semen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The thick whitish fluid secreted by the male reproductive organs and containing spermatozoa.
Vietnamese Meaning
Tinh dịch, chất dịch đặc màu trắng đục tiết ra từ cơ quan sinh dục nam chứa tinh trùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined the semen sample under a microscope."
"Bác sĩ đã kiểm tra mẫu tinh dịch dưới kính hiển vi."
-
"Semen analysis is an important part of fertility testing."
"Phân tích tinh dịch là một phần quan trọng của xét nghiệm khả năng sinh sản."
-
"The study examined the effects of certain drugs on semen quality."
"Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của một số loại thuốc nhất định đến chất lượng tinh dịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | seed | hạt giống; tinh dịch (cách dùng cũ hoặc thông tục) |
| Verb | inseminate | thụ tinh nhân tạo (vào) |
| Adjective | seminal | thuộc tinh dịch; có tính chất khởi nguyên, tạo tiền đề (ví dụ: 'seminal ideas' - những ý tưởng khai phá) |
| Noun | seminary | chủng viện, trường dòng (theo nghĩa là nơi 'gieo mầm' kiến thức và đức tin) |
| Verb | disseminate | gieo rắc, phát tán (kiến thức, thông tin rộng rãi) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'semen' mang tính kỹ thuật và thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc sinh học. Trong các tình huống giao tiếp thông thường, có thể sử dụng các từ ngữ khác ít trực tiếp hơn. Cần lưu ý sự tế nhị khi sử dụng từ này.
Prepositions
in (semen *in* a test tube): đề cập đến vị trí chứa tinh dịch; of (analysis *of* semen): đề cập đến việc phân tích thành phần của tinh dịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh semen (tinh dịch tươi)
-
ejaculated ejaculated semen (tinh dịch đã phóng ra)
-
human human semen (tinh dịch người)
-
donor donor semen (tinh dịch của người hiến tặng)
-
frozen frozen semen (tinh dịch đông lạnh)
-
produce produce semen (sản xuất tinh dịch)
-
collect collect semen (thu thập tinh dịch)
-
analyze analyze semen (phân tích tinh dịch)
-
donate donate semen (hiến tinh dịch)
-
store store semen (lưu trữ tinh dịch)
-
sample semen sample (mẫu tinh dịch)
-
analysis semen analysis (phân tích tinh dịch (xét nghiệm tinh dịch đồ))
-
bank semen bank (ngân hàng tinh trùng)
-
donor semen donor (người hiến tinh dịch)
Idioms
-
semen analysis
xét nghiệm tinh dịch đồ (một kiểm tra y tế để đánh giá số lượng và chất lượng tinh trùng, thường dùng để kiểm tra khả năng sinh sản của nam giới)
"The doctor recommended a semen analysis to check his fertility."
(Bác sĩ đề nghị xét nghiệm tinh dịch đồ để kiểm tra khả năng sinh sản của anh ấy.)
-
semen donor
người hiến tinh dịch (một người đàn ông cung cấp tinh dịch của mình cho người khác để sử dụng trong các phương pháp hỗ trợ sinh sản)
"Many couples rely on semen donors for assisted reproduction."
(Nhiều cặp vợ chồng dựa vào người hiến tinh dịch để hỗ trợ sinh sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
semen
nounTinh dịch, chất dịch đặc màu trắng đục tiết ra từ cơ quan sinh dục nam chứa tinh trùng.
"The doctor examined the semen sample under a microscope."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semen".
