still wine
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Still wine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Rượu vang không chứa lượng đáng kể carbon dioxide và không sủi tăm.
Definition (English Meaning)
Wine that does not contain significant levels of carbon dioxide and is not sparkling.
Ví dụ Thực tế với 'Still wine'
-
"He ordered a bottle of still wine to accompany the meal."
"Anh ấy đã gọi một chai rượu vang không sủi để dùng kèm bữa ăn."
-
"This restaurant has a wide selection of still wines from around the world."
"Nhà hàng này có một bộ sưu tập lớn các loại rượu vang không sủi từ khắp nơi trên thế giới."
-
"I prefer still wine to sparkling wine because I find it easier to drink."
"Tôi thích rượu vang không sủi hơn rượu vang sủi vì tôi thấy nó dễ uống hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Still wine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: still wine
- Adjective: still
- Adverb: still
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Still wine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Khác với rượu vang sủi (sparkling wine) như champagne hay prosecco, still wine là loại rượu vang thông thường, không có bọt khí. Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các loại rượu vang có ga.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Still wine'
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, this still wine is surprisingly good!
|
Wow, loại rượu vang tĩnh này ngon đến ngạc nhiên! |
| Phủ định |
Well, I still haven't decided if I like this still wine or not.
|
Chà, tôi vẫn chưa quyết định liệu tôi có thích loại rượu vang tĩnh này hay không. |
| Nghi vấn |
Hey, is this still wine any good?
|
Này, loại rượu vang tĩnh này có ngon không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The winery had been still producing the same still wine for decades before they introduced a new blend.
|
Nhà máy rượu vẫn đang sản xuất loại rượu vang tĩnh tương tự trong nhiều thập kỷ trước khi họ giới thiệu một loại pha trộn mới. |
| Phủ định |
They hadn't been still selling that particular still wine, as it had become unpopular.
|
Họ đã không còn bán loại rượu vang tĩnh đặc biệt đó nữa, vì nó đã trở nên không phổ biến. |
| Nghi vấn |
Had the restaurant been still serving the local still wine when the new wine list came out?
|
Nhà hàng vẫn phục vụ loại rượu vang tĩnh địa phương khi danh sách rượu vang mới ra mắt phải không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is still drinking still wine even though it's late.
|
Anh ấy vẫn đang uống rượu vang tĩnh mặc dù đã muộn. |
| Phủ định |
They are not drinking still wine; they are having sparkling wine instead.
|
Họ không uống rượu vang tĩnh; thay vào đó họ đang uống rượu vang sủi. |
| Nghi vấn |
Are you drinking still wine with your dinner?
|
Bạn có đang uống rượu vang tĩnh với bữa tối của bạn không? |