(Top Banner Ad)
bph (benign prostatic hyperplasia)
C1
Danh từ C1 Y học

bph (benign prostatic hyperplasia)

UK: /bɪˈnaɪn prɒˈstætɪk ˌhaɪpəˈpleɪziə/ • US: /bɪˈnaɪn prɑˈstætɪk ˌhaɪpərˈpleɪʒə/

Nghĩa tiếng Việt

Phì đại tuyến tiền liệt lành tính U xơ tuyến tiền liệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enlargement of the prostate gland, frequently occurring in older men, which can cause difficulty with urination.

Vietnamese Meaning

Sự phì đại của tuyến tiền liệt, thường xảy ra ở nam giới lớn tuổi, có thể gây khó khăn khi đi tiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Benign prostatic hyperplasia is a common condition affecting older men."

    "Phì đại tuyến tiền liệt lành tính là một tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến nam giới lớn tuổi."

  • "The patient was diagnosed with BPH after reporting frequent urination and difficulty emptying his bladder."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc BPH sau khi báo cáo tình trạng đi tiểu thường xuyên và khó làm trống bàng quang."

  • "Treatment options for BPH include medication and surgery."

    "Các lựa chọn điều trị cho BPH bao gồm thuốc men và phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prostate Tuyến tiền liệt
Adjective benign Lành tính
Noun hyperplasia Sự tăng sản/Tăng sinh
Noun prostatitis Viêm tuyến tiền liệt
Adjective hyperplastic Có tính chất tăng sản

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek/Latin roots
BPH derives from medical terminology: Benign (Latin 'benignus' - kind), Prostatic (Greek 'prostates' - one who stands before/in front), and Hyperplasia (Greek 'hyper-' over, 'plasis' formation).
19th-20th Century English Medicine
The full term 'Benign Prostatic Hyperplasia' was solidified in medical literature to describe the non-cancerous enlargement of the prostate gland.
Modern English (Acronym)
The abbreviation BPH became standard shorthand for efficiency in clinical settings and patient communication.

BPH là viết tắt của điều gì?

BPH là chữ viết tắt của 'Benign Prostatic Hyperplasia', có nghĩa là 'Phì đại lành tính tuyến tiền liệt'. 'Benign' (lành tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin, chỉ sự tăng trưởng không phải ung thư. 'Prostatic' (tuyến tiền liệt) xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'người đứng trước', ám chỉ vị trí của tuyến này. 'Hyperplasia' (tăng sản) là sự kết hợp của 'hyper' (quá mức) và 'plasia' (sự hình thành), mô tả sự phát triển quá mức của tế bào.

Usage Note

Benign prostatic hyperplasia (BPH) là một tình trạng y tế phổ biến, thường bị nhầm lẫn với ung thư tuyến tiền liệt, mặc dù nó không phải là ung thư. Nó khác với viêm tuyến tiền liệt (prostatitis), là tình trạng viêm nhiễm tuyến tiền liệt.

Prepositions

of with

- **of**: dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của sự phì đại (e.g., BPH is a disease of aging). - **with**: dùng để chỉ triệu chứng hoặc vấn đề liên quan (e.g., Patients with BPH may experience frequent urination).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + BPH (benign prostatic hyperplasia)
  • diagnose to diagnose BPH (benign prostatic hyperplasia)
    (chẩn đoán bệnh BPH (phì đại lành tính tuyến tiền liệt))
  • treat to treat BPH (benign prostatic hyperplasia)
    (điều trị BPH (phì đại lành tính tuyến tiền liệt))
  • manage to manage BPH (benign prostatic hyperplasia)
    (quản lý BPH (kiểm soát triệu chứng))
Adjective + BPH (benign prostatic hyperplasia)
  • mild mild BPH (benign prostatic hyperplasia)
    (BPH mức độ nhẹ)
  • severe severe BPH (benign prostatic hyperplasia)
    (BPH mức độ nặng)
  • symptomatic symptomatic BPH (benign prostatic hyperplasia)
    (BPH có triệu chứng)
Noun + BPH (benign prostatic hyperplasia)
  • treatment treatment for BPH (benign prostatic hyperplasia)
    (phương pháp điều trị BPH)
  • risk factors risk factors for BPH (benign prostatic hyperplasia)
    (các yếu tố nguy cơ của BPH)

Idioms

  • The natural history of BPH (benign prostatic hyperplasia)

    Diễn biến tự nhiên của BPH (Cách bệnh tiến triển theo thời gian nếu không điều trị)

    "Understanding the natural history of BPH is crucial for deciding on watchful waiting."

    (Hiểu được diễn biến tự nhiên của BPH là rất quan trọng để quyết định theo dõi cẩn thận.)

  • Gold standard treatment for BPH

    Phương pháp điều trị chuẩn vàng cho BPH (Phương pháp được công nhận là tốt nhất)

    "Transurethral resection of the prostate (TURP) is often considered the gold standard treatment for BPH."

    (Cắt bỏ tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TURP) thường được coi là phương pháp điều trị chuẩn vàng cho BPH.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bph (benign prostatic hyperplasia)

Danh từ
Lật mặt

Sự phì đại của tuyến tiền liệt, thường xảy ra ở nam giới lớn tuổi, có thể gây khó khăn khi đi tiểu.

"Benign prostatic hyperplasia is a common condition affecting older men."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't developed benign prostatic hyperplasia so early in life.
Tôi ước gì mình không bị phì đại tuyến tiền liệt lành tính sớm như vậy trong đời.
Phủ định
If only my father wouldn't worry so much about getting benign prostatic hyperplasia; it's not hereditary in our family.
Ước gì bố tôi đừng lo lắng quá nhiều về việc bị phì đại tuyến tiền liệt lành tính; bệnh này không di truyền trong gia đình chúng ta.
Nghi vấn
Do you wish the doctors could find a better treatment for benign prostatic hyperplasia?
Bạn có ước các bác sĩ có thể tìm ra phương pháp điều trị tốt hơn cho chứng phì đại tuyến tiền liệt lành tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bph (benign prostatic hyperplasia)".

Bệnh của tuổi già ở nam giới

BPH là tình trạng y tế rất phổ biến, gắn liền mật thiết với quá trình lão hóa ở nam giới. Mặc dù không đe dọa tính mạng, nhưng nó ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống (như gây khó khăn khi đi tiểu). Đây là một chủ đề thường được đề cập trong các chiến dịch nâng cao nhận thức sức khỏe nam giới lớn tuổi ở phương Tây.

Khuyến khích Sàng lọc và Phát hiện Sớm

Trong các nước phát triển, việc khám sàng lọc định kỳ (như khám sức khỏe tổng quát và kiểm tra PSA) được khuyến khích mạnh mẽ cho nam giới trên 50 tuổi. Điều này nhằm mục đích phát hiện sớm BPH và phân biệt nó với các bệnh nghiêm trọng hơn như ung thư tuyến tiền liệt, đảm bảo việc điều trị kịp thời và phù hợp.