prosecutable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
That can be prosecuted; affording grounds for prosecution.
Vietnamese Meaning
Có thể bị truy tố; có căn cứ để truy tố.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The evidence was strong enough to make the case prosecutable."
"Bằng chứng đủ mạnh để làm cho vụ án có thể bị truy tố."
-
"The company's actions were deemed prosecutable under the new regulations."
"Hành động của công ty bị coi là có thể bị truy tố theo các quy định mới."
-
"Is this behavior prosecutable?"
"Hành vi này có thể bị truy tố không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | prosecute | truy tố, khởi tố (một vụ án hoặc một người) |
| Noun | prosecution | sự truy tố; bên công tố (trong một vụ án) |
| Noun | prosecutor | công tố viên, bên công tố |
| Adjective | unprosecutable | không thể truy tố được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'prosecutable' thường được dùng trong bối cảnh pháp lý để chỉ hành vi hoặc sự việc vi phạm pháp luật đến mức có thể khởi tố và đưa ra xét xử trước tòa. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp của việc truy tố dựa trên bằng chứng và luật pháp hiện hành. So với các từ như 'illegal' (bất hợp pháp) hay 'unlawful' (trái pháp luật), 'prosecutable' cụ thể hơn ở chỗ nó chỉ rõ khả năng khởi tố vụ án.
Prepositions
Thường đi với 'for' để chỉ lý do hoặc hành vi dẫn đến khả năng bị truy tố (ví dụ: prosecutable for fraud).
Collocations (Từ đi kèm)
-
legally legally prosecutable (có thể bị truy tố hợp pháp)
-
criminally criminally prosecutable (có thể bị truy tố hình sự)
-
potentially potentially prosecutable (có khả năng bị truy tố)
-
fully fully prosecutable (có thể bị truy tố đầy đủ)
-
declare declare something prosecutable (tuyên bố một điều gì đó có thể bị truy tố)
-
make make an action prosecutable (biến một hành động thành có thể truy tố được)
-
render render an offense prosecutable (làm cho một hành vi phạm tội trở nên có thể truy tố)
-
offense a prosecutable offense (một hành vi phạm tội có thể bị truy tố)
-
crime a prosecutable crime (một tội ác có thể bị truy tố)
-
case a prosecutable case (một vụ án có thể bị truy tố)
Idioms
-
a prosecutable offense/crime
một hành vi phạm tội/tội ác có thể bị truy tố
"The lawyer argued that the incident did not constitute a prosecutable offense due to lack of evidence."
(Luật sư lập luận rằng vụ việc đó không cấu thành một hành vi phạm tội có thể bị truy tố do thiếu bằng chứng.)
-
to be deemed prosecutable
được coi là có thể bị truy tố
"For an action to be deemed prosecutable, there must be clear evidence of a violation of law."
(Để một hành động được coi là có thể bị truy tố, phải có bằng chứng rõ ràng về việc vi phạm pháp luật.)
-
render something prosecutable
làm cho điều gì đó có thể bị truy tố
"New legislation could render certain financial frauds prosecutable even after many years."
(Luật pháp mới có thể khiến một số vụ gian lận tài chính trở nên có thể truy tố ngay cả sau nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prosecutable
Tính từCó thể bị truy tố; có căn cứ để truy tố.
"The evidence was strong enough to make the case prosecutable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prosecutable".
