đến ngạc nhiên!
Phủ định
Well, I still haven't decided if I like this still wine or not.
Chà, tôi vẫn chưa quyết định liệu tôi có thích loại rượu vang tĩnh này hay không.
Nghi vấn
Hey, is this still wine any good?
Này, loại rượu vang tĩnh này có ngon không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The winery had been still producing the same still wine for decades before they introduced a new blend.
Nhà máy rượu vẫn đang sản xuất loại rượu vang tĩnh tương tự trong nhiều thập kỷ trước khi họ giới thiệu một loại pha trộn mới.
Phủ định
They hadn't been still selling that particular still wine, as it had become unpopular.
Họ đã không còn bán loại rượu vang tĩnh đặc biệt đó nữa, vì nó đã trở nên không phổ biến.
Nghi vấn
Had the restaurant been still serving the local still wine when the new wine list came out?
Nhà hàng vẫn phục vụ loại rượu vang tĩnh địa phương khi danh sách rượu vang mới ra mắt phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is still drinking still wine even though it's late.
Anh ấy vẫn đang uống rượu vang tĩnh mặc dù đã muộn.
Phủ định
They are not drinking still wine; they are having sparkling wine instead.
Họ không uống rượu vang tĩnh; thay vào đó họ đang uống rượu vang sủi.
Nghi vấn
Are you drinking still wine with your dinner?
Bạn có đang uống rượu vang tĩnh với bữa tối của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "still wine".

Phân loại cơ bản trong thế giới rượu vang

'Still wine' (rượu vang không sủi bọt) là loại rượu vang phổ biến nhất và chiếm phần lớn lượng tiêu thụ toàn cầu. Việc phân biệt giữa rượu vang không sủi bọt và rượu vang sủi bọt (sparkling wine) là một trong những phân loại cơ bản và quan trọng nhất trong ngành công nghiệp và thưởng thức rượu vang, giúp người tiêu dùng và chuyên gia dễ dàng nhận diện và lựa chọn.

Vai trò trong ẩm thực phương Tây

Rượu vang không sủi bọt đóng vai trò trung tâm trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật kết hợp món ăn (food pairing). Các loại rượu vang đỏ, trắng, hồng không sủi bọt được lựa chọn cẩn thận để bổ trợ hương vị cho các món ăn khác nhau, từ thịt đỏ đến hải sản và phô mai, nâng cao trải nghiệm ăn uống và là một phần không thể thiếu trong các bữa tiệc và sum họp gia đình.