(Top Banner Ad)
unprosecutable
C1
adjective C1 Luật pháp

unprosecutable

UK: /ˌʌnˈprɒsɪˌkjuːtəbəl/ • US: /ˌʌnˈprɑːsɪˌkjuːtəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể khởi tố không thể truy tố không đủ cơ sở truy tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be prosecuted; lacking sufficient evidence or legal grounds to bring a legal charge or case against someone.

Vietnamese Meaning

Không thể truy tố; thiếu bằng chứng hoặc cơ sở pháp lý đầy đủ để buộc tội hoặc khởi tố ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The case was deemed unprosecutable due to a lack of credible evidence."

    "Vụ án được coi là không thể truy tố do thiếu bằng chứng xác thực."

  • "Without the key witness's testimony, the case became unprosecutable."

    "Nếu không có lời khai của nhân chứng quan trọng, vụ án trở nên không thể truy tố."

  • "The documents were deemed inadmissible, rendering the entire case unprosecutable."

    "Các tài liệu bị coi là không được chấp nhận, khiến toàn bộ vụ án không thể truy tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prosecute truy tố, khởi tố (một người nào đó trước tòa án)
Noun prosecution sự truy tố; bên công tố
Noun prosecutor công tố viên
Adjective prosecutable có thể bị truy tố
Adjective unprosecutable không thể bị truy tố

Synonyms

non-prosecutable (không thể truy tố)indefensible (không thể bào chữa)

Antonyms

prosecutable (có thể truy tố)actionable (có thể kiện)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prosequi (theo đuổi)
Old French
prosecuter (khởi tố)
English
prosecute (truy tố)
Old English
un- (không)
Latin
-abilis (có thể)
English
-able (có thể)
English
unprosecutable

Giải mã 'unprosecutable'

Từ 'unprosecutable' là một ví dụ rõ ràng về cách tiếng Anh xây dựng từ phức tạp từ các mảnh ghép đơn giản. Nó được tạo thành từ tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không'), gốc từ 'prosecute' (có nghĩa là 'truy tố' hoặc 'khởi tố pháp lý') và hậu tố '-able' (có nghĩa là 'có thể'). Ghép lại, từ này có nghĩa là 'không thể bị truy tố' hoặc 'không thể bị kiện tụng theo pháp luật'. Điều này thường xảy ra khi không có đủ bằng chứng, đã hết thời hiệu hoặc do các yếu tố miễn trừ.

Usage Note

Từ này dùng để mô tả một trường hợp mà việc truy tố là không khả thi hoặc không hợp pháp do thiếu bằng chứng, các vấn đề pháp lý hoặc những yếu tố khác. Thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật và chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unprosecutable
  • legally legally unprosecutable
    (hợp pháp không thể bị truy tố)
  • virtually virtually unprosecutable
    (thực tế là không thể bị truy tố)
  • effectively effectively unprosecutable
    (trên thực tế không thể bị truy tố)
Verb + unprosecutable
  • render render (something) unprosecutable
    (khiến cho (cái gì) không thể bị truy tố)
  • declare declare (something) unprosecutable
    (tuyên bố (cái gì) không thể bị truy tố)
  • deem deem (something) unprosecutable
    (coi là không thể bị truy tố)
unprosecutable + Noun
  • offense unprosecutable offense
    (tội không thể bị truy tố)
  • case unprosecutable case
    (vụ án không thể bị truy tố)
  • crime unprosecutable crime
    (tội phạm không thể bị truy tố)

Idioms

  • an unprosecutable offense/crime/case

    một hành vi phạm tội/vụ án không thể bị truy tố

    "Due to insufficient evidence, it was declared an unprosecutable offense."

    (Do không đủ bằng chứng, nó được tuyên bố là một hành vi phạm tội không thể bị truy tố.)

  • to be deemed unprosecutable

    bị coi là không thể bị truy tố

    "Without a clear victim statement, the assault case was deemed unprosecutable."

    (Nếu không có lời khai rõ ràng từ nạn nhân, vụ án hành hung bị coi là không thể bị truy tố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unprosecutable

adjective
Lật mặt

Không thể truy tố; thiếu bằng chứng hoặc cơ sở pháp lý đầy đủ để buộc tội hoặc khởi tố ai đó.

"The case was deemed unprosecutable due to a lack of credible evidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence was deemed unprosecutable: it was too circumstantial and lacked concrete proof.
Bằng chứng bị coi là không thể truy tố: nó quá mang tính gián tiếp và thiếu bằng chứng xác thực.
Phủ định
The case isn't unprosecutable: we have enough evidence to proceed with charges.
Vụ án không phải là không thể truy tố: chúng tôi có đủ bằng chứng để tiến hành các cáo buộc.
Nghi vấn
Is this evidence unprosecutable: does it really lack the strength needed for a conviction?
Bằng chứng này có không thể truy tố không: nó có thực sự thiếu sức mạnh cần thiết cho một bản án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unprosecutable".

Miễn trừ truy tố (Immunity from Prosecution)

Trong nhiều hệ thống pháp luật trên thế giới, một số cá nhân hoặc nhóm nhất định có thể được hưởng 'miễn trừ truy tố' (immunity from prosecution). Điều này có nghĩa là họ không thể bị khởi kiện hoặc truy tố hình sự, ngay cả khi họ đã thực hiện hành vi phạm tội. Các ví dụ phổ biến bao gồm miễn trừ ngoại giao (diplomatic immunity) dành cho các nhà ngoại giao nước ngoài, hoặc miễn trừ dành cho các quan chức chính phủ nhất định trong một số trường hợp nhất định để họ có thể thực hiện nhiệm vụ mà không sợ bị trả đũa pháp lý.

Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự (Statute of Limitations)

Một khái niệm quan trọng khác liên quan đến 'unprosecutable' là 'thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự'. Đây là một khoảng thời gian nhất định mà trong đó một vụ án hình sự phải được khởi tố sau khi tội phạm được thực hiện. Nếu bên công tố không khởi tố vụ án trong khung thời gian này, tội phạm đó sẽ trở thành 'unprosecutable' – không thể bị truy tố nữa, bất kể bằng chứng có rõ ràng đến đâu. Mục đích là để đảm bảo các vụ án được xử lý kịp thời và công bằng.