(Top Banner Ad)
semen
B2
noun B2 Sinh học, Y học

semen

UK: /ˈsiːmən/ • US: /ˈsiːmən/

Nghĩa tiếng Việt

tinh dịch nước tinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The thick whitish fluid secreted by the male reproductive organs and containing spermatozoa.

Vietnamese Meaning

Tinh dịch, chất dịch đặc màu trắng đục tiết ra từ cơ quan sinh dục nam chứa tinh trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the semen sample under a microscope."

    "Bác sĩ đã kiểm tra mẫu tinh dịch dưới kính hiển vi."

  • "Semen analysis is an important part of fertility testing."

    "Phân tích tinh dịch là một phần quan trọng của xét nghiệm khả năng sinh sản."

  • "The study examined the effects of certain drugs on semen quality."

    "Nghiên cứu đã xem xét ảnh hưởng của một số loại thuốc nhất định đến chất lượng tinh dịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed hạt giống; tinh dịch (cách dùng cũ hoặc thông tục)
Verb inseminate thụ tinh nhân tạo (vào)
Adjective seminal thuộc tinh dịch; có tính chất khởi nguyên, tạo tiền đề (ví dụ: 'seminal ideas' - những ý tưởng khai phá)
Noun seminary chủng viện, trường dòng (theo nghĩa là nơi 'gieo mầm' kiến thức và đức tin)
Verb disseminate gieo rắc, phát tán (kiến thức, thông tin rộng rãi)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁-
Latin
sēmen
English
semen

Nguồn gốc của từ 'semen'

Từ 'semen' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'sēmen', nghĩa là 'hạt giống' hoặc 'chất gieo trồng'. Gốc rễ xa hơn của nó là từ Proto-Indo-European (PIE) *seh₁-, cũng mang nghĩa 'gieo hạt'. Điều này phản ánh rõ chức năng sinh học của tinh dịch trong việc 'gieo mầm' sự sống mới, tương tự như việc gieo hạt để cây nảy mầm.

Usage Note

Từ 'semen' mang tính kỹ thuật và thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc sinh học. Trong các tình huống giao tiếp thông thường, có thể sử dụng các từ ngữ khác ít trực tiếp hơn. Cần lưu ý sự tế nhị khi sử dụng từ này.

Prepositions

in of

in (semen *in* a test tube): đề cập đến vị trí chứa tinh dịch; of (analysis *of* semen): đề cập đến việc phân tích thành phần của tinh dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + semen
  • fresh fresh semen
    (tinh dịch tươi)
  • ejaculated ejaculated semen
    (tinh dịch đã phóng ra)
  • human human semen
    (tinh dịch người)
  • donor donor semen
    (tinh dịch của người hiến tặng)
  • frozen frozen semen
    (tinh dịch đông lạnh)
Verb + semen
  • produce produce semen
    (sản xuất tinh dịch)
  • collect collect semen
    (thu thập tinh dịch)
  • analyze analyze semen
    (phân tích tinh dịch)
  • donate donate semen
    (hiến tinh dịch)
  • store store semen
    (lưu trữ tinh dịch)
Semen + Noun
  • sample semen sample
    (mẫu tinh dịch)
  • analysis semen analysis
    (phân tích tinh dịch (xét nghiệm tinh dịch đồ))
  • bank semen bank
    (ngân hàng tinh trùng)
  • donor semen donor
    (người hiến tinh dịch)

Idioms

  • semen analysis

    xét nghiệm tinh dịch đồ (một kiểm tra y tế để đánh giá số lượng và chất lượng tinh trùng, thường dùng để kiểm tra khả năng sinh sản của nam giới)

    "The doctor recommended a semen analysis to check his fertility."

    (Bác sĩ đề nghị xét nghiệm tinh dịch đồ để kiểm tra khả năng sinh sản của anh ấy.)

  • semen donor

    người hiến tinh dịch (một người đàn ông cung cấp tinh dịch của mình cho người khác để sử dụng trong các phương pháp hỗ trợ sinh sản)

    "Many couples rely on semen donors for assisted reproduction."

    (Nhiều cặp vợ chồng dựa vào người hiến tinh dịch để hỗ trợ sinh sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

semen

noun
Lật mặt

Tinh dịch, chất dịch đặc màu trắng đục tiết ra từ cơ quan sinh dục nam chứa tinh trùng.

"The doctor examined the semen sample under a microscope."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "semen".

Biểu tượng của sự sống và khả năng sinh sản

Trong nhiều nền văn hóa xuyên suốt lịch sử, tinh dịch từ lâu đã được coi là biểu tượng mạnh mẽ của sự sống, khả năng sinh sản và sự tiếp nối của dòng dõi. Nó gắn liền với hy vọng về con cái, sự thịnh vượng và sự duy trì của gia đình, dòng họ, mang ý nghĩa thiêng liêng và quan trọng trong nhiều nghi lễ và niềm tin truyền thống.

Ngân hàng tinh trùng và công nghệ hỗ trợ sinh sản

Với sự phát triển vượt bậc của y học hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ hỗ trợ sinh sản (ART), các ngân hàng tinh trùng (semen banks) đã ra đời và trở thành một phần quan trọng. Chúng cho phép lưu trữ và sử dụng tinh dịch để hỗ trợ các cặp vợ chồng vô sinh, những người độc thân muốn có con, hoặc các trường hợp bảo tồn khả năng sinh sản trước khi điều trị y tế, mở ra những lựa chọn mới cho việc xây dựng gia đình trong xã hội hiện đại.